A. Give up
B. Give off
C. Take in
D. Take up
2. I usually cook some simple Vietnamese dishes, whose .................... are meat, onion, pepper, salt, and sugar.
A. Minerals
B. Nutritions
C.Recipes
D. Ingredients
3. I think we need to eat a balanced diet because junk food has a lot of fat, which is harmful............... our health.
A. for
B. win
C. to
D. by
4.While smoking and fast food consumption can increase the risk of obesity, doing regular................ activity can help people have a good shape
A. mental
B. physical
C. daily
D. extracurricular
5.The coronavirus is so............... that all citizens in this city contract it.
A. Infection
B. infected.
C. cut into
D. cut by
Quảng cáo
1 câu trả lời 1371
Câu 1:
30 minutes is enough time to use social media because the screens of electronic devices................ lights blue.
Đáp án: B. Give off
Phân tích cấu trúc ngữ pháp:
The screens of electronic devices: Là chủ ngữ của câu.
Give off: Là động từ chính, nghĩa là "tỏa ra, phát ra" ánh sáng, nhiệt, hoặc mùi.
Lights blue: Là bổ ngữ, chỉ loại ánh sáng phát ra (ánh sáng xanh).
Giải thích: Trong các lựa chọn, give off là phù hợp nhất để diễn tả việc phát ra ánh sáng (blue light).
Dịch: 30 phút là đủ thời gian để sử dụng mạng xã hội vì màn hình của các thiết bị điện tử phát ra ánh sáng xanh.
Câu 2:
I usually cook some simple Vietnamese dishes, whose .................... are meat, onion, pepper, salt, and sugar.
Đáp án: D. Ingredients
Phân tích cấu trúc ngữ pháp:
Whose: Đây là đại từ quan hệ, thay thế cho danh từ "Vietnamese dishes", mang ý nghĩa "mà nguyên liệu của những món đó là...".
Ingredients: Là danh từ phù hợp để chỉ các nguyên liệu cần cho một món ăn.
Giải thích: "Meat, onion, pepper, salt, and sugar" là các nguyên liệu (ingredients) dùng để nấu ăn, không phải khoáng chất (minerals), dinh dưỡng (nutritions), hay công thức (recipes).
Dịch: Tôi thường nấu những món ăn Việt Nam đơn giản, nguyên liệu bao gồm thịt, hành, tiêu, muối và đường.
Câu 3:
I think we need to eat a balanced diet because junk food has a lot of fat, which is harmful............... our health.
Đáp án: C. to
Phân tích cấu trúc ngữ pháp:
Harmful to: Đây là cụm từ cố định (collocation) trong tiếng Anh, dùng để nói rằng một thứ gì đó gây hại cho ai hoặc cái gì.Ví dụ: "Smoking is harmful to your lungs."
Junk food là chủ ngữ chính của mệnh đề trước dấu phẩy, và which đại diện cho nó trong mệnh đề quan hệ sau dấu phẩy.
Giải thích: Trong tiếng Anh, harmful for cũng có thể sử dụng nhưng thường ít phổ biến hơn harmful to.
Dịch: Tôi nghĩ chúng ta cần ăn một chế độ ăn cân đối vì thức ăn nhanh chứa nhiều chất béo, có hại cho sức khỏe của chúng ta.
Câu 4:
While smoking and fast food consumption can increase the risk of obesity, doing regular................ activity can help people have a good shape.
Đáp án: B. Physical
Phân tích cấu trúc ngữ pháp:
While: Liên từ chỉ sự tương phản, nghĩa là "trong khi".
Doing regular physical activity: Là một cụm danh động từ (gerund phrase), đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề chính.
Physical activity: Là danh từ cụm, nghĩa là "hoạt động thể chất", diễn tả loại hoạt động liên quan đến vận động cơ thể.
Giải thích: Các lựa chọn khác như mental (tinh thần), daily (hàng ngày), và extracurricular (ngoại khóa) không phù hợp với ngữ cảnh.
Dịch: Trong khi hút thuốc lá và ăn thức ăn nhanh có thể làm tăng nguy cơ béo phì, việc tham gia hoạt động thể chất thường xuyên có thể giúp mọi người duy trì vóc dáng đẹp.
Câu 5:
The coronavirus is so............... that all citizens in this city contract it.
Đáp án: B. Infected
Phân tích cấu trúc ngữ pháp:
So...that: Là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả mức độ cực đoan của một tính chất dẫn đến kết quả cụ thể.Cấu trúc: So + adj + that + clause
Ví dụ: "It was so hot that we couldn’t go outside."
Infected: Là tính từ, nghĩa là "bị nhiễm bệnh". Cấu trúc này phù hợp với ngữ cảnh vì mô tả sự lây lan nhanh của virus.
Giải thích: Infection là danh từ, không phù hợp vì sau so cần một tính từ.
Dịch: Virus corona lây lan nhanh đến mức tất cả cư dân trong thành phố này đều nhiễm bệnh.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
73562
