chọn đáp án đúng :
1.volunteerss can do general............. such as clean-up projects or home repair.
a.things b.labour c.jobs d.activities
2.we came to the remote village and................. meals for homeless children.
a.cook b.offered c.do d.made
3.you should think of.................the volunteer activities in your community
a.taking in b.making c.participating d.taking part in
4.have you ever........................to sapa?
a.seen b.been c.visited d.gone
5.you can help young children by..................them to do homework before or after school
a.teaching b.doing c.helping d.offering
6.let's collect and...........warm clothes to homeless in our city.
a.give away b.give back c.take off d.put on
7.to help people in remote areas, we can...................... transportaion , such as giving rides to the elderly.
a.give b.bring c.provide d.donate
8.let's help the street children because they have bad......................
a.live b.way of life c.earings d.living conditions
Quảng cáo
1 câu trả lời 289
Đáp án:
1.d.activities
Giải thích: "General activities" phù hợp ngữ cảnh, chỉ các hoạt động chung như dọn dẹp hay sửa chữa nhà cửa.
Dịch: Các tình nguyện viên có thể làm những hoạt động chung như dự án dọn dẹp hay sửa chữa nhà cửa.
2.b.offered
Giải thích: "Offer meals" là cách diễn đạt đúng, mang nghĩa cung cấp hoặc biếu tặng bữa ăn.
Dịch: Chúng tôi đã đến ngôi làng xa xôi và tặng bữa ăn cho những trẻ em vô gia cư.
3.d.taking part in
Giải thích: "Taking part in" nghĩa là tham gia, phù hợp với hoạt động tình nguyện.
Dịch: Bạn nên nghĩ đến việc tham gia các hoạt động tình nguyện trong cộng đồng.
4.b.been
Giải thích: "Have you been to..." là cấu trúc dùng để hỏi ai đó đã từng đến nơi nào chưa.
Dịch: Bạn đã từng đến Sapa chưa?
5.a.teaching
Giải thích: "Teaching them to do homework" là cách diễn đạt đúng về việc giúp trẻ em học bài.
Dịch: Bạn có thể giúp trẻ nhỏ bằng cách dạy chúng làm bài tập trước hoặc sau giờ học.
6.a.give away
Giải thích: "Give away" nghĩa là cho đi, biếu tặng. Phù hợp trong ngữ cảnh quyên góp quần áo.
Dịch: Hãy thu gom và tặng quần áo ấm cho người vô gia cư trong thành phố.
7.c.provide
Giải thích: "Provide transportation" là cụm từ đúng, mang nghĩa cung cấp phương tiện di chuyển.
Dịch: Để giúp người ở vùng sâu vùng xa, chúng ta có thể cung cấp phương tiện đi lại, như chở người già.
8.d.living conditions
Giải thích: "Living conditions" nghĩa là điều kiện sống, phù hợp mô tả hoàn cảnh khó khăn.
Dịch: Hãy giúp đỡ những đứa trẻ đường phố vì chúng có điều kiện sống rất tệ.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
III. Match a question in column A with its answer in column B.
A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. 87885 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57570 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
39996 -
35236
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
25548 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
24950 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24434 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
23941 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22016
