Quảng cáo
1 câu trả lời 456
Dưới đây là ý nghĩa của các yếu tố Hán Việt:
1. Bát (八): nghĩa là "tám" hoặc "số tám". Trong tiếng Hán, "bát" chỉ con số 8 và có thể thấy trong các từ ghép như "bát quái" (八卦), "bát giác" (八角), hoặc các tên gọi liên quan đến số tám.
2. Phi (非): nghĩa là "không", "trái", hoặc "sai". "Phi" thường chỉ những điều trái ngược hoặc không đúng, như trong "phi lý" (非理 - không hợp lý), "phi nghĩa" (非義 - trái đạo nghĩa), "phi pháp" (非法 - bất hợp pháp).
3. Ngang (橫 hoặc 横): nghĩa là "ngang", "ngang ngược" hoặc "hướng ngang". Trong Hán Việt, yếu tố "ngang" thường xuất hiện trong các từ diễn tả sự ngang dọc hoặc đối nghịch, chẳng hạn như "ngang dọc" (橫直 - ngang và dọc), "ngang nhiên" (橫然 - một cách ngang nhiên).
4. Trái (左 hoặc trái nghĩa): có hai nghĩa chính:
- Trong từ 左 (tả) nghĩa là "trái" (bên trái), như trong "tả hữu" (左右 - trái phải).
- Nghĩa "trái" khác trong Hán Việt thường mang nghĩa "ngược", "đối lập" (như trái ý, trái lẽ).
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
77129 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
65775 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
59077 -
56885
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
44252 -
43093
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
42332 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36101
