Quảng cáo
2 câu trả lời 297
Để tính góc giới hạn phản xạ toàn phần (góc tới tối đa) giữa hai môi trường có chiết suất khác nhau, ta sử dụng công thức:
\[
\sin \theta_c = \frac{n_2}{n_1}
\]
Trong đó:
- \( \theta_c \) là góc giới hạn phản xạ toàn phần,
- \( n_1 \) là chiết suất của môi trường phía trong (lõi),
- \( n_2 \) là chiết suất của môi trường phía ngoài (vỏ).
### Bước 1: Xác định các giá trị
- \( n_1 = 1.52 \)
- \( n_2 = 1.49 \)
### Bước 2: Tính \(\sin \theta_c\)
\[
\sin \theta_c = \frac{n_2}{n_1} = \frac{1.49}{1.52}
\]
### Bước 3: Tính toán giá trị
\[
\sin \theta_c \approx 0.9789
\]
### Bước 4: Tính góc \( \theta_c \)
Sử dụng hàm arcsin để tìm góc \( \theta_c \):
\[
\theta_c = \arcsin(0.9789)
\]
Tính giá trị này:
\[
\theta_c \approx 78.5^\circ
\]
### Kết luận
Góc giới hạn phản xạ toàn phần ở mặt phân cách giữa lõi và vỏ là khoảng **78.5 độ**.
Góc giới hạn phản xạ toàn phần có thể được tính bằng công thức:
\[
\sin \theta_c = \frac{n_2}{n_1}
\]
Trong đó:
- \( \theta_c \) là góc giới hạn phản xạ toàn phần.
- \( n_1 \) là chỉ số khúc xạ của lõi (1,52).
- \( n_2 \) là chỉ số khúc xạ của vỏ (1,49).
Đầu tiên, chúng ta sẽ tính giá trị của \( \sin \theta_c \):
\[
\sin \theta_c = \frac{n_2}{n_1} = \frac{1,49}{1,52}
\]
Tính toán giá trị trên:
\[
\sin \theta_c \approx \frac{1,49}{1,52} \approx 0,9789
\]
Tiếp theo, để tìm góc giới hạn \( \theta_c \), chúng ta sử dụng hàm arcsin:
\[
\theta_c = \arcsin(0,9789)
\]
Sử dụng máy tính hoặc bảng lượng giác để tìm giá trị này:
\[
\theta_c \approx 78,3 \text{ độ}
\]
Như vậy, góc giới hạn phản xạ toàn phần ở mặt phân cách giữa lõi và vỏ của sợi cáp quang là khoảng 78,3 độ.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
95117 -
Hỏi từ APP VIETJACK78637
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
51868 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35897 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
32779

