Quảng cáo
1 câu trả lời 176
Trong tiếng Anh, có ba loại trợ động từ (auxiliary verbs) chính: "be," "have," và "do." Dưới đây là các dạng chính của mỗi loại trợ động từ:
Trợ động từ "be":
Dạng thường (present simple): am, is, are
Dạng phủ định (negative): am not, isn't, aren't
Dạng nghi vấn (question): am I, is he/she/it, are we/you/they
Ví dụ:
Present Simple: "I am a student." (Tôi là một học sinh.)
Negative: "She isn't here." (Cô ấy không ở đây.)
Question: "Are they coming?" (Họ đang đến phải không?)
Trợ động từ "have":
Dạng thường (present simple): have, has
Dạng phủ định (negative): haven't, hasn't
Dạng nghi vấn (question): have I/you/we/they, has he/she/it
Ví dụ:
Present Simple: "They have a car." (Họ có một chiếc ô tô.)
Negative: "She hasn't finished yet." (Cô ấy chưa hoàn thành.)
Question: "Have you seen this movie?" (Bạn đã xem bộ phim này chưa?)
Trợ động từ "do":
Dạng thường (present simple): do, does
Dạng phủ định (negative): don't, doesn't
Dạng nghi vấn (question): do I/you/we/they, does he/she/it
Ví dụ:
Present Simple: "I do my homework every day." (Tôi làm bài tập hàng ngày.)
Negative: "She doesn't like coffee." (Cô ấy không thích cà phê.)
Question: "Do they speak English?" (Họ có nói tiếng Anh không?)
Nhớ rằng trợ động từ thường được sử dụng để hình thành các thì của động từ khác như hiện tại tiếp diễn (present continuous), quá khứ đơn (past simple), và các thì khác.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
73873
