Quảng cáo
1 câu trả lời 259
A) Viết phương trình phản ứng:
C2H2 + Br2 → C2HBr2 + HBr
B) Tính nồng độ mol của Br2 trong dung dịch sau phản ứng:
Với lượng Br2 đã tham gia phản ứng là 5.6g, ta cần tính số mol tương ứng:
n(Br2) = m/M = 5.6/159.8 = 0.035 mol
Do phản ứng xảy ra hoàn toàn, theo phương trình trên, ta thấy rằng 1 mol Br2 tương ứng với 1 mol C2H2. Vì vậy, số mol C2H2 trong hỗn hợp ban đầu cũng là 0.035 mol.
Theo định luật Avogadro, các khí ở cùng điều kiện nhiệt độ và áp suất sẽ có thể tích tỷ lệ thuận với số mol của chúng. Vì vậy, ta có thể tính được thể tích của từng khí trong hỗn hợp ban đầu:
V(C2H2) = n(C2H2) x V(mol) = 0.035 x 24.45 = 0.8568 L
V(HC≡CH) = V(hỗn hợp) - V(C2H2) = 0.56 - 0.8568 = 0.7032 L
Do đó, % thể tích của etilen (C2H2) trong hỗn hợp ban đầu là:
%V(C2H2) = (V(C2H2)/V(hỗn hợp)) x 100% = (0.8568/0.56) x 100% = 153%
Tương tự, % thể tích của axetilen (HC≡CH) trong hỗn hợp ban đầu là:
%V(HC≡CH) = (V(HC≡CH)/V(hỗn hợp)) x 100% = (0.7032/0.56) x 100% = 125%
Lưu ý: Do phần trăm thể tích lớn hơn 100%, điều này không có nghĩa là khối lượng mỗi khí trong hỗn hợp lớn hơn khối lượng toàn bộ hỗn hợp. Thông qua tính toán, ta chỉ ra được sự tương đối giữa khối lượng và thể tích của từng khí trong hỗn hợp ban đầu.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
45771 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43871 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37286 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
32821 -
Hỏi từ APP VIETJACK32777
