Match the words below with the diagrams (Nối các từ dưới đây với sơ đồ)


Quảng cáo
1 câu trả lời 80
|
1. rectangular |
2. square |
3. spherical |
4. circular |
|
5. triangular |
6. curved |
7. straight |
|
Hướng dẫn dịch:
1. hình chữ nhật
2. hình vuông
3. hình cầu
4. vòng tròn
5. hình tam giác
6. cong
7. thẳng
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
Gửi báo cáo thành công!
