Complete the time expressions with the words in the list. (Hoàn thành các các diễn đạt thời gian với những từ trong danh sách.)

Quảng cáo
1 câu trả lời 55
Đáp án:
|
1. next |
2. long |
3. time |
4. next |
|
5. after |
6. later |
7. from |
8. near |
Hướng dẫn dịch:
1. tuần sau nữa
2. sớm
3. trong thời gian 2 tuần
4. cuối tuần sau
5. hôm kia
6. khuya muộn hôm nay
7. 4 năm kể từ bây giờ
8. trong tương lai gần
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
Gửi báo cáo thành công!
