Quảng cáo
1 câu trả lời 82
|
1. camper van |
2. bungalow |
3. detached house |
|
4. terraced house |
5. a block of flats |
6. semi-detached house |
Hướng dẫn dịch:
1. xe van
2. nhà gỗ
3. nhà biệt lập
4. nhà liên kế
5. một khối căn hộ
6. nhà liền kề
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
Gửi báo cáo thành công!
