Look at this code and write the correct words. (Nhìn vào đoạn mã này và viết những từ đúng)
1. 34-51-12-15-44-51
2. 41-51-31-42-41-51
3. 53-12-12-51-34
4. 11-22-34-51-51
5. 11-34-34-11-43-22-51
6. 14-34-53-33-42-44-51
Quảng cáo
1 câu trả lời 65
|
1. refuse |
2. decide |
3. offer |
|
4. agree |
5. arrange |
6. promise |
Hướng dẫn dịch:
|
1. từ chối |
2. quyết định |
3. đề nghị |
|
4. đồng ý |
5. sắp xếp |
6. lời hứa |
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
Gửi báo cáo thành công!
