Unscramble the words, then fill in the blanks with “go, do, play, hang out”. (Sắp xếp các từ, sau đó điền vào chỗ trống với “go, do, play, hang out”.)

Quảng cáo
1 câu trả lời 75
|
1. do aerobics |
2. do karate |
3. do crossword puzzles |
|
4. go canoeing |
5. go for a bike ride |
6. go running |
|
7. play role-playing games |
8. hang out with friends |
|
Hướng dẫn dịch:
1. tập thể dục nhịp điệu
2. tập karate
3. làm câu đố ô chữ
4. đi ca nô
5. đi xe đạp
6. đi chạy
7. chơi trò chơi nhập vai
8. đi chơi với bạn bè
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
Gửi báo cáo thành công!
