Find ten kinds of films or TV programmes in the word square. Circle them and write them below (Tìm mười loại phim hoặc chương trình TV trong ô vuông từ. Khoanh tròn chúng và viết chúng bên dưới)


Quảng cáo
1 câu trả lời 91
|
1. game show |
2. documentary |
3. romantic comedy |
4. reality show |
|
5. period drama |
6. action film |
7. chat show |
8. thriller |
|
9. soap opera |
10. sitcom |
|
|
Hướng dẫn dịch:
|
1. game show |
2. phim tài liệu |
3. hài lãng mạn |
4. chương trình thực tế |
|
5. phim truyền hình cổ trang |
6. phim hành động |
7. chương trình trò chuyện |
8. phim kinh dị |
|
9. soap opera |
10. phim sitcom |
|
|
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
Gửi báo cáo thành công!
