Read the Vocab boost! box. Then complete the labels and add any other words you can. Use a dictionary to help you. (Đọc phần Vocab boost!. Sau đó, hoàn thành các nhãn và thêm bất kỳ từ nào khác mà bạn có thể. Sử dụng từ điển để giúp bạn)

Quảng cáo
1 câu trả lời 61
|
1. ski lift |
2. skier |
3. ski jacket |
4. ski slope |
5. skis |
Hướng dẫn dịch:
1. xe cáp đưa khách lên đỉnh trượt tuyết
2. vận động viên trượt tuyết
3. áo khoác trượt tuyết
4. dốc trượt tuyết
5. ván trượt
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
Gửi báo cáo thành công!
