Listen to the interjections and circle how the speaker feels. (Nghe các thán từ và khoanh tròn cảm giác của người nói như thế nào.)
1. Eek!
a. confused
b. scared
2. Ooh!
a. sympathetic
b. bored
3. Aww!
a. amazed
b. sad
Quảng cáo
1 câu trả lời 82
|
1. b |
2. a |
3. a |
Hướng dẫn dịch:
1. a. bối rối
b. sợ hãi
2. a. thông cảm
b. chán nản
3. a. kinh ngạc
b. buồn
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
73593
Gửi báo cáo thành công!
