Think of words related to each event in Exercise 3 and make notes in your notebook. (Nghĩ về các từ liên quan đến từng sự kiện trong Bài tập 3 và ghi chú vào vở.)
Graduation: student, party, speech, dance
Quảng cáo
1 câu trả lời 90
Performance: actor, ticket, director
Graduation: student, party, speech, dance, congratulations, cake
Birthday party: birthday party, birthday cake, decorations, presents
Hướng dẫn dịch:
Buổi biểu diễn: diễn viên, vé, đạo diễn
Lễ tốt nghiệp: sinh viên, tiệc tùng, bài phát biểu, khiêu vũ, chúc mừng, bánh ngọt
Tiệc sinh nhật: tiệc sinh nhật, bánh sinh nhật, đồ trang trí, quà tặng
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
Gửi báo cáo thành công!
