Label the pictures. Use the words in the list. Then listen and check. (Dán nhãn cho bức tranh. Sử dụng các từ trong danh sách. Sau đó lắng nghe và kiểm tra.)

|
• plane • train • taxi • helicopter • coach • boat • van • ship |
Quảng cáo
1 câu trả lời 73
|
1. helicopter |
2. ship |
3. train |
4. plane |
|
5. taxi |
6. coach |
7. boat |
8. van |
Hướng dẫn dịch:
|
1. trực thăng |
2. tàu thủy |
3. tàu hỏa |
4. máy bay |
|
5. xe taxi |
6. xe khách |
7. thuyền buồm |
8. xe tải nhỏ |
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
73593
Gửi báo cáo thành công!
