Complete the pairs with words from Exercise 1. (Hoàn thành các cặp từ có trong Bài tập 1.)
1. grandfather – __grandmother__
2. mother – ______________
3. husband – ______________
4. son – ______________
5. brother – ______________
6. aunt – ______________
7. niece – ______________
8. grandson – ______________
Quảng cáo
1 câu trả lời 132
|
1. grandmother |
2. father |
3. wife |
4. daughter |
|
5. sister |
6. uncle |
7. nephew |
8. granddaughter |
Hướng dẫn dịch:
1. ông - bà
2. mẹ - bố
3. chồng - vợ
4. con trai - con gái
5. anh em - chị em
6. dì - cậu
7. cháu gái - cháu trai
8. cháu trai - cháu gái
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
73593
