Quảng cáo
1 câu trả lời 83
|
1. their |
2. his |
3. our |
4. your |
|
5. my |
6. his/its |
7. her |
8. your |
Hướng dẫn dịch:
1. Đây là máy ảnh của họ.
2. Đây là vở của anh ấy.
3. Đây là máy tính bảng của chúng tôi.
4. Đây là ô của bạn.
5. Đây là sách của tôi.
6. Đây là xương của nó/chú chó ấy.
7. Đây là khăn quàng của cô ấy.
8. Đây là cặp của bạn.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
73593
Gửi báo cáo thành công!

