Look at the pictures and complete the puzzle with adjectives to describe feelings (Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành câu đố với các tính từ để mô tả cảm xúc)


Quảng cáo
1 câu trả lời 67
|
1. excited |
2. relieved |
3. cross |
4. anxious |
|
5. proud |
6. suspicious |
7. bored |
8. frightened |
|
9. envious |
10. upset |
11. confused |
12. shocked |
Mystery word: disappointed
Hướng dẫn dịch:
|
1. vui mừng |
2. nhẹ nhõm |
3. giận dữ |
4. lo lắng |
|
5. tự hào |
6. đáng ngờ |
7. chán |
8. sợ hãi |
|
9. ghen tị |
10. khó chịu |
11. bối rối |
12. sốc |
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
Gửi báo cáo thành công!
