Từ vựng Unit 6 lớp 5
Quảng cáo
1 câu trả lời 347
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| subject | /sʌbdʒikt/ | môn học |
| Maths | /mæθ/ | môn Toán |
| Science | /saiəns/ | môn Khoa học |
| IT | /ai ti:/ | môn Công nghệ Thông tin |
| Art | /a:t/ | môn Mỹ thuật |
| Music | /mju:zik/ | môn Âm nhạc |
| English | /iηgli∫/ | môn tiếng Anh |
| Vietnamese | /vjetnə'mi:z/ | môn tiếng Việt |
| PE | /Pi: i:/ | môn Thể dục |
| trip | /trip/ | chuyến đi |
| lesson | /lesn/ | bài học |
| still | /stil/ | vẫn |
| pupil | /pju:pl/ | học sinh |
| again | /ə'gen/ | lại, một lẩn nữa |
| talk | /tɔ:k/ | nói chuyện |
| break time | /breik taim/ | giờ giải lao |
| school day | /sku:l dei./ | ngày phải đi học |
| weekend day | /wi:k end dei/ | ngày cuối tuần |
| except | /ik sept / | ngoại trừ |
| start | /sta:t/ | bắt đầu |
| August | /ɔ:'gʌst/ | tháng Tám |
| primary school | /praiməri sku:l/ | trường tiếu học |
| timetable | /taimtəbl/ | thời khóa biểu |
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
26980 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
21573 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
18296 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
14301 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
12939 -
10913
Gửi báo cáo thành công!
