Quảng cáo
1 câu trả lời 396
CÁCH SỬ DỤNG A/AN/SOME/ANY
A. LÝ THUYẾT
I.CÁCH SỬ DỤNG A/AN
Dùng “a” hoặc “an” trước một danh từ số ít đếm được. Chúng có nghĩa là một. Chúng được dùng trong câu có tính khái quát hoặc đề cập đến một chủ thể chưa được đề cập từ trước.
Ví dụ:
A ball is round (nghĩa chung, khái quát, chỉ tất cả các quả bóng): Quả bóng hình tròn
He has seen a girl (chúng ta không biết cậu bé nào, chưa được đề cập trước đó): Anh ấy vừa mới gặp một cô gái.
1.1. Dùng “an” trước:
Quán từ “an ” được dùng trước các từ bắt đầu bằng nguyên âm (trong cách phát âm, chứ không phải trong cách viết). Bao gồm:
Các từ bắt đầu bằng các nguyên âm “a, e, i, o“. Ví dụ: an apple (một quả táo); an orange (một quả cam)
Một số từ bắt đầu bằng “u”: Ví dụ: an umbrella (một cái ô)
Một số từ bắt đầu bằng “h” câm: Ví dụ: an hour (một tiếng)
Các từ mở đầu bằng một chữ viết tắt: an S.O.S/ an M.P
1.2. Dùng “a” trước:
*Dùng “a“ trước các từ bắt đầu bằng một phụ âm. Chúng bao gồm các chữ cái còn lại và một số trường hợp bắt đầu bằng “u, y, h“.
Ví dụ: A house (một ngôi nhà), a year (một năm), a uniform (một bộ đồng phục)…
*Dùng trong các thành ngữ chỉ số lượng nhất định như: a lot of/a great deal of/a couple/a dozen.
Ví dụ: I want to buy a dozen eggs. (Tôi muốn mua 1 tá trứng)
*Dùng trước những số đếm nhất định thường là hàng ngàn, hàng trăm như : a/one hundred – a/one thousand.
Ví dụ: My school has a thousand students (Trường của tối có một nghìn học sinh)
*Dùng trước “half” (một nửa) khi nó theo sau một đơn vị nguyên vẹn: a kilo hay a half, hay khi nó đi ghép với một danh từ khác để chỉ nửa phần (khi viết có dấu gạch nối): a half – share, a half – holiday (ngày lễ chỉ nghỉ nửa ngày).
Ví dụ: My mother bought a half kilo of apples (Mẹ tôi mua nửa cân táo)
*Dùng với các đơn vị phân số như : 1/3( a/one third), 1/5 (a /one fifth), ¼ (a quarter)
Ví dụ: I get up at a quarter past six (Tôi thức dậy lúc 6 giờ 15 phút)
*Dùng trong các thành ngữ chỉ giá cả, tốc độ, tỉ lệ: a dollar, a kilometer, an hour, 4 times a day.
Ví dụ: John goes to work four times a week (John đi làm 4 lần 1 tuần)
II. CÁCH SỬ DỤNG SOME
Some thường được dùng trong câu khẳng định, trước danh từ đếm được số nhiều (countable plural nouns) hoặc danh từ không đếm được (uncountable nouns).
EX: My mother bought some eggs. (Mẹ tôi đã mua vài quả trứng.)
There is some milk in the fridge. (Có một ít sữa trong tủ lạnh.)
Some được dùng trong câu hỏi khi chúng ta mong chờ câu trả lời Yes (Có).
EX: Have you brought some paper and a pen? (Bạn có mang theo giấy, viết chứ?)
➜ người nói hy vọng người nghe có mang theo giấy và viết.
Did you buy some oranges? (Bạn có mua cam chứ?)
➜ người nói hy vọng người nghe đã mua cam.
Some còn được dùng trong câu yêu cầu, lời mời hoặc lời đề nghị.
EX: Would you like some more coffee? (Anh dùng thêm một tí cà phê nữa nhé?)
Let’s go out for some drink. (Chúng ta hãy đi uống nước đi.)
III.CÁCH SỬ DỤNG ANY
Any thường được dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn, trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
EX: Have you got any butter? ~ Sorry, I haven’t got any butter.
(Bạn có tí bơ nào không? ~ Rất tiếc là tôi không có bơ)
There aren’t any chairs in the room. (Không có cái ghế nào trong phòng.)
[ = There are no chairs in the room.]
Any có nghĩa “bất cứ” được dùng trong mệnh đề khẳng định, trước danh từ số ít (đếm được hoặc không đếm được) hoặc sau các từ có nghĩa phủ định (never, hardly, scarely, without,...).
EX: You can catch any bus. They all go to the center.
(Bạn có thể đón bất cứ chiếc xe buýt nào. Tất cả chúng đều đến khu trung tâm.)
I’m free all day. Come and see me anytime you like.
(Tôi rảnh rỗi cả ngày, Hãy đến thăm tôi bất cứ lúc nào anh thích.)
He’s lazy. He never does any work.
(Anh ta thật lười nhác. Anh ta chẳng bao giờ làm bất cứ việc gì.)
They crossed the frontier without any difficulty.
(Họ vượt qua biên giới không chút khó khăn.)
Any có thể được dùng trong mệnh đề If (If - clauses).
EX: If there are any letters for me, can you send them on to this address?
(Nếu có lá thư nào được gửi cho tôi, bạn có thể gửi chúng đến địa chỉ này được không?)
If you need any more money, please let me know.
(Nếu anh cần thêm tiền, xin hãy cho tôi biết.)
LƯU Ý:
Khi danh từ đã xác định, chúng ta có thể dùng some và any không có danh từ theo sau.
EX: Tim wanted some milk, but he couldn’t find any.
(Tim muốn uống sữa, nhưng anh ấy không tìm được chút sữa nào.)
If you have no stamps, I will give you some.
(Nếu bạn không có têm, tôi sẽ cho bạn vài con.)
Các đại từ phiếm chỉ something, anything, someone, anyone, somebody, anybody, somewhere, anywhere… được dùng tương tự như cách dùng some và any.
EX: There’s somebody at the front door. (Có ai đó ở cửa trước.)
Is there anybody here? (Có ai ở đây không?)
Would you like something to drink? (Anh uống chút gì nhé?)
I’m not thirsty. I don’t want anything to drink.
(Tôi không khát. Tôi không muốn uống gì cả.)
Let’s go somewhere for dinner. ~ Is there anywhere we can go?
(Chúng ta đi đâu đó ăn tối đi. ~ Chúng ta đi đâu đây?)
Chúc bạn thi tốt!!!
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
III. Match a question in column A with its answer in column B.
A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. 88827 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
58446 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
41607 -
36085
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
26184 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
25541 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
25069 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24745 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22964
