Quảng cáo
1 câu trả lời 233
I. CẤU TRÚC
1. Khẳng định
Động từ tobe: S + tobe
I am…
You/We/They are…
He/She/It is…
Động từ thường: S + V
I/You/We/They: V (động từ) để dạng nguyên thể (infinitive)
He/She/It: V (động từ) phải thêm đuôi “-s” hoặc “-es” tùy trường hợp (chia động từ)
2. Phủ định
Động từ tobe: S + am not/isn’t (is not)/aren’t (are not)
Động từ thường: S + don’t/doesn’t + V (nguyên thể)
I/You/We/They: don’t (do not)
He/She/It: doesn’t (does not)
3. Câu hỏi
Động từ tobe: Am/Is/ Are + S?
Trả lời: Yes, S + am/is/are. – No, S + am/is/are + not.
Ví dụ:
Are you a teacher? Yes, I am.
Is your father tired? No, he is not.
Động từ thường: Do/Does + S + V (nguyên thể)?
Trả lời: Yes, S + do/does. – No, S + do/does + not.
Ví dụ:
Do you go to school? No, I do not.
Does she clean her room? Yes, she does.
Câu hỏi với từ để hỏi: Từ để hỏi + tobe/do/does + S + V (nguyên thể)?
Trả lời: S + V (nguyên thể/chia)
Ví dụ:
What do you do? I listen to music.
Where does he go? He goes to school.
II. CÁCH SỬ DỤNG
1. Thói quen hàng ngày
Ví dụ:
They drive to the office every day. (Họ lái xe đi làm hàng ngày.)
She doesn’t come here very often. (Cô ấy không đến đây thường xuyên.)
The news usually starts at 6.00 every evening. (Bản tin thường bắt đầu vào lúc 6 giờ mỗi tối.)
2. Sự thật hiển nhiên
Ví dụ:
We have two children. (Chúng tôi có 2 đứa con.)
Water freezes at 0° C or 32° F. (Nước đóng băng ở 0° C hoặc 32° F.)
The Thames flows through London. (Sông Thames chảy qua London.)
3. Sự việc sẽ xảy ra trong tương lai theo thời gian biểu hay lịch trình
Ví dụ:
Christmas Day falls on a Monday this year. (Năm nay giáng sinh rơi vào ngày thứ Hai.)
The plane leaves at 5.00 tomorrow morning. (Máy bay cất cánh vào lúc 5 giờ sáng ngày mai.)
Ramadan doesn’t start for another 3 weeks. (Ramadan sẽ không bắt đầu trong 3 tuần tới.)
4. Biểu đạt suy nghĩ và cảm xúc tại thời điểm nói
Ví dụ:
They don’t ever agree with us. (Họ chưa bao giờ đồng ý với chúng ta.)
I think you are right. (Tôi nghĩ anh đúng.)
She doesn’t want you to do it. (Cô ấy không muốn anh làm điều đó.)
III. DẤU HIỆU NHẬN BIẾT
Trạng từ chỉ tần suất: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường xuyên), frequently (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), seldom (hiếm khi), rarely (hiếm khi), hardly (hiếm khi), never (không bao giờ), generally (nhìn chung), regularly (thường xuyên)…
Trạng từ chỉ thời gian: every day (mỗi ngày), every week (mỗi tuần), every month (mỗi tháng), every year (mỗi năm)…
Once/twice/three times/four times… a day/week/month/year… (một lần/hai lần/ba lần/bốn lần… một ngày/tuần/tháng/năm)
IV. CÁCH CHIA ĐỘNG TỪ
1. Hầu hết các động từ được chia bằng cách thêm “-s” vào sau động từ nguyên thể
2. Thêm “-es” vào những động từ có tận cùng là: ch, sh, s, ss, x, z, o
Ví dụ:
watch – watches
miss – misses
wash – washes
3. Động từ kết thúc bằng “-y” thì có 2 cách chia
Trước “-y” là môt nguyên âm thì ta giữ nguyên và thêm “-s”
Ví dụ: play -> plays
Trước “-y” là môt phụ âm thì ta chuyển “y” -> “i”+ “-es”
Ví dụ: try -> tries
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
III. Match a question in column A with its answer in column B.
A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. 89222 -
36396
-
25394
-
25247
-
23193
