Quảng cáo
1 câu trả lời 8274
Aconfide (v): tâm sự
B.confidence (n): sự tự tin
C. confident (a): tự tin
D. confiding (V-ing, adj)
Ô trống cần điền 1 danh từ (sau giới từ là 1 danh từ)
Cấu trúc: go into: gia nhập
=> Đáp án: B
Gia đình là nền tảng để chúng tôi có thể bước vào thế giới với sự tự tin.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
73926
Gửi báo cáo thành công!
