She advised me the course.
A. not to take B. to not take
C. not taking D. not to taking
Quảng cáo
1 câu trả lời 3642
A
Cấu trúc advise:
Advise sb (not) to do sth: khuyên ai (không) làm gì
Dịch nghĩa: Cô ấy đã khuyên tôi không tham gia khóa học
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
Gửi báo cáo thành công!
