This car is than mine.
A less expensive B. as expensive C. expensive D. not so expensive
Quảng cáo
1 câu trả lời 12243
A
So sánh kém hơn với tính từ/trạng từ dài: less + adj/adv + than Dịch nghĩa: Chiếc ô tô này thì không đắt hơn ô tô của tôi.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
73562
Gửi báo cáo thành công!
