Quảng cáo
1 câu trả lời 871
Quick-witted: nhanh trí, đối ứng nhanh
blooded/ (adj): giống tốt, thuần chủng
witted (adj): thông minh, nhanh trí
consistent (adj): nhất quán
continuous (adj): liên tiếp
=> Đáp án B
Dịch nghĩa: Rất khó cho cô ấy ngấm những thông tin một cách nhanh chóng bởi vì cô ấy không được nhanh trí lắm.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
Gửi báo cáo thành công!
