nhận biết một số dụng cụ,hóa chất và cách sử dụng
Quảng cáo
1 câu trả lời 24
PHẦN 1: NHẬN BIẾT MỘT SỐ DỤNG CỤ THÍ NGHIỆM PHÒNG HÓA
Tên dụng cụ
Hình dáng & Đặc điểm nhận biết
Công dụng chính
Ống nghiệm (Test tube)
Ống thủy tinh nhỏ, một đầu kín (đáy tròn), một đầu hở.
Dùng để chứa hóa chất, tiến hành các phản ứng hóa học với lượng nhỏ (ở nhiệt độ thường hoặc đun nóng).
Cốc thủy tinh (Beaker)
Cốc hình trụ bằng thủy tinh chịu nhiệt, có mỏ rót, thường có vạch chia thể tích.
Dùng để đựng dung dịch, pha chế hóa chất hoặc đun nóng chất lỏng với dung tích lớn hơn ống nghiệm.
Bình tam giác / Bình nón (Erlenmeyer flask)
Bình thủy tinh có phần đáy rộng, cổ hẹp dần lên trên, có mỏ hoặc không.
Dùng để đựng dung dịch, tiến hành phản ứng chuẩn độ hoặc chưng cất mà không lo bị bắn hóa chất ra ngoài.
Ống đong (Graduated cylinder)
Ống thủy tinh hoặc nhựa cao, có đế đứng vững, trên thân khắc vạch chia thể tích chi tiết.
Dùng để đo lường thể tích chất lỏng với độ chính xác tương đối (không dùng để đun nóng hoặc chứa dung dịch phản ứng).
Phễu lọc (Funnel)
Dụng cụ hình phễu bằng thủy tinh hoặc nhựa, phần cuống dài.
Dùng để rót chất lỏng vào bình có cổ hẹp hoặc dùng chung với giấy lọc để lọc tách chất kết tủa ra khỏi dung dịch.
Kẹp ống nghiệm & Giá đỡ (Test tube holder/rack)
Kẹp bằng gỗ hoặc kim loại; giá bằng gỗ/nhựa có nhiều lỗ.
Kẹp giữ ống nghiệm khi đun nóng hoặc khi làm thí nghiệm để tránh bỏng tay; giá dùng để cất giữ ống nghiệm gọn gàng.
Đèn cồn (Alcohol burner)
Bình chứa cồn có bấc và nắp đậy bằng thủy tinh hoặc kim loại.
Cung cấp nguồn nhiệt (ngọn lửa) để đun nóng hóa chất trong thí nghiệm.
PHẦN 2: HÓA CHẤT TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÁCH NHẬN BIẾT
Hóa chất trong phòng thí nghiệm thường được đựng trong các lọ thủy tinh hoặc nhựa, có nhãn mác ghi rõ tên hóa chất, công thức hóa học, nồng độ và các ký hiệu cảnh báo nguy hiểm.
1. Các ký hiệu cảnh báo quan trọng trên nhãn hóa chất:
Chất độc (Toxic): Gây nguy hiểm chết người nếu nuốt phải, hít phải hoặc ngấm qua da (ví dụ: muối chì, thủy ngân, $BaCl_2$).
Chất ăn mòn (Corrosive): Phá hủy da, quần áo hoặc ăn mòn kim loại khi tiếp xúc (ví dụ: axit đặc $H_2SO_4, HCl, HNO_3$, kiềm đặc $NaOH$).
Chất dễ cháy (Flammable): Dễ bốc cháy khi gặp lửa hoặc tia lửa điện (ví dụ: cồn, xăng, etete).
Chất oxy hóa (Oxidizing): Có thể gây cháy hoặc làm bùng phát ngọn lửa khi tiếp xúc với chất dễ cháy (ví dụ: $KMnO_4, KNO_3$).
PHẦN 3: CÁCH SỬ DỤNG DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT AN TOÀN
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối khi thực hành, em cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
1. Quy tắc sử dụng hóa chất:
Tuyệt đối không dùng tay trần để chạm trực tiếp vào hóa chất.
Không bao giờ nếm hoặc ngửi trực tiếp mùi hóa chất (khi cần ngửi, dùng tay quạt nhẹ hơi hóa chất về phía mũi).
Khi rót hóa chất lỏng từ lọ ra dụng cụ, nên quay nhãn lọ về phía lòng bàn tay để tránh hóa chất chảy xuống làm hỏng nhãn hoặc ăn mòn tay.
Lấy hóa chất vừa đủ dùng, hóa chất thừa không được đổ ngược lại lọ đựng ban đầu để tránh làm ô nhiễm cả lọ.
2. Quy tắc sử dụng dụng cụ đun nóng (đèn cồn, ống nghiệm):
Khi đun nóng dung dịch trong ống nghiệm bằng đèn cồn:
Dùng kẹp ống nghiệm kẹp ở khoảng 1/3 phía trên miệng ống.
Nghiêng ống nghiệm một góc khoảng $45^\circ$ so với mặt phẳng ngang.
Hơ đều đáy ống nghiệm trên ngọn lửa trước, sau đó mới đun tập trung vào phần có hóa chất.
Tuyệt đối không hướng miệng ống nghiệm về phía mình hoặc người đứng đối diện để tránh hóa chất sôi bắn vào người.
Khi tắt đèn cồn: Phải dùng nắp đậy kín ngọn lửa, tuyệt đối không dùng miệng thổi tắt (dễ gây cháy lan hoặc bùng lửa vào trong bình).
3. Quy tắc xử lý khi xảy ra sự cố:
Nếu hóa chất dính vào da hoặc mắt: Phải lập tức rửa ngay dưới vòi nước sạch nhiều lần, sau đó báo ngay cho giáo viên hướng dẫn.
Nếu axit hoặc bazo đậm đặc bị đổ ra bàn: Dùng cát hoặc dung dịch trung hòa phù hợp (ví dụ dùng dung dịch $NaHCO_3$ loãng để trung hòa axit rơi vãi) theo sự hướng dẫn của giáo viên.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
45916 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43985 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37366 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
32901 -
Hỏi từ APP VIETJACK32885
