Cấu tạo của tế bào ; chức năng của môi thành phần cấu tạo tế bào. Sự khác nhau cơ bản của tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực; tế bào động vật và tế bào thực vật
Quảng cáo
3 câu trả lời 46
Dưới đây là chi tiết về cấu tạo tế bào, chức năng của từng thành phần, cũng như sự phân biệt giữa tế bào nhân sơ và nhân thực, tế bào động vật và thực vật mà hoàn toàn không sử dụng bảng:
I. Cấu tạo tế bào và chức năng của từng thành phần
Tế bào bao gồm ba thành phần cơ bản là màng sinh chất, tế bào chất và nhân (hoặc vùng nhân).
1. Màng sinh chất
Cấu tạo: Được tạo bởi lớp kép phospholipid khảm các phân tử protein.
Chức năng: Bao bọc tế bào, bảo vệ các thành phần bên trong và kiểm soát chặt chẽ quá trình trao đổi chất ra vào tế bào.
2. Tế bào chất
Cấu tạo: Là lớp chất keo lỏng (bào tương) nằm giữa màng sinh chất và nhân, chứa hệ thống khung xương tế bào và các bào quan.
Chức năng: Là môi trường diễn ra các hoạt động sống, các phản ứng hóa sinh và là nơi trú ngụ của các bào quan.
3. Các bào quan trong tế bào chất:
Nhân tế bào:
Cấu tạo: Có màng kép bao bọc, bên trong chứa dịch nhân, chất nhiễm sắc (ADN) và nhân con.
Chức năng: Trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống; lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền.
Ribosome:
Cấu tạo: Hạt nhỏ gồm ARN và protein, không có màng bao bọc.
Chức năng: Nơi tổng hợp protein cho tế bào.
Lưới nội chất:
Cấu tạo: Hệ thống màng tạo nên các ống và túi dẹp thông với nhau (gồm lưới nội chất hạt có đính ribosome và lưới nội chất trơn không có ribosome).
Chức năng: Lưới nội chất hạt tổng hợp protein; lưới nội chất trơn tổng hợp lipid, chuyển hóa đường và giải độc.
Bộ máy Golgi:
Cấu tạo: Hệ thống túi màng dẹp xếp chồng lên nhau nhưng tách rời.
Chức năng: Tiếp nhận, biến đổi, đóng gói và phân phối sản phẩm (protein, lipid) đến nơi cần thiết.
Ty thể:
Cấu tạo: Bào quan màng kép, màng trong gấp nếp thành các mào, bên trong có chất nền chứa ADN và ribosome riêng.
Chức năng: Được mệnh danh là "nhà máy năng lượng", thực hiện hô hấp tế bào để tạo ra ATP cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động sống.
Lục lạp (chỉ có ở thực vật và tảo):
Cấu tạo: Màng kép, bên trong chứa chất nền và hệ thống màng thylakoid chứa chất diệp lục.
Chức năng: Thực hiện quang hợp, chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành chất hữu cơ và giải phóng oxy.
Không bào:
Cấu tạo: Các túi được bao bọc bởi một lớp màng đơn.
Chức năng: Ở thực vật, không bào lớn chứa nước và chất dinh dưỡng, tạo áp suất thẩm thấu. Ở động vật, không bào nhỏ làm nhiệm vụ tiêu hóa hoặc chứa chất thải.
Lysosome (Tiêu thể):
Cấu tạo: Dạng túi chứa nhiều enzyme thủy phân.
Chức năng: Tiêu hóa các tế bào bị tổn thương, bào quan già cỗi hoặc các chất lạ.
II. Sự khác nhau cơ bản giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực
Về kích thước: Tế bào nhân sơ có kích thước nhỏ (khoảng 1 đến 10 micromet), trong khi tế bào nhân thực lớn hơn rất nhiều (khoảng 10 đến 100 micromet).
Về nhân: Tế bào nhân sơ chưa có nhân hoàn chỉnh (chỉ có vùng nhân chứa một phân tử ADN dạng vòng không có màng bọc). Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh với màng nhân kép bao bọc bên ngoài, chứa ADN dạng thẳng liên kết với protein.
Về hệ thống nội màng và bào quan: Tế bào nhân sơ hoàn toàn không có hệ thống nội màng và các bào quan có màng bọc (như ty thể, lục lạp, Golgi), chỉ có ribosome nhỏ. Tế bào nhân thực có hệ thống nội màng phát triển và sở hữu đầy đủ các bào quan có màng bọc chuyên hóa.
Về thành tế bào: Tế bào nhân sơ có thành tế bào cấu tạo chủ yếu từ peptidoglycan. Tế bào nhân thực (ở thực vật, nấm) có thành tế bào bằng cellulose hoặc chitin, riêng tế bào động vật hoàn toàn không có thành tế bào.
Đại diện sinh vật: Tế bào nhân sơ bao gồm vi khuẩn và vi khuẩn cổ. Tế bào nhân thực bao gồm động vật, thực vật, nấm và nguyên sinh vật.
III. Sự khác nhau cơ bản giữa tế bào động vật và tế bào thực vật
Về thành tế bào: Tế bào thực vật có lớp thành tế bào bằng cellulose rất vững chắc bao bên ngoài màng sinh chất giúp định hình khung cứng. Tế bào động vật không có thành tế bào mà chỉ có màng sinh chất linh hoạt.
Về lục lạp: Tế bào thực vật có chứa lục lạp để thực hiện quang hợp. Tế bào động vật không có lục lạp, phải lấy chất hữu cơ từ nguồn thức ăn bên ngoài.
Về không bào: Tế bào thực vật thường có một không bào trung tâm kích thước rất lớn chiếm phần lớn thể tích tế bào để trữ nước. Tế bào động vật không có không bào lớn, chỉ có các không bào tiêu hóa nhỏ hoặc không có.
Về trung thể: Tế bào động vật có trung thể tham gia vào quá trình phân chia tế bào. Tế bào thực vật bậc cao thường không có trung thể.
Về hình dạng: Tế bào thực vật có hình dạng cố định và khá góc cạnh (hình chữ nhật hoặc đa giác). Tế bào động vật có hình dạng mềm mại, linh hoạt và dễ thay đổi.
Về hình thức dự trữ chất dinh dưỡng: Tế bào thực vật dự trữ năng lượng dưới dạng tinh bột. Tế bào động vật dự trữ năng lượng dưới dạng glycogen và mỡ.
Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản
của mọi cơ thể sống. Mọi tế bào đều có 3 thành phần chính: màng sinh chất, tế bào chất và nhân (hoặc vùng nhân).
1. Cấu tạo chung và chức năng của các thành phần tế bào
Các thành phần cơ bản
Màng sinh chất (Màng tế bào): Cấu tạo từ lớp kép phospholipid xen kẽ các phân tử protein, cholesterol (ở tế bào động vật).
Chức năng: Bao bọc, bảo vệ tế bào; kiểm soát sự trao đổi chất chọn lọc giữa tế bào và môi trường ngoài; tiếp nhận thông tin từ bên ngoài (nhờ thụ thể).
Tế bào chất (Tế bào nguyên sinh): Gồm bào tương (dạng keo lỏng) chứa các bào quan và hệ thống khung xương tế bào.
Chức năng: Là nơi diễn ra hầu hết các phản ứng chuyển hóa vật chất và năng lượng của tế bào.
Nhân tế bào (hoặc vùng nhân):
Vùng nhân (tế bào nhân sơ): Chưa có màng nhân bao bọc, chỉ chứa 1 phân tử ADN xoắn kép dạng vòng.
Nhân hoàn chỉnh (tế bào nhân thực): Có màng kép bao bọc (trên màng có lỗ nhân), bên trong chứa chất nhiễm sắc (ADN kết hợp protein histone) và hạch nhân (nhân con).
Chức năng: Lưu giữ, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền; điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.
Các bào quan chính (chủ yếu ở tế bào nhân thực)
Ribosome: Không có màng bao bọc, cấu tạo từ rARN và protein; nơi diễn ra quá trình tổng hợp protein.
Ti thể: Bào quan có màng kép (màng trong gấp nếp tạo mào cristae); nhà máy năng lượng của tế bào, nơi diễn ra hô hấp tế bào để tạo ra phần lớn ATP.
Lục lạp (chỉ có ở thực vật và tảo): Bào quan có màng kép chứa thylakoid và chất nền stroma; nơi thực hiện quá trình quang hợp (hấp thụ ánh sáng mặt trời tổng hợp chất hữu cơ).
Lưới nội chất (ER): Hệ thống màng túi dẹp và ống thông nhau:
Lưới nội chất hạt (có đính ribosome): Tổng hợp protein tiết và protein màng.
Lưới nội chất trơn: Tổng hợp lipid, chuyển hóa đường, giải độc cho tế bào.
Bộ máy Golgi: Hệ thống túi màng dẹp xếp chồng tách rời nhau; có nhiệm vụ tiếp nhận, biến đổi, đóng gói và phân phối các sản phẩm protein và lipid từ lưới nội chất.
Lysosome (chủ yếu ở tế bào động vật): Chứa enzyme thủy phân; tiêu hóa nội bào, phân giải các bào quan già cỗi hoặc dị vật.
Không bào: Túi màng đơn; ở thực vật, không bào trung tâm phát triển lớn giúp điều hòa áp suất thẩm thấu, tích trữ chất dinh dưỡng hoặc chất thải.
Trung thể (ở tế bào động vật): Gồm 2 trung tử xếp vuông góc; tham gia hình thành thoi vô sắc trong quá trình phân bào.
Khung xương tế bào: Gồm vi ống, vi sợi và sợi trung gian; duy trì hình dạng tế bào và neo giữ các bào quan.
2. So sánh tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực
Đặc điểm
Tế bào nhân sơ (Prokaryote)
Tế bào nhân thực (Eukaryote)
Đại diện tiêu biểu
Vi khuẩn, vi khuẩn cổ.
Động vật, thực vật, nấm, nguyên sinh vật.
Kích thước
Nhỏ (thường từ $1 - 5\ \mu\text{m}$).
Lớn hơn gấp $10 - 100$ lần ($10 - 100\ \mu\text{m}$).
Cấu trúc nhân
Chưa có màng nhân; vật chất di truyền nằm ở vùng nhân, là 1 phân tử ADN dạng vòng trần.
Có màng nhân kép bao bọc; ADN dạng thẳng liên kết với protein histone tạo nhiễm sắc thể.
Hệ thống màng nội bào
Không có hệ thống màng chia ngăn tế bào chất.
Có hệ thống nội màng phân chia tế bào chất thành các xoang riêng biệt.
Các bào quan
Chỉ có Ribosome nhỏ (loại 70S); không có bào quan có màng bao bọc.
Đa dạng các bào quan: Ribosome lớn (80S), ti thể, lục lạp, bộ máy Golgi, lưới nội chất,...
Thành tế bào
Cấu tạo chủ yếu từ peptidoglycan.
Tế bào động vật không có; tế bào thực vật cấu tạo từ cellulose, tế bào nấm từ chitin.
3. So sánh tế bào thực vật và tế bào động vật
Tiêu chí
Tế bào thực vật
Tế bào động vật
Hình dạng
Cố định, thường có dạng hình đa giác hoặc chữ nhật nhờ thành tế bào.
Không cố định, linh hoạt, hình dạng đa dạng (hình cầu, hình sao, sợi dẹp...).
Thành tế bào
Có màng cellulose cứng bao bên ngoài màng sinh chất.
Không có thành tế bào bao bọc.
Lục lạp (Chloroplast)
Có (chứa diệp lục để quang hợp).
Không có.
Không bào (Vacuole)
Có một không bào trung tâm rất lớn, đóng vai trò duy trì áp suất trương nước.
Không có hoặc chỉ có các không bào nhỏ tạm thời.
Trung thể (Centrosome)
Đa số thực vật bậc cao không có trung thể (chỉ có trung tâm tổ chức vi ống).
Có trung thể (gồm đôi trung tử) giữ vai trò then chốt khi phân bào.
Lysosome
Rất hiếm gặp (chức năng phân giải do không bào đảm nhiệm).
Có nhiều lysosome chứa các enzyme tiêu hóa nội bào.
Chất dự trữ chính
Tinh bột (tinh thể tinh bột, giọt dầu).
Glycogen và các hạt mỡ.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
5647
-
1801
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
1367
