Quảng cáo
5 câu trả lời 101
MỞ BÀI
Nam Cao từng quan niệm: “Một tác phẩm thật giá trị, phải vượt lên trên tất cả bờ cõi và giới hạn... Nó làm cho người gần người hơn”. Viết về đề tài người nông dân Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám, nếu như Nam Cao trong "Chí Phèo" (1941) mang đến một tiếng thét phẫn nộ và đau đớn về bi kịch bị tha hóa, tước đoạt cả nhân hình lẫn nhân tính, thì Kim Lân trong "Vợ nhặt" (viết năm 1945, in trong tập "Con chó xấu xí" 1962) lại tìm thấy ánh sáng lấp lánh của tình người và niềm khát khao sống mãnh liệt ngay bên bờ vực của cái chết. Đặt hai tác phẩm cạnh nhau, độc giả không chỉ nhìn thấy bức tranh hiện thực tăm tối của nông thôn Việt Nam thời kỳ ấy, mà còn cảm nhận trọn vẹn giá trị nhân đạo sâu sắc của hai ngòi bút lớn.
THÂN BÀI
1. Giới thiệu khái quát về hai tác phẩm
"Chí Phèo" của Nam Cao là đỉnh cao của văn học hiện thực phê phán trước năm 1945. Tác phẩm kể về cuộc đời bi kịch của Chí – từ một anh canh điền lương thiện, bị đẩy vào nhà tù thực dân rồi trở thành "con quỷ dữ của làng Vũ Đại", thức tỉnh qua bát cháo hành của Thị Nở, nhưng cuối cùng bế tắc đến mức phải đâm chết Bá Kiến và tự kết liễu đời mình.
"Vợ nhặt" của Kim Lân viết về nạn đói khủng khiếp năm 1945. Nhân vật Tràng – một anh phu xe nghèo khổ, xấu xí ở xóm ngụ cư – đã "nhặt" được vợ chỉ sau vài câu đùa bỡn và bốn bát bánh đúc. Cuộc sống tưởng chừng rơi vào tuyệt vọng lại bừng lên sức sống qua bữa cơm ngày đói và niềm tin hướng về lá cờ đỏ Cách mạng.
2. Những điểm tương đồng
Về đề tài và cảm hứng sáng tác: Cả hai tác phẩm đều lấy bối cảnh nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám (hoặc nạn đói năm 1945 là hệ quả trực tiếp của thời kỳ đó), phản ánh số phận cơ cực, bế tắc của người nông dân dưới ách áp bức của chế độ thực dân – phong kiến.
Về giá trị nhân đạo: Cả Nam Cao và Kim Lân đều thể hiện tấm lòng thương cảm sâu sắc đối với những kiếp người bất hạnh. Các nhà văn không nhìn người nông dân bằng sự khinh bỉ mà luôn trân trọng bản chất lương thiện, khao khát tình yêu, khao khát hoàn lương và hạnh phúc của họ, ngay cả khi họ bị đẩy vào bước đường cùng.
Về nghệ thuật: Cả hai đều có tài năng lớn trong việc xây dựng nhân vật tâm lý sâu sắc, ngôn ngữ giản dị nhưng đậm chất tạo hình và giàu sức gợi, đồng thời kết thúc tác phẩm đều mang tính biểu tượng cao.
3. Những điểm khác biệt sâu sắc
Về nhân vật chính và bi kịch:Chí Phèo là đại diện cho bi kịch bị tước đoạt cả thể xác lẫn tâm hồn. Chí không chỉ bị xã hội cường hào (Bá Kiến) cướp đi mái ấm gia đình, tương lai và nhân phẩm, biến thành lưu manh, mà bi kịch đau đớn nhất là khi thức tỉnh lại không được xã hội công nhận là con người ("Ai cho tao lương thiện?").
Anh cu Tràng (trong "Vợ nhặt") lại mang bi kịch của cái đói cận kề cái chết, nhưng Tràng không bị tha hóa về nhân cách. Thay vì trượt dài trong tăm tối như Chí Phèo, Tràng mở lòng đón nhận người đàn bà xa lạ về làm vợ, thể hiện bản năng sống mạnh mẽ và lòng nhân hậu của người lao động nghèo.
Về kết cấu và kết thúc tác phẩm (Điểm khác biệt tiêu biểu nhất):Chí Phèo có kết cấu theo kiểu vòng tròn: Mở đầu bằng hình ảnh Chí Phèo say rượu và chửi bới ở cái lò gạch cũ, kết thúc cũng gợi lên hình ảnh "cái lò gạch cũ" ẩn hiện trong suy nghĩ của Thị Nở khi nhìn đứa con của mình. Vòng tròn ấy biểu hiện cho sự bế tắc chưa có lối ra của người nông dân trước Cách mạng; cái chết của Chí Phèo là tiếng kêu tuyệt vọng.
Vợ nhặt có kết cấu mở và đối lập: Khởi đầu là không khí u ám, thê lương của nạn đói, mùi gây của xác người, nhưng kết thúc lại bừng sáng hình ảnh đoàn người đi phá kho thóc Nhật và hình ảnh "lá cờ đỏ bay phấp phới" trong tâm trí Tràng. Đó là niềm tin vào tương lai, là ánh sáng của Cách mạng đã soi đường cho người nông dân thoát khỏi ngõ cụt.
Lý giải sự khác biệt:Sự khác biệt trong kết cục và tư tưởng của hai tác phẩm xuất phát từ hoàn cảnh lịch sử ra đời. Chí Phèo ra đời năm 1941 khi bóng tối thực dân phong kiến còn bao trùm, Đảng chưa lãnh đạo rộng khắp, nên nhà văn nhìn thấy bế tắc. Vợ nhặt viết năm 1945 (và hoàn thành sau Cách mạng), dưới ánh sáng của Cách mạng tháng Tám, Kim Lân đã nhìn thấy con đường giải phóng thực sự cho nhân dân.
KẾT BÀI
Khép lại trang văn của Nam Cao và Kim Lân, người đọc nhận ra rằng: Nếu "Chí Phèo" là tiếng chuông cảnh tỉnh đau đớn về việc bảo vệ nhân phẩm con người trước khi quá muộn, thì "Vợ nhặt" lại là khúc ca khẳng định sức sống bất diệt của tình người trong nghịch cảnh. Cả hai tác phẩm, dẫu mang hai âm hưởng khác nhau – một bên là bi kịch bế tắc, một bên là niềm tin hướng về tương lai – vẫn mãi là hai đỉnh cao bất tử của nền văn học Việt Nam, cùng chung một giá trị cốt lõi: ca ngợi và giữ gìn phẩm giá cao đẹp của người nông dân.
MỞ BÀI
Nam Cao từng quan niệm: “Một tác phẩm thật giá trị, phải vượt lên trên tất cả bờ cõi và giới hạn... Nó làm cho người gần người hơn”. Viết về đề tài người nông dân Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám, nếu như Nam Cao trong "Chí Phèo" (1941) mang đến một tiếng thét phẫn nộ và đau đớn về bi kịch bị tha hóa, tước đoạt cả nhân hình lẫn nhân tính, thì Kim Lân trong "Vợ nhặt" (viết năm 1945, in trong tập "Con chó xấu xí" 1962) lại tìm thấy ánh sáng lấp lánh của tình người và niềm khát khao sống mãnh liệt ngay bên bờ vực của cái chết. Đặt hai tác phẩm cạnh nhau, độc giả không chỉ nhìn thấy bức tranh hiện thực tăm tối của nông thôn Việt Nam thời kỳ ấy, mà còn cảm nhận trọn vẹn giá trị nhân đạo sâu sắc của hai ngòi bút lớn.
THÂN BÀI
1. Giới thiệu khái quát về hai tác phẩm
"Chí Phèo" của Nam Cao là đỉnh cao của văn học hiện thực phê phán trước năm 1945. Tác phẩm kể về cuộc đời bi kịch của Chí – từ một anh canh điền lương thiện, bị đẩy vào nhà tù thực dân rồi trở thành "con quỷ dữ của làng Vũ Đại", thức tỉnh qua bát cháo hành của Thị Nở, nhưng cuối cùng bế tắc đến mức phải đâm chết Bá Kiến và tự kết liễu đời mình.
"Vợ nhặt" của Kim Lân viết về nạn đói khủng khiếp năm 1945. Nhân vật Tràng – một anh phu xe nghèo khổ, xấu xí ở xóm ngụ cư – đã "nhặt" được vợ chỉ sau vài câu đùa bỡn và bốn bát bánh đúc. Cuộc sống tưởng chừng rơi vào tuyệt vọng lại bừng lên sức sống qua bữa cơm ngày đói và niềm tin hướng về lá cờ đỏ Cách mạng.
2. Những điểm tương đồng
Về đề tài và cảm hứng sáng tác: Cả hai tác phẩm đều lấy bối cảnh nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám (hoặc nạn đói năm 1945 là hệ quả trực tiếp của thời kỳ đó), phản ánh số phận cơ cực, bế tắc của người nông dân dưới ách áp bức của chế độ thực dân – phong kiến.
Về giá trị nhân đạo: Cả Nam Cao và Kim Lân đều thể hiện tấm lòng thương cảm sâu sắc đối với những kiếp người bất hạnh. Các nhà văn không nhìn người nông dân bằng sự khinh bỉ mà luôn trân trọng bản chất lương thiện, khao khát tình yêu, khao khát hoàn lương và hạnh phúc của họ, ngay cả khi họ bị đẩy vào bước đường cùng.
Về nghệ thuật: Cả hai đều có tài năng lớn trong việc xây dựng nhân vật tâm lý sâu sắc, ngôn ngữ giản dị nhưng đậm chất tạo hình và giàu sức gợi, đồng thời kết thúc tác phẩm đều mang tính biểu tượng cao.
3. Những điểm khác biệt sâu sắc
Về nhân vật chính và bi kịch:Chí Phèo là đại diện cho bi kịch bị tước đoạt cả thể xác lẫn tâm hồn. Chí không chỉ bị xã hội cường hào (Bá Kiến) cướp đi mái ấm gia đình, tương lai và nhân phẩm, biến thành lưu manh, mà bi kịch đau đớn nhất là khi thức tỉnh lại không được xã hội công nhận là con người ("Ai cho tao lương thiện?").
Anh cu Tràng (trong "Vợ nhặt") lại mang bi kịch của cái đói cận kề cái chết, nhưng Tràng không bị tha hóa về nhân cách. Thay vì trượt dài trong tăm tối như Chí Phèo, Tràng mở lòng đón nhận người đàn bà xa lạ về làm vợ, thể hiện bản năng sống mạnh mẽ và lòng nhân hậu của người lao động nghèo.
Về kết cấu và kết thúc tác phẩm (Điểm khác biệt tiêu biểu nhất):Chí Phèo có kết cấu theo kiểu vòng tròn: Mở đầu bằng hình ảnh Chí Phèo say rượu và chửi bới ở cái lò gạch cũ, kết thúc cũng gợi lên hình ảnh "cái lò gạch cũ" ẩn hiện trong suy nghĩ của Thị Nở khi nhìn đứa con của mình. Vòng tròn ấy biểu hiện cho sự bế tắc chưa có lối ra của người nông dân trước Cách mạng; cái chết của Chí Phèo là tiếng kêu tuyệt vọng.
Vợ nhặt có kết cấu mở và đối lập: Khởi đầu là không khí u ám, thê lương của nạn đói, mùi gây của xác người, nhưng kết thúc lại bừng sáng hình ảnh đoàn người đi phá kho thóc Nhật và hình ảnh "lá cờ đỏ bay phấp phới" trong tâm trí Tràng. Đó là niềm tin vào tương lai, là ánh sáng của Cách mạng đã soi đường cho người nông dân thoát khỏi ngõ cụt.
Lý giải sự khác biệt:Sự khác biệt trong kết cục và tư tưởng của hai tác phẩm xuất phát từ hoàn cảnh lịch sử ra đời. Chí Phèo ra đời năm 1941 khi bóng tối thực dân phong kiến còn bao trùm, Đảng chưa lãnh đạo rộng khắp, nên nhà văn nhìn thấy bế tắc. Vợ nhặt viết năm 1945 (và hoàn thành sau Cách mạng), dưới ánh sáng của Cách mạng tháng Tám, Kim Lân đã nhìn thấy con đường giải phóng thực sự cho nhân dân.
KẾT BÀI
Khép lại trang văn của Nam Cao và Kim Lân, người đọc nhận ra rằng: Nếu "Chí Phèo" là tiếng chuông cảnh tỉnh đau đớn về việc bảo vệ nhân phẩm con người trước khi quá muộn, thì "Vợ nhặt" lại là khúc ca khẳng định sức sống bất diệt của tình người trong nghịch cảnh. Cả hai tác phẩm, dẫu mang hai âm hưởng khác nhau – một bên là bi kịch bế tắc, một bên là niềm tin hướng về tương lai – vẫn mãi là hai đỉnh cao bất tử của nền văn học Việt Nam, cùng chung một giá trị cốt lõi: ca ngợi và giữ gìn phẩm giá cao đẹp của người nông dân
MỞ BÀI
Nam Cao từng quan niệm: “Một tác phẩm thật giá trị, phải vượt lên trên tất cả bờ cõi và giới hạn... Nó làm cho người gần người hơn”. Viết về đề tài người nông dân Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám, nếu như Nam Cao trong "Chí Phèo" (1941) mang đến một tiếng thét phẫn nộ và đau đớn về bi kịch bị tha hóa, tước đoạt cả nhân hình lẫn nhân tính, thì Kim Lân trong "Vợ nhặt" (viết năm 1945, in trong tập "Con chó xấu xí" 1962) lại tìm thấy ánh sáng lấp lánh của tình người và niềm khát khao sống mãnh liệt ngay bên bờ vực của cái chết. Đặt hai tác phẩm cạnh nhau, độc giả không chỉ nhìn thấy bức tranh hiện thực tăm tối của nông thôn Việt Nam thời kỳ ấy, mà còn cảm nhận trọn vẹn giá trị nhân đạo sâu sắc của hai ngòi bút lớn.
THÂN BÀI
1. Giới thiệu khái quát về hai tác phẩm
"Chí Phèo" của Nam Cao là đỉnh cao của văn học hiện thực phê phán trước năm 1945. Tác phẩm kể về cuộc đời bi kịch của Chí – từ một anh canh điền lương thiện, bị đẩy vào nhà tù thực dân rồi trở thành "con quỷ dữ của làng Vũ Đại", thức tỉnh qua bát cháo hành của Thị Nở, nhưng cuối cùng bế tắc đến mức phải đâm chết Bá Kiến và tự kết liễu đời mình.
"Vợ nhặt" của Kim Lân viết về nạn đói khủng khiếp năm 1945. Nhân vật Tràng – một anh phu xe nghèo khổ, xấu xí ở xóm ngụ cư – đã "nhặt" được vợ chỉ sau vài câu đùa bỡn và bốn bát bánh đúc. Cuộc sống tưởng chừng rơi vào tuyệt vọng lại bừng lên sức sống qua bữa cơm ngày đói và niềm tin hướng về lá cờ đỏ Cách mạng.
2. Những điểm tương đồng
Về đề tài và cảm hứng sáng tác: Cả hai tác phẩm đều lấy bối cảnh nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám (hoặc nạn đói năm 1945 là hệ quả trực tiếp của thời kỳ đó), phản ánh số phận cơ cực, bế tắc của người nông dân dưới ách áp bức của chế độ thực dân – phong kiến.
Về giá trị nhân đạo: Cả Nam Cao và Kim Lân đều thể hiện tấm lòng thương cảm sâu sắc đối với những kiếp người bất hạnh. Các nhà văn không nhìn người nông dân bằng sự khinh bỉ mà luôn trân trọng bản chất lương thiện, khao khát tình yêu, khao khát hoàn lương và hạnh phúc của họ, ngay cả khi họ bị đẩy vào bước đường cùng.
Về nghệ thuật: Cả hai đều có tài năng lớn trong việc xây dựng nhân vật tâm lý sâu sắc, ngôn ngữ giản dị nhưng đậm chất tạo hình và giàu sức gợi, đồng thời kết thúc tác phẩm đều mang tính biểu tượng cao.
3. Những điểm khác biệt sâu sắc
Về nhân vật chính và bi kịch:Chí Phèo là đại diện cho bi kịch bị tước đoạt cả thể xác lẫn tâm hồn. Chí không chỉ bị xã hội cường hào (Bá Kiến) cướp đi mái ấm gia đình, tương lai và nhân phẩm, biến thành lưu manh, mà bi kịch đau đớn nhất là khi thức tỉnh lại không được xã hội công nhận là con người ("Ai cho tao lương thiện?").
Anh cu Tràng (trong "Vợ nhặt") lại mang bi kịch của cái đói cận kề cái chết, nhưng Tràng không bị tha hóa về nhân cách. Thay vì trượt dài trong tăm tối như Chí Phèo, Tràng mở lòng đón nhận người đàn bà xa lạ về làm vợ, thể hiện bản năng sống mạnh mẽ và lòng nhân hậu của người lao động nghèo.
Về kết cấu và kết thúc tác phẩm (Điểm khác biệt tiêu biểu nhất):Chí Phèo có kết cấu theo kiểu vòng tròn: Mở đầu bằng hình ảnh Chí Phèo say rượu và chửi bới ở cái lò gạch cũ, kết thúc cũng gợi lên hình ảnh "cái lò gạch cũ" ẩn hiện trong suy nghĩ của Thị Nở khi nhìn đứa con của mình. Vòng tròn ấy biểu hiện cho sự bế tắc chưa có lối ra của người nông dân trước Cách mạng; cái chết của Chí Phèo là tiếng kêu tuyệt vọng.
Vợ nhặt có kết cấu mở và đối lập: Khởi đầu là không khí u ám, thê lương của nạn đói, mùi gây của xác người, nhưng kết thúc lại bừng sáng hình ảnh đoàn người đi phá kho thóc Nhật và hình ảnh "lá cờ đỏ bay phấp phới" trong tâm trí Tràng. Đó là niềm tin vào tương lai, là ánh sáng của Cách mạng đã soi đường cho người nông dân thoát khỏi ngõ cụt.
Lý giải sự khác biệt:Sự khác biệt trong kết cục và tư tưởng của hai tác phẩm xuất phát từ hoàn cảnh lịch sử ra đời. Chí Phèo ra đời năm 1941 khi bóng tối thực dân phong kiến còn bao trùm, Đảng chưa lãnh đạo rộng khắp, nên nhà văn nhìn thấy bế tắc. Vợ nhặt viết năm 1945 (và hoàn thành sau Cách mạng), dưới ánh sáng của Cách mạng tháng Tám, Kim Lân đã nhìn thấy con đường giải phóng thực sự cho nhân dân.
KẾT BÀI
Khép lại trang văn của Nam Cao và Kim Lân, người đọc nhận ra rằng: Nếu "Chí Phèo" là tiếng chuông cảnh tỉnh đau đớn về việc bảo vệ nhân phẩm con người trước khi quá muộn, thì "Vợ nhặt" lại là khúc ca khẳng định sức sống bất diệt của tình người trong nghịch cảnh. Cả hai tác phẩm, dẫu mang hai âm hưởng khác nhau – một bên là bi kịch bế tắc, một bên là niềm tin hướng về tương lai – vẫn mãi là hai đỉnh cao bất tử của nền văn học Việt Nam, cùng chung một giá trị cốt lõi: ca ngợi và giữ gìn phẩm giá cao đẹp của người nông dân.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK52827
-
40836
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
35426 -
33733
-
Hỏi từ APP VIETJACK32013
