Quảng cáo
6 câu trả lời 162
Dưới đây là dàn ý chi tiết và bài văn mẫu hoàn chỉnh phân tích bài thơ "Nhớ đồng" của Tố Hữu (thuộc chương trình Ngữ văn 11 – Bài 2: Phần Viết / Nghị luận về một tác phẩm thơ).
I. DÀN Ý CHI TIẾT
1. Mở bài
Dẫn dắt: Tố Hữu là lá cờ đầu của dòng thơ cách mạng Việt Nam. Thơ ông luôn gắn liền với các chặng đường lịch sử của dân tộc và mang đậm tính trữ tình - chính trị.
Giới thiệu tác phẩm: Bài thơ "Nhớ đồng" được viết năm 1939, khi Tố Hữu mới 19 tuổi và bị chính quyền thực dân giam cầm tại nhà tù Thừa Phủ (Huế).
Nêu luận đề: Tác phẩm là tiếng lòng tha thiết, nỗi nhớ thương quê hương da diết và khát vọng tự do cháy bỏng của người chiến sĩ cộng sản trẻ tuổi trong chốn ngục tù.
2. Thân bài
a. Tiếng hò bến sông – Cái cớ khơi nguồn cảm xúc (Khổ 1, 2)
Hoàn cảnh sáng tác: Người thanh niên trẻ bị cô lập trong không gian chật hẹp, u tối của nhà tù.
Âm thanh gợi nhớ: Tiếng hò xa vọng lại giữa buổi trưa vắng ngắt.
Nghệ thuật: Điệp từ "Gì sâu bằng...", từ láy "hiu quạnh", "da diết" gợi một không khí trưa hè tĩnh lặng đến rợn ngợp, đánh thức mạch cảm xúc cuộn trào trong lòng tác giả.
b. Nỗi nhớ khung cảnh đồng quê và con người quê hương (Khổ 3 - 8)
Khung cảnh đồng quê thân thương:
Bức tranh quê hiện lên qua hàng loạt hình ảnh bình dị: cồn cát, xóm làng, đường cong, xóm giãy, ô đồng, ruột đất mềm, lúa chín vàng...
Gam màu ấm áp, xán lạn của nắng trưa hè xua tan vẻ lạnh lẽo của chốn ngục tù.
Hình ảnh con người lao động lam lũ, nghĩa tình:
Những con người chân đất, tay bùn: mẹ già nua, những người bạn xóm giãy...
Vẻ đẹp của họ: Tảo tần, hiền lành, chất phác nhưng vô cùng kiên cường, "vững bụng bền gan".
Tình cảm tác giả: Sự gắn bó máu thịt, nỗi thấu hiểu và xót thương sâu sắc đối với người dân quê nghèo.
c. Nỗi nhớ bản thân trong quá khứ và khát vọng tự do (Khổ 9 - 13)
Hoài niệm về thuở ban đầu đến với lý tưởng:
Ký ức về những ngày chưa bị bắt: băn khoăn đi tìm lẽ sống, bừng sáng khi gặp lý tưởng cách mạng ("mặt trời chân lý").
Hình ảnh cái "tôi" trẻ tuổi đầy nhiệt huyết, tự do như cánh chim giữa trời rộng.
Thực tại nghiệt ngã và khát vọng bứt phá:
Điệp khúc "Gì sâu bằng..." lặp lại nhấn mạnh nỗi cô đơn, bức bối khi bị giam hãm.
Tiếng hò lại vang lên như lời giục giã, thôi thúc khát vọng vượt ngục, trở về với nhân dân, với sự nghiệp cách mạng.
d. Đánh giá đặc sắc nghệ thuật
Nhịp thơ dồn dập, tha thiết; giọng thơ trữ tình đằm thắm.
Điệp từ, điệp ngữ (Gì sâu bằng, Đâu những, Tôi nhớ...) lặp lại nhiều lần tạo giai điệu nồng nã, ám ảnh như nhịp đập của trái tim đang thổn thức.
Hình ảnh thơ gần gũi, giàu sức gợi; kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố lãng mạn và tinh thần cách mạng.
3. Kết bài
Khẳng định giá trị: "Nhớ đồng" không chỉ là một bức tranh quê hương chân thực, xúc động mà còn là khúc ca về lý tưởng sống và tình yêu tự do của người cộng sản trẻ.
Liên hệ / Mở rộng: Tác phẩm là bài học sâu sắc về tình yêu đất nước, sự gắn bó với nhân dân và bản lĩnh kiên cường trước mọi khó khăn thử thách dành cho thế hệ trẻ hôm nay.
II. BÀI VĂN MẪU THAM KHẢO
Tố Hữu được mệnh danh là lá cờ đầu của thơ ca cách mạng Việt Nam. Thơ ông luôn là sự kết hợp hài hòa giữa tính trữ tình sâu lắng và lý tưởng chiến đấu cao đẹp. Trong những năm tháng đầu tiên bước chân vào con đường cách mạng, khi tuổi đời mới tròn mười chín, Tố Hữu đã bị chính quyền thực dân bắt giam tại nhà tù Thừa Phủ (Huế). Giữa chốn ngục tù lạnh lẽo và cô quạnh ấy, bài thơ "Nhớ đồng" (sáng tác năm 1939, sau in trong tập Từ ấy) đã ra đời như một tiếng lòng da diết, thể hiện nỗi nhớ quê hương tha thiết và khát vọng tự do cháy bỏng của một người chiến sĩ trẻ.
Bài thơ mở đầu bằng một âm thanh rất đỗi quen thuộc nhưng lại có sức lay động mãnh liệt:
"Gì sâu bằng những trưa hiu quạnh
Ôi ruộng đồng quê thương nhớ ơi!
Đâu những giọt thắt tha xao xuyến
Rải trên bông lúa nhịp hò rơi?"
Trong cái tĩnh lặng đến rợn ngợp của buổi trưa hè chốn giam cầm, một tiếng hò xứ Huế từ bến sông xa vọng lại đã chạm vào khoảng trống thẳm sâu trong tâm hồn nhà thơ. Cụm từ "Gì sâu bằng" lặp đi lặp lại như một câu hỏi tu từ đầy trăn trở, đo đếm độ sâu của nỗi cô đơn và sự trống trải. Tiếng hò rơi trên bông lúa không chỉ là âm thanh của cuộc sống lao động mà đã trở thành chiếc cầu nối dắt dìu tâm trí người tù trở về với thế giới bên ngoài.
Từ khúc nhạc khơi nguồn ấy, dòng ký ức về đồng quê bắt đầu cuộn trào mãnh liệt trong tâm tưởng người chiến sĩ:
"Đâu những cồn thơm dạt dào gió
Đâu những xóm làng xa tắp tấp
Đâu những đường cong rải cát mềm
Đâu những ruộng đồng lúa chín vàng?"
Bằng việc lặp lại điệp từ "Đâu những", Tố Hữu đã vẽ nên một bức tranh quê hương vô cùng tươi đẹp, bình dị và giàu sức sống. Không gian nghệ thuật mở ra rộng lớn với gió, với xóm làng, với đường cong cồn cát và những ô đồng lúa chín tỏa hương thơm. Mọi hình ảnh đều hiện lên vô cùng sống động, chân thực, chứng tỏ một tình yêu quê hương da diết, một sự gắn bó máu thịt của tác giả đối với mảnh đất chôn rau cắt rốn của mình.
Không chỉ nhớ về cảnh sắc thiên nhiên, Tố Hữu còn dành những tình cảm đằm thắm nhất để nhớ về con người lao động nghèo khổ nhưng giàu tình nghĩa:
"Đâu những lưng cong cào cỏ dại
Tháng ngày nhẫn nại bước gian lao
Đâu những lòng mẹ thương bao la
Ôi những hồn hiền vất vả sao!"
Hình ảnh những con người "lưng cong cào cỏ dại", nhẫn nại đi qua những tháng ngày gian lao chính là biểu tượng cho nhân dân lao động Việt Nam tảo tần, chịu thương chịu khó. Đặc biệt, hình ảnh "lòng mẹ thương bao la" gợi lên sự ấm áp, vỗ về, là điểm tựa tinh thần vững chắc cho người trẻ tuổi. Tố Hữu xót xa trước những "hồn hiền" vất vả, nhưng đồng thời cũng cảm nhận được ở họ sự kiên cường, "vững bụng bền gan" – phẩm chất tốt đẹp của những người nông dân bền bỉ cùng thời cuộc.
Đặc biệt, nỗi nhớ đồng quê còn gắn liền với nỗi nhớ bản thân mình trong quá khứ – thời điểm lý tưởng cách mạng bắt đầu bừng sáng trong tâm hồn:
"Tôi nhớ tôi xưa tự do quá
Như cánh chim giữa trời bao la
Mặt trời chân lý chiếu qua tim
Chân lý làm cho mắt sáng ngời..."
So sánh bản thân với "cánh chim giữa trời bao la", nhà thơ hoài niệm về quãng thời gian sống tự do, nhiệt huyết. Nhờ có "mặt trời chân lý" – ánh sáng của chủ nghĩa Mác - Lênin – chiếu soi, người thanh niên trẻ đã tìm thấy con đường sống chân chính. Hình ảnh "mặt trời chân lý" vừa mang tính biểu tượng vừa giàu giá trị biểu cảm, khẳng định niềm tin mãnh liệt vào lý tưởng cách mạng. Chính vì từng được đắm mình trong ánh sáng tự do ấy, sự giam hãm ở hiện tại càng trở nên bít bùng, bức bối.
Đoạn kết bài thơ quay trở lại với thực tại ngục tù cùng giai điệu ngân vang của tiếng hò:
"Gì sâu bằng những trưa cô quạnh
Ôi ruộng đồng quê thương nhớ ơi!"
Cấu trúc đầu cuối tương ứng không chỉ tạo nên tính chặt chẽ cho tác phẩm mà còn xoáy sâu vào nỗi nhớ khôn nguôi. Tiếng hò kết bài không làm người tù ngã lòng, khóc thương cho số phận, mà ngược lại, nó trở thành tiếng gọi của sự sống, lời thôi thúc mãnh liệt giục giã người chiến sĩ phải giữ vững tinh thần, vượt qua lao tù để trở lại chiến đấu.
Về mặt nghệ thuật, "Nhớ đồng" thành công xuất sắc nhờ thể thơ thất ngôn biến thể giàu nhịp điệu, giọng thơ chân thành, tha thiết. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các điệp từ, điệp ngữ (Gì sâu bằng, Đâu những, Tôi nhớ...) cùng hệ thống hình ảnh vừa thực vừa mang tính biểu tượng đã làm nên sức hấp dẫn đặc biệt cho bài thơ.
Tóm lại, "Nhớ đồng" không chỉ là một bức tranh thiên nhiên làng quê Việt Nam trầm lắng, xúc động mà còn là bức chân dung tinh thần chân thực của người cộng sản trẻ tuổi Tố Hữu. Qua tác phẩm, người đọc cảm nhận được tình yêu quê hương tha thiết, tình cảm gắn bó sâu nặng với nhân dân lao động và trên hết là bản lĩnh kiên cường, khát vọng tự do cháy bỏng của thế hệ thanh niên Việt Nam thời kỳ cách mạng. Bài thơ mãi là một nốt nhạc trong trẻo, đẹp đẽ trong dòng thơ ca yêu nước của dân tộc.
Dưới đây là dàn ý chi tiết và bài văn mẫu hoàn chỉnh phân tích bài thơ "Nhớ đồng" của Tố Hữu (thuộc chương trình Ngữ văn 11 – Bài 2: Phần Viết / Nghị luận về một tác phẩm thơ).
I. DÀN Ý CHI TIẾT
1. Mở bài
Dẫn dắt: Tố Hữu là lá cờ đầu của dòng thơ cách mạng Việt Nam. Thơ ông luôn gắn liền với các chặng đường lịch sử của dân tộc và mang đậm tính trữ tình - chính trị.
Giới thiệu tác phẩm: Bài thơ "Nhớ đồng" được viết năm 1939, khi Tố Hữu mới 19 tuổi và bị chính quyền thực dân giam cầm tại nhà tù Thừa Phủ (Huế).
Nêu luận đề: Tác phẩm là tiếng lòng tha thiết, nỗi nhớ thương quê hương da diết và khát vọng tự do cháy bỏng của người chiến sĩ cộng sản trẻ tuổi trong chốn ngục tù.
2. Thân bài
a. Tiếng hò bến sông – Cái cớ khơi nguồn cảm xúc (Khổ 1, 2)
Hoàn cảnh sáng tác: Người thanh niên trẻ bị cô lập trong không gian chật hẹp, u tối của nhà tù.
Âm thanh gợi nhớ: Tiếng hò xa vọng lại giữa buổi trưa vắng ngắt.
Nghệ thuật: Điệp từ "Gì sâu bằng...", từ láy "hiu quạnh", "da diết" gợi một không khí trưa hè tĩnh lặng đến rợn ngợp, đánh thức mạch cảm xúc cuộn trào trong lòng tác giả.
b. Nỗi nhớ khung cảnh đồng quê và con người quê hương (Khổ 3 - 8)
Khung cảnh đồng quê thân thương:
Bức tranh quê hiện lên qua hàng loạt hình ảnh bình dị: cồn cát, xóm làng, đường cong, xóm giãy, ô đồng, ruột đất mềm, lúa chín vàng...
Gam màu ấm áp, xán lạn của nắng trưa hè xua tan vẻ lạnh lẽo của chốn ngục tù.
Hình ảnh con người lao động lam lũ, nghĩa tình:
Những con người chân đất, tay bùn: mẹ già nua, những người bạn xóm giãy...
Vẻ đẹp của họ: Tảo tần, hiền lành, chất phác nhưng vô cùng kiên cường, "vững bụng bền gan".
Tình cảm tác giả: Sự gắn bó máu thịt, nỗi thấu hiểu và xót thương sâu sắc đối với người dân quê nghèo.
c. Nỗi nhớ bản thân trong quá khứ và khát vọng tự do (Khổ 9 - 13)
Hoài niệm về thuở ban đầu đến với lý tưởng:
Ký ức về những ngày chưa bị bắt: băn khoăn đi tìm lẽ sống, bừng sáng khi gặp lý tưởng cách mạng ("mặt trời chân lý").
Hình ảnh cái "tôi" trẻ tuổi đầy nhiệt huyết, tự do như cánh chim giữa trời rộng.
Thực tại nghiệt ngã và khát vọng bứt phá:
Điệp khúc "Gì sâu bằng..." lặp lại nhấn mạnh nỗi cô đơn, bức bối khi bị giam hãm.
Tiếng hò lại vang lên như lời giục giã, thôi thúc khát vọng vượt ngục, trở về với nhân dân, với sự nghiệp cách mạng.
d. Đánh giá đặc sắc nghệ thuật
Nhịp thơ dồn dập, tha thiết; giọng thơ trữ tình đằm thắm.
Điệp từ, điệp ngữ (Gì sâu bằng, Đâu những, Tôi nhớ...) lặp lại nhiều lần tạo giai điệu nồng nã, ám ảnh như nhịp đập của trái tim đang thổn thức.
Hình ảnh thơ gần gũi, giàu sức gợi; kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố lãng mạn và tinh thần cách mạng.
3. Kết bài
Khẳng định giá trị: "Nhớ đồng" không chỉ là một bức tranh quê hương chân thực, xúc động mà còn là khúc ca về lý tưởng sống và tình yêu tự do của người cộng sản trẻ.
Liên hệ / Mở rộng: Tác phẩm là bài học sâu sắc về tình yêu đất nước, sự gắn bó với nhân dân và bản lĩnh kiên cường trước mọi khó khăn thử thách dành cho thế hệ trẻ hôm nay.
II. BÀI VĂN MẪU THAM KHẢO
Tố Hữu được mệnh danh là lá cờ đầu của thơ ca cách mạng Việt Nam. Thơ ông luôn là sự kết hợp hài hòa giữa tính trữ tình sâu lắng và lý tưởng chiến đấu cao đẹp. Trong những năm tháng đầu tiên bước chân vào con đường cách mạng, khi tuổi đời mới tròn mười chín, Tố Hữu đã bị chính quyền thực dân bắt giam tại nhà tù Thừa Phủ (Huế). Giữa chốn ngục tù lạnh lẽo và cô quạnh ấy, bài thơ "Nhớ đồng" (sáng tác năm 1939, sau in trong tập Từ ấy) đã ra đời như một tiếng lòng da diết, thể hiện nỗi nhớ quê hương tha thiết và khát vọng tự do cháy bỏng của một người chiến sĩ trẻ.
Bài thơ mở đầu bằng một âm thanh rất đỗi quen thuộc nhưng lại có sức lay động mãnh liệt:
"Gì sâu bằng những trưa hiu quạnh
Ôi ruộng đồng quê thương nhớ ơi!
Đâu những giọt thắt tha xao xuyến
Rải trên bông lúa nhịp hò rơi?"
Trong cái tĩnh lặng đến rợn ngợp của buổi trưa hè chốn giam cầm, một tiếng hò xứ Huế từ bến sông xa vọng lại đã chạm vào khoảng trống thẳm sâu trong tâm hồn nhà thơ. Cụm từ "Gì sâu bằng" lặp đi lặp lại như một câu hỏi tu từ đầy trăn trở, đo đếm độ sâu của nỗi cô đơn và sự trống trải. Tiếng hò rơi trên bông lúa không chỉ là âm thanh của cuộc sống lao động mà đã trở thành chiếc cầu nối dắt dìu tâm trí người tù trở về với thế giới bên ngoài.
Từ khúc nhạc khơi nguồn ấy, dòng ký ức về đồng quê bắt đầu cuộn trào mãnh liệt trong tâm tưởng người chiến sĩ:
"Đâu những cồn thơm dạt dào gió
Đâu những xóm làng xa tắp tấp
Đâu những đường cong rải cát mềm
Đâu những ruộng đồng lúa chín vàng?"
Bằng việc lặp lại điệp từ "Đâu những", Tố Hữu đã vẽ nên một bức tranh quê hương vô cùng tươi đẹp, bình dị và giàu sức sống. Không gian nghệ thuật mở ra rộng lớn với gió, với xóm làng, với đường cong cồn cát và những ô đồng lúa chín tỏa hương thơm. Mọi hình ảnh đều hiện lên vô cùng sống động, chân thực, chứng tỏ một tình yêu quê hương da diết, một sự gắn bó máu thịt của tác giả đối với mảnh đất chôn rau cắt rốn của mình.
Không chỉ nhớ về cảnh sắc thiên nhiên, Tố Hữu còn dành những tình cảm đằm thắm nhất để nhớ về con người lao động nghèo khổ nhưng giàu tình nghĩa:
"Đâu những lưng cong cào cỏ dại
Tháng ngày nhẫn nại bước gian lao
Đâu những lòng mẹ thương bao la
Ôi những hồn hiền vất vả sao!"
Hình ảnh những con người "lưng cong cào cỏ dại", nhẫn nại đi qua những tháng ngày gian lao chính là biểu tượng cho nhân dân lao động Việt Nam tảo tần, chịu thương chịu khó. Đặc biệt, hình ảnh "lòng mẹ thương bao la" gợi lên sự ấm áp, vỗ về, là điểm tựa tinh thần vững chắc cho người trẻ tuổi. Tố Hữu xót xa trước những "hồn hiền" vất vả, nhưng đồng thời cũng cảm nhận được ở họ sự kiên cường, "vững bụng bền gan" – phẩm chất tốt đẹp của những người nông dân bền bỉ cùng thời cuộc.
Đặc biệt, nỗi nhớ đồng quê còn gắn liền với nỗi nhớ bản thân mình trong quá khứ – thời điểm lý tưởng cách mạng bắt đầu bừng sáng trong tâm hồn:
"Tôi nhớ tôi xưa tự do quá
Như cánh chim giữa trời bao la
Mặt trời chân lý chiếu qua tim
Chân lý làm cho mắt sáng ngời..."
So sánh bản thân với "cánh chim giữa trời bao la", nhà thơ hoài niệm về quãng thời gian sống tự do, nhiệt huyết. Nhờ có "mặt trời chân lý" – ánh sáng của chủ nghĩa Mác - Lênin – chiếu soi, người thanh niên trẻ đã tìm thấy con đường sống chân chính. Hình ảnh "mặt trời chân lý" vừa mang tính biểu tượng vừa giàu giá trị biểu cảm, khẳng định niềm tin mãnh liệt vào lý tưởng cách mạng. Chính vì từng được đắm mình trong ánh sáng tự do ấy, sự giam hãm ở hiện tại càng trở nên bít bùng, bức bối.
Đoạn kết bài thơ quay trở lại với thực tại ngục tù cùng giai điệu ngân vang của tiếng hò:
"Gì sâu bằng những trưa cô quạnh
Ôi ruộng đồng quê thương nhớ ơi!"
Cấu trúc đầu cuối tương ứng không chỉ tạo nên tính chặt chẽ cho tác phẩm mà còn xoáy sâu vào nỗi nhớ khôn nguôi. Tiếng hò kết bài không làm người tù ngã lòng, khóc thương cho số phận, mà ngược lại, nó trở thành tiếng gọi của sự sống, lời thôi thúc mãnh liệt giục giã người chiến sĩ phải giữ vững tinh thần, vượt qua lao tù để trở lại chiến đấu.
Về mặt nghệ thuật, "Nhớ đồng" thành công xuất sắc nhờ thể thơ thất ngôn biến thể giàu nhịp điệu, giọng thơ chân thành, tha thiết. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các điệp từ, điệp ngữ (Gì sâu bằng, Đâu những, Tôi nhớ...) cùng hệ thống hình ảnh vừa thực vừa mang tính biểu tượng đã làm nên sức hấp dẫn đặc biệt cho bài thơ.
Tóm lại, "Nhớ đồng" không chỉ là một bức tranh thiên nhiên làng quê Việt Nam trầm lắng, xúc động mà còn là bức chân dung tinh thần chân thực của người cộng sản trẻ tuổi Tố Hữu. Qua tác phẩm, người đọc cảm nhận được tình yêu quê hương tha thiết, tình cảm gắn bó sâu nặng với nhân dân lao động và trên hết là bản lĩnh kiên cường, khát vọng tự do cháy bỏng của thế hệ thanh niên Việt Nam thời kỳ cách mạng. Bài thơ mãi là một nốt nhạc trong trẻo, đẹp đẽ trong dòng thơ ca yêu nước của dân tộc.
thể thơ: thất ngôn biến thể, nhịp điệu dồn dập, tha thiết.
điệp ngữ: "gì sâu bằng", "đâu những" tạo giai điệu nồng nã, ám ảnh.
hình ảnh: bình dị, gần gũi, giàu sức gợi cảm.
kết cấu: đầu cuối tương ứng giúp xoáy sâu nỗi nhớ.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK74499
-
57544
-
Hỏi từ APP VIETJACK41746
-
Hỏi từ APP VIETJACK40544
