Hãy đóng vai thành 1 người kể chuyện tới từ nước pháp và giới thiệu về nguyên nhân ( lí do ) xâm chiếm và tại sao lại chọn quốc gia , gặp khó khăn và thuận lợi gì -> kết quax
Quảng cáo
3 câu trả lời 55
Bonjour, mes amis. Hãy ngồi lại đây, bên ly rượu vang vùng Bordeaux, và để tôi đưa các bạn trở về thế kỷ 19—thời đại của những tham vọng vĩ đại, của khói tàu hơi nước và của những giấc mơ viễn chinh của Đại Pháp.
Với tư cách là một người con của nước Pháp, tôi sẽ kể cho các bạn nghe câu chuyện về hành trình chúng tôi đặt chân đến Đông Dương, cụ thể là Việt Nam (mà ngày ấy chúng tôi gọi là An Nam). Đó là một chương lịch sử đầy kiêu hãnh của chúng tôi, nhưng cũng không thiếu máu và nước mắt.
1. Tại sao chúng tôi phải viễn chinh? (Nguyên nhân)
Vào giữa thế kỷ 19, nước Pháp bước vào giai đoạn Cách mạng Công nghiệp bùng nổ. Các nhà máy tại Paris, Lyon cần một lượng lớn nguyên liệu thô và một thị trường tiêu thụ khổng lồ để bán hàng hóa. Nước Pháp không thể đứng yên khi người Anh đang bá chủ Ấn Độ và vượt lên dẫn trước. Chúng tôi cần thuộc địa để khẳng định vị thế cường quốc.
Bên cạnh đó, Giáo hội Công giáo Pháp luôn thúc giục triều đình bảo vệ các giáo sĩ đang truyền đạo tại Viễn Đông. Và thế là, khẩu hiệu "Khai hóa văn minh" (Mission civilisatrice) và bảo vệ Kitô giáo đã trở thành lý do hoàn hảo để tiếng súng Pháp vang lên.
2. Tại sao lại là Việt Nam? (Lý do chọn quốc gia)
Chúng tôi chọn mảnh đất hình chữ S này vì ba lý do chiến lược không thể chối từ:
Cửa ngõ vào Trung Hoa: Chúng tôi khao khát tìm một con đường thương mại ngược dòng sông Hồng hoặc sông Mê Kông để tiếp cận thị trường giàu có của vùng Nam Trung Quốc.
Vị trí địa lý đắc địa: Việt Nam nằm dọc theo bờ biển Biển Đông, là trạm dừng chân hoàn hảo cho hạm đội Pháp trên tuyến đường hàng hải quốc tế.
Tài nguyên giàu có: Những mỏ than Quảng Ninh đen bóng, những cánh rừng gỗ quý và những đồng bằng lúa gạo phì nhiêu ở Nam Kỳ là nguồn lợi nhuận khổng lồ.
3. Những thuận lợi và khó khăn trên hành trình
Khi hạm đội của chiến hạm Pháp nổ súng vào Đà Nẵng năm 1858, chúng tôi đã đối mặt với những thực tế hoàn toàn nằm ngoài dự tính.
🌟 Thuận lợi của chúng tôi
Vũ khí vượt trội: Quân đội Pháp sở hữu đại bác tân tiến, tàu chiến bọc thép và súng trường hiện đại, hoàn toàn áp đảo vũ khí thô sơ thời trung cổ của quân đội triều đình nhà Nguyễn.
Sự suy yếu của triều đình bản xứ: Triều đình Huế lúc bấy giờ đang khủng hoảng, kinh tế kiệt quệ và thực hiện chính sách đóng cửa (bế quan tỏa cảng). Sự chia rẽ nội bộ và tư tưởng chủ hòa của một bộ phận quan lại đã giúp chúng tôi dễ dàng ép họ ký các hiệp ước đầu hàng.
🍂 Khó khăn khủng khiếp
Khí hậu và dịch bệnh: Mon Dieu! Cái nóng thiêu đốt của miền nhiệt đới, những cơn mưa nhiệt đới dai dẳng và đặc biệt là bệnh sốt rét, dịch tả đã giết chết nhiều binh lính Pháp hơn cả đạn dược của đối phương.
Sự kháng cự ngoan cường: Người dân Việt Nam có một tinh thần dân tộc đáng kinh ngạc. Khi triều đình đầu hàng, người dân vẫn tự tổ chức kháng chiến. Những cuộc khởi nghĩa của Trương Định, Nguyễn Trung Trực ở miền Nam, hay phong cảnh Cần Vương, khởi nghĩa Yên Thế ở miền Bắc đã khiến chúng tôi mất ăn mất ngủ suốt nhiều thập kỷ.
4. Kết quả (Résultat)
Bằng cả súng đạn, ngoại giao và máu, đến năm 1884 (sau Hiệp ước Patenôtre), nước Pháp đã hoàn thành việc áp đặt ách thống trị lên toàn bộ Việt Nam.
Chúng tôi đã chia Việt Nam thành ba kỳ với ba chế độ cai trị khác nhau (Bắc Kỳ, Trung Kỳ, Nam Kỳ) và gộp cùng Cao Miên (Campuchia), Lào để thành lập Liên bang Đông Dương thuộc Pháp (Union indochinoise).
Nước Pháp đã để lại đây những công trình kiến trúc mang dáng dấp Paris, những tuyến đường sắt xuyên Việt, những đồn điền cao su bạt ngàn. Nhưng chúng tôi cũng hiểu rằng, dưới lớp tro tàn của sự đô hộ đó, ngọn lửa khát vọng độc lập của người Việt chưa bao giờ tắt... cho đến ngày lịch sử sang trang vào giữa thế kỷ 20.
Bonjour! Xin chào người bạn đến từ phương Đông. Hãy ngồi xuống bên tách cà phê ấm áp này, để tôi – một người con của nước Pháp mang trong mình dòng máu của thời kỳ lịch sử đầy biến động thế kỷ XIX – kể cho bạn nghe về một chương trong quá khứ, một câu chuyện vừa hào hùng (theo góc nhìn của người Pháp thời đó) lại vừa đẫm nước mắt (đối với những người dân thuộc địa).
Hôm nay, tôi sẽ đưa bạn ngược dòng thời gian trở về thời điểm nước Pháp quyết định vươn dải cờ tam tài ra biển lớn, chọn Việt Nam làm điểm dừng chân, và những gì đã diễn ra sau đó.
1. Nguyên nhân và lý do Pháp xâm chiếm Việt NamVào giữa thế kỷ XIX, khi cuộc cách mạng công nghiệp tại châu Âu đang cuồn cuộn phát triển, nước Pháp đứng trước một cơn khát cháy bỏng:
-
Nhu cầu kinh tế: Chúng tôi cần nguồn nguyên liệu thô dồi dào (cao su, than đá, sắt, bông...) để phục vụ các nhà máy đang mọc lên như nấm, đồng thời cần những thị trường mới để tiêu thụ hàng hóa và đầu tư tư bản.
-
Chiến lược thuộc địa: Anh, Hà Lan, Tây Ban Nha đều đang bành trướng thế lực ở châu Á. Pháp không thể đứng ngoài cuộc đua "chia bánh" địa chính trị toàn cầu.
-
Cái cớ "truyền bá văn minh": Giống như nhiều đế quốc phương Tây thời bấy giờ, chúng tôi mang theo tư tưởng "Sứ mệnh của người da trắng" (The White Man's Burden) — mượn cớ bảo vệ đạo Thiên Chúa, chống lại triều đình phong kiến khép kín và "khai hóa văn minh" cho các dân tộc phương Đông để che đậy dã tâm xâm lược.
Việt Nam là một mảnh đất vô cùng đắc địa và giàu có mà Đệ lục Đế chế Pháp không thể ngó lơ:
-
Vị trí chiến lược: Việt Nam nằm ở cửa ngõ Đông Nam Á, kiểm soát các tuyến hàng hải huyết mạch trên Biển Đông nối liền Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
-
Cánh cửa vào Trung Hoa: Giới cầm quyền Pháp từ lâu đã thèm khát thị trường khổng lồ của Trung Quốc. Miền Bắc Việt Nam (đặc biệt là sông Hồng) được xem là con đường thương mại ngắn nhất, thuận lợi nhất để thâm nhập sâu vào miền Nam Trung Hoa.
-
Tài nguyên phong phú: Sông ngòi chằng chịt, đất đai màu mỡ (vựa lúa Nam Kỳ), cùng vô vàn khoáng sản quý ở miền Bắc.
Khi quân đội Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng năm 1858 và sau đó đánh chiếm Nam Kỳ, chúng tôi đã phải đối mặt với một bức tranh đầy rẫy thử thách lẫn cơ hội:
-
Những thuận lợi ban đầu:
-
Sự lạc hậu của nhà Nguyễn: Triều đình phong kiến nhà Nguyễn lúc bấy giờ theo chính sách "bế quan tỏa cảng", quân sự lạc hậu, chậm đổi mới, lại quá thiên về Nho giáo và không có tầm nhìn chiến lược hiện đại.
-
Sự chia rẽ nội bộ: Chính quyền phong kiến chưa tạo được khối đoàn kết vững chắc với toàn dân, lại có mâu thuẫn trong nội bộ triều đình.
-
Vũ khí ưu việt: Quân đội Pháp sở hữu vũ khí tối tân, hỏa lực mạnh, kỷ luật chiến đấu vượt trội hơn hẳn quân đội phong kiến lúc bấy giờ.
-
-
Những khó khăn to lớn:
-
Sức kháng cự bền bỉ của nhân dân: Người Việt Nam có lòng yêu nước nồng nàn và tinh thần bất khuất. Dù triều đình nhượng bộ, nhân dân các địa phương đã tự đứng lên kháng chiến bằng mọi cách (chiến tranh du kích, vườn không nhà trống). Các phong trào Cần Vương, khởi nghĩa nông dân (như Trương Định, Nguyễn Trung Trực, Phan Đình Phùng...) đã gây cho quân Pháp những tổn thất nặng nề và kéo dài thời gian bình định lên tới vài chục năm.
-
Khí hậu nhiệt đới khắc nghiệt: Sốt rét, dịch tả, cùng điều kiện thời tiết nắng mưa thất thường đã quật ngã không biết bao nhiêu binh lính Pháp mới từ châu Âu đặt chân tới.
-
Địa hình hiểm trở: Rừng thiêng nước độc, núi non hiểm trở ở miền Bắc tạo điều kiện cho các nghĩa quân ẩn nấp và đánh du kích xuất quỷ nhập thần.
-
Dù gặp phải sự kháng cự mãnh liệt và vô vàn khó khăn, nhưng với ưu thế về công nghiệp quân sự và bối cảnh lịch sử lúc bấy giờ, thực dân Pháp cuối cùng đã từng bước bóp nghẹt nền độc lập của Việt Nam.
-
Từng hiệp ước bất bình đẳng được ký kết (như Nhâm Tuất 1862, Giáp Tuất 1874, Quý Mùi 1883, Patenôtre 1884).
-
Đến cuối thế kỷ XIX, Pháp chính thức hoàn thành quá trình xâm lược và thiết lập bộ máy cai trị lên toàn bộ Đông Dương (gồm Việt Nam, Lào, Cambodia), biến nơi đây thành thuộc địa cung cấp nguyên liệu và nhân lực cho chính quốc.
Au revoir! Câu chuyện tôi vừa kể là lăng kính của lịch sử — nơi tham vọng đế quốc đã va chạm trực diện với lòng yêu nước mãnh liệt của một dân tộc.
Nghị luận về những đặc điểm trong cách kể chuyện của Kim Lân trong “Vợ nhặt”
“Vợ nhặt” của Kim Lân là một trong những tác phẩm đặc sắc của văn học Việt Nam giai đoạn 1945 – 1975. Truyện không chỉ hấp dẫn bởi tình huống độc đáo mà còn ở cách kể chuyện giàu sáng tạo, mang đậm phong cách nghệ thuật của nhà văn.
Trước hết, Kim Lân đã lựa chọn ngôi kể thứ ba linh hoạt, vừa khách quan, vừa hòa nhập vào dòng suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật. Người kể chuyện dõi theo bước chân Tràng, theo diễn biến tâm trạng của nhân vật, từ sự ngạc nhiên, bỡ ngỡ đến niềm hạnh phúc giản dị khi có vợ. Chính cách kể này giúp cho thế giới nội tâm nhân vật hiện lên chân thật và gần gũi.
Thứ hai, Kim Lân khéo léo đặt câu chuyện trong tình huống “nhặt được vợ” – một tình huống vừa bi vừa hài, tưởng chừng khó tin mà lại vô cùng logic trong hoàn cảnh nạn đói khủng khiếp năm 1945. Từ tình huống ấy, nhà văn triển khai cách kể tự nhiên, dung dị, đậm chất đời thường. Giọng kể khi thì pha chút hài hước, mộc mạc; khi lại chan chứa xót xa, lay động lòng người.
Thứ ba, nghệ thuật kể chuyện của Kim Lân còn thể hiện ở việc xen kẽ miêu tả ngoại cảnh với diễn biến tâm lý, gắn cái đói, cái chết với khát vọng sống và niềm tin. Nhờ đó, “Vợ nhặt” không chỉ phản ánh hiện thực tăm tối mà còn ngợi ca vẻ đẹp nhân đạo, niềm tin vào tương lai.
Như vậy, với cách kể chuyện giản dị mà giàu chiều sâu, Kim Lân đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho “Vợ nhặt”. Tác phẩm không chỉ ghi lại hiện thực đau thương của dân tộc mà còn tỏa sáng tinh thần nhân đạo, khẳng định giá trị sống bất diệt của con người Việt Nam.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
36795 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
27976 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22363 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
15788 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
11624 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
7380
