Câu 1: cho 6,72 lít hỗn hợp khí X gồm hydrogen(H2) và oxygen (O2)( đo ở điều kiện chuẩn) đi qua ống sứ nung nóng chứa bột sắt (Fe) sau phản ứng thu được 9,6g chất rắn Y
a) viết phương trình hóa học của phản ứng xảy ra
b) tính tỉ lệ phần trăm thể tích của mỗi khí trong hỗn hợp X biết rằng hiệu suất của phản ứng là 75%
Quảng cáo
3 câu trả lời 83
Đề bài hiện đang thiếu dữ kiện về khối lượng ban đầu của bột sắt (Fe). Bạn vui lòng cung cấp thêm khối lượng của Fe để hoàn thành phần tính toán câu b.
Dưới đây là phần hướng dẫn giải cho câu a và sơ đồ giải quyết câu b khi có đủ dữ kiện:
a) Phương trình hóa học của phản ứng xảy ra
Phản ứng giữa hydrogen và oxygen ở nhiệt độ cao:
Hơi nước sinh ra tiếp tục tác dụng với bột sắt ở nhiệt độ cao (giả sử sản phẩm sắt ở dạng $Fe_3O_4$):
b) Hướng dẫn tính tỉ lệ phần trăm thể tích khí
Đặt số mol của $H_2$ và $O_2$ trong hỗn hợp X lần lượt là $x$ và $y$ mol.
Tổng số mol hỗn hợp khí:
Dựa vào hiệu suất phản ứng 75% và khối lượng chất rắn thu được sau phản ứng ($9,6\text{ gam}$ gồm $Fe$ dư và oxit sắt) kết hợp với khối lượng ban đầu của $Fe$ để lập phương trình thứ hai theo $x$ và $y$.
Giải hệ phương trình tìm được $x, y$ suy ra phần trăm thể tích từng khí.
Để giải bài toán này một cách chính xác và đầy đủ nhất, chúng ta sẽ xét trường hợp phổ biến và hợp lý nhất của đề bài: Khí $O_2$ phản ứng với bột $Fe$ tạo thành oxit sắt $Y$ (chất rắn duy nhất thu được sau phản ứng). [1]
Do đề bài sử dụng số liệu $6,72$ lít (rất khớp với hằng số thể tích mol cũ là $22,4$ l/mol) nhưng dùng thuật ngữ "điều kiện chuẩn" của chương trình mới ($24,79$ l/mol), bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn giải chi tiết theo cả 2 cách tính thể tích khí để bạn đối chiếu với yêu cầu của thầy cô trên lớp.
a) Phương trình hóa học của phản ứng
Ở nhiệt độ cao, sắt ($Fe$) phản ứng với oxygen ($O_2$) có thể tạo ra oxit sắt từ ($Fe_3O_4$) hoặc sắt(III) oxide ($Fe_2O_3$):
Trường hợp 1 (Tạo sắt(III) oxide - $Fe_2O_3$): (Trường hợp này cho số mol cực kỳ chẵn)
Trường hợp 2 (Tạo oxit sắt từ - $Fe_3O_4$):
b) Tính tỉ lệ phần trăm thể tích của mỗi khí trong hỗn hợp X
📌 CÁCH 1: Tính theo điều kiện tiêu chuẩn cũ ($V_m = 22,4$ lít/mol)
(Đây là giả định giúp ra kết quả số tròn đẹp nhất, thường gặp ở các đề cựu học sinh)
Số mol của hỗn hợp khí X là:
Giả sử chất rắn Y thu được là $Fe_2O_3$:
Số mol của $Fe_2O_3$ là: $n_{Fe_2O_3} = \frac{9,6}{160} = 0,06 \text{ (mol)}$
Theo phương trình: $n_{O_2 \text{ phản ứng}} = \frac{3}{2} \times n_{Fe_2O_3} = \frac{3}{2} \times 0,06 = 0,09 \text{ (mol)}$
Vì hiệu suất phản ứng đạt $75\%$, số mol $O_2$ ban đầu trong hỗn hợp X là:
Số mol của khí $H_2$ ban đầu là:
Tỉ lệ phần trăm thể tích các khí (tương ứng với tỉ lệ số mol):
$\%V_{O_2} = \frac{0,12}{0,3} \times 100\% = \mathbf{40\%}$
$\%V_{H_2} = 100\% - 40\% = \mathbf{60\%}$
(Nếu giáo viên tính theo sản phẩm $Fe_3O_4$, số mol sẽ lẻ: $n_{Fe_3O_4} \approx 0,0414 \text{ mol} \implies \%V_{O_2} \approx 36,8\%$ và $\%V_{H_2} \approx 63,2\%$)
📌 CÁCH 2: Tính theo điều kiện chuẩn mới ($V_m = 24,79$ lít/mol)
(Áp dụng nếu lớp bạn đang học chương trình sách giáo khoa mới)
Số mol của hỗn hợp khí X là:
Giả sử chất rắn Y thu được là $Fe_2O_3$:
Số mol $Fe_2O_3$ vẫn là: $n_{Fe_2O_3} = 0,06 \text{ (mol)}$
Số mol $O_2$ ban đầu trong hỗn hợp (tính theo hiệu suất $75\%$): $n_{O_2} = 0,12 \text{ (mol)}$
Số mol của khí $H_2$ ban đầu là:
Tỉ lệ phần trăm thể tích các khí:
$\%V_{O_2} = \frac{0,12}{0,2711} \times 100\% \approx \mathbf{44,26\%}$
$\%V_{H_2} = 100\% - 44,26\% = \mathbf{55,74\%}$
a) Các phương trình có thể xảy ra
Khi nung nóng:
3Fe+2O2→Fe3O43Fe+2O_2 \rightarrow Fe_3O_4Nếu tiếp tục có H2H_2 đi qua, H2H_2 có thể khử Fe3O4Fe_3O_4:
Fe3O4+4H2→3Fe+4H2OFe_3O_4+4H_2 \rightarrow 3Fe+4H_2Ob) Vì sao chưa tính được?
Ta có:
nX=6,72/22,4=0,3 moln_X=\frac{6,72}{22,4}=0,3\ molNhưng để tìm được %VH2\%V_{H_2} và %VO2\%V_{O_2}, cần thêm một dữ kiện liên quan đến lượng Fe ban đầu hoặc lượng Fe đã phản ứng.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
9359 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
7828 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
6621 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
4162
