Quảng cáo
1 câu trả lời 136
Trong nền văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, Nam Cao là một trong những nhà văn hiện thực xuất sắc. Ông thường viết về những người nông dân nghèo khổ với một cái nhìn vừa chân thực, sâu sắc, vừa chan chứa tình thương. Nếu “Lão Hạc” khiến người đọc day dứt trước số phận đau khổ nhưng giàu lòng tự trọng của một người nông dân nghèo thì “Chí Phèo” lại gây ám ảnh bởi bi kịch của một con người bị xã hội tàn nhẫn đẩy vào con đường tha hóa và bị cự tuyệt quyền làm người. Qua hai tác phẩm, Nam Cao không chỉ phản ánh hiện thực xã hội nông thôn trước Cách mạng mà còn thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc.
Trước hết, “Lão Hạc” và “Chí Phèo” có nhiều điểm tương đồng về đề tài và cảm hứng sáng tác. Cả hai tác phẩm đều hướng ngòi bút vào những người nông dân nghèo trong xã hội cũ. Họ đều phải sống trong cảnh đói nghèo, bị những hoàn cảnh khắc nghiệt đẩy vào bước đường cùng. Qua đó, Nam Cao đã phản ánh chân thực cuộc sống cơ cực của người nông dân trước Cách mạng tháng Tám.
Ở “Lão Hạc”, nhân vật Lão Hạc là một người nông dân nghèo, vợ mất sớm, con trai vì nghèo không lấy được vợ nên bỏ đi làm đồn điền cao su. Lão sống cô độc với con chó Vàng – kỉ vật của con trai. Vì quá nghèo, lão buộc phải bán cậu Vàng, rồi sau đó lựa chọn cái chết bằng bả chó để bảo toàn mảnh vườn cho con. Cuộc đời Lão Hạc là một chuỗi đau khổ, thiếu thốn và bất hạnh.
Trong “Chí Phèo”, Nam Cao lại xây dựng một số phận bi thảm khác. Chí Phèo vốn là một người nông dân lương thiện nhưng bị Bá Kiến đẩy vào tù. Sau những năm tháng trong nhà tù thực dân, Chí trở về với bộ dạng khác hẳn, trở thành một kẻ chuyên rạch mặt ăn vạ, sống bằng những cơn say và những hành động lưu manh. Từ một người lương thiện, Chí bị biến thành “con quỷ dữ của làng Vũ Đại”.
Điểm gặp gỡ sâu sắc nhất giữa hai tác phẩm là sự trân trọng con người của Nam Cao. Nhà văn không nhìn những người nghèo bằng ánh mắt khinh miệt mà cố gắng khám phá vẻ đẹp ẩn sâu trong tâm hồn họ. Lão Hạc nghèo nhưng giàu tình yêu thương con, giàu lòng tự trọng. Chí Phèo dù đã bị tha hóa nhưng bên trong vẫn còn bản chất lương thiện và khát vọng được sống như một con người bình thường.
Đặc biệt, nhân vật Chí Phèo đã được Nam Cao khắc họa rất sâu sắc qua bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người. Sau cuộc gặp gỡ với Thị Nở, Chí lần đầu tiên tỉnh táo sau những năm tháng triền miên trong rượu. Bát cháo hành của Thị Nở đã đánh thức phần người tưởng như đã bị vùi lấp trong Chí. Chí bắt đầu mong muốn được trở về với cuộc sống lương thiện: “Trời ơi! Hắn thèm lương thiện, hắn muốn làm hòa với mọi người biết bao!”. Nhưng khát vọng ấy nhanh chóng bị dập tắt khi Thị Nở từ chối hắn. Chí nhận ra con đường trở lại làm người đã bị xã hội đóng kín. Trong tuyệt vọng, Chí tìm đến Bá Kiến và giết chết hắn rồi tự kết liễu đời mình.
Nếu Chí Phèo đau khổ vì bị xã hội tước đoạt quyền làm người, thì Lão Hạc lại đau khổ vì nghèo đói và tình cảnh cô đơn. Lão yêu thương con sâu sắc và luôn muốn giữ lại mảnh vườn cho con. Dù nghèo khổ đến mức phải ăn củ chuối, sung luộc, lão vẫn nhất quyết không bán mảnh vườn. Lão gửi ông giáo tiền lo ma chay và nhờ trông nom mảnh vườn. Cái chết dữ dội của lão không chỉ thể hiện nỗi đau cùng cực mà còn cho thấy lòng tự trọng và tình yêu thương con vô bờ bến.
Từ đó có thể thấy, hai nhân vật có những điểm khác nhau về hoàn cảnh và bi kịch. Lão Hạc vẫn giữ được phẩm chất lương thiện cho đến cuối đời, còn Chí Phèo bị xã hội đẩy vào quá trình tha hóa. Lão Hạc lựa chọn cái chết để giữ gìn tài sản cho con và bảo vệ lòng tự trọng; Chí Phèo lựa chọn cái chết trong tuyệt vọng vì không thể trở lại làm người. Một người chết vì nghèo đói nhưng giữ được nhân cách; một người chết sau khi nhận ra bi kịch không có đường quay trở lại.
Sự khác biệt ấy cho thấy nghệ thuật xây dựng nhân vật rất tài tình của Nam Cao. Với Lão Hạc, nhà văn chủ yếu sử dụng những cuộc trò chuyện giữa Lão Hạc và ông giáo, kết hợp với những chi tiết giàu sức gợi như việc bán cậu Vàng, gửi tiền, gửi vườn và cái chết đau đớn của lão. Nhân vật được soi chiếu qua điểm nhìn của ông giáo nên vừa chân thực vừa giàu chiều sâu cảm xúc.
Trong “Chí Phèo”, Nam Cao lại xây dựng nhân vật bằng một hệ thống tình huống độc đáo và những biến đổi tâm lí phức tạp. Từ tiếng chửi mở đầu tác phẩm đến cuộc gặp gỡ với Thị Nở, sự thức tỉnh, bị từ chối và hành động giết Bá Kiến rồi tự sát, cuộc đời Chí được khắc họa như một bi kịch khép kín. Ngôn ngữ kể chuyện linh hoạt, khi lạnh lùng, chua xót, khi thương cảm, cùng nghệ thuật phân tích tâm lí sắc sảo đã khiến Chí Phèo trở thành một trong những nhân vật đặc biệt của văn học Việt Nam.
Qua hai tác phẩm, giá trị hiện thực và giá trị nhân đạo của Nam Cao được thể hiện rất rõ. Nhà văn đã phơi bày một xã hội bất công đã đẩy người nông dân vào cảnh nghèo đói, tha hóa và bế tắc. Nhưng vượt lên trên sự tố cáo hiện thực, Nam Cao vẫn luôn tin vào phần tốt đẹp trong con người. Ông phát hiện lòng tự trọng, tình yêu thương con ở Lão Hạc và khát vọng lương thiện trong Chí Phèo. Chính cách nhìn ấy khiến những nhân vật nghèo khổ trong tác phẩm của ông không chỉ đáng thương mà còn đáng trân trọng.
Có thể nói, “Lão Hạc” và “Chí Phèo” là hai tác phẩm tiêu biểu cho tài năng và tư tưởng nhân đạo của Nam Cao. Nếu “Lão Hạc” là câu chuyện về một người nông dân nghèo cố giữ gìn nhân cách trong cảnh đói khổ, thì “Chí Phèo” là bi kịch của một con người bị xã hội cướp mất cả hình hài lẫn quyền được làm người. Hai số phận khác nhau nhưng cùng gặp nhau ở nỗi đau của người nông dân trong xã hội cũ. Qua đó, Nam Cao không chỉ giúp người đọc hiểu hơn về một thời kì lịch sử đầy bất công mà còn nhắc nhở chúng ta biết trân trọng nhân phẩm, tình yêu thương và quyền được sống đúng nghĩa của mỗi con người.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK52694
-
40342
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
35336 -
33511
-
Hỏi từ APP VIETJACK31869
