Tổng số hạt proton, nơtron và electron trong 1 nguyên tử A là 58. Trong nguyên tử B là 16, trong nguyên tử D là 48. Tìm số proton, nơtron và số khối của các nguyên tử A, B, D. Giả sử sự chênh lệch giữa số proton với số notron trong mỗi nguyên tử không quá 1 đơn vị.
Quảng cáo
2 câu trả lời 46
Dưới đây là số lượng các hạt proton ($p$), nơtron ($n$), electron ($e$) và số khối ($A$) của các nguyên tử A, B, D được xác định dựa trên công thức tổng số hạt $S = 2p + n$ (vì $p = e$) và điều kiện $\vert{}p - n\vert{} \le 1$:
Kết quả tìm kiếm
Nguyên tử A: $p = e = 19$, $n = 20$, số khối $A = 39$ (Nguyên tố Kali - K).
Nguyên tử B: $p = e = 5$, $n = 6$, số khối $A = 11$ (Nguyên tố Bo - B).
Nguyên tử D: $p = e = 16$, $n = 16$, số khối $A = 32$ (Nguyên tố Lưu huỳnh - S).
Phương pháp giải chi tiết
Từ dữ kiện đề bài, ta có hệ bất đẳng thức ràng buộc giữa số proton và nơtron:
1. Nguyên tử A ($S = 58$)
Thay số: $\frac{58 - 1}{3} \le p \le \frac{58 + 1}{3} \Rightarrow 19 \le p \le 19,67$.
Suy ra: $p = 19$.
Tính hạt còn lại: $e = 19$; $n = 58 - 2 \times 19 = 20$.
Số khối: $A = 19 + 20 = 39$. 2. Nguyên tử B ($S = 16$)
Thay số: $\frac{16 - 1}{3} \le p \le \frac{16 + 1}{3} \Rightarrow 5 \le p \le 5,67$.
Suy ra: $p = 5$.
Tính hạt còn lại: $e = 5$; $n = 16 - 2 \times 5 = 6$.
Số khối: $A = 5 + 6 = 11$.
3. Nguyên tử D ($S = 48$)
Thay số: $\frac{48 - 1}{3} \le p \le \frac{48 + 1}{3} \Rightarrow 15,67 \le p \le 16,33$.
Suy ra: $p = 16$.
Tính hạt còn lại: $e = 16$; $n = 48 - 2 \times 16 = 16$.
Số khối: $A = 16 + 16 = 32$.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
6186
-
4068
