Câu 2: Vì sao không xả rác xuống biển và hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần lại góp phần bảo vệ môi trường biển đảo
Câu 3: vai trò của biển đảo đối với phát triển kinh tế và an ninh quốc phòng
Câu 4: nêu khái niệm vùng nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế theo luật biển Việt Nam
Quảng cáo
6 câu trả lời 117
Câu 1:
Hệ thống đê sông Hồng đóng vai trò chiến lược trong việc trị thủy và phát triển vùng Đồng bằng Bắc Bộ:
- Chống lũ, giảm thiệt hại: Bảo vệ tính mạng và tài sản nhân dân trước lũ lụt hàng năm.
- Phát triển kinh tế - xã hội: Tạo điều kiện an cư lạc nghiệp, thâm canh tăng vụ, ổn định sản xuất nông nghiệp và phát triển các khu dân cư, công nghiệp.
- Bồi tụ phù sa: Dù ngăn lũ, hệ thống đê vẫn cho phép bồi đắp phù sa ở một số vùng ven sông, làm màu mỡ đất đai.
Câu 2:
Không xả rác xuống biển và hạn chế nhựa dùng một lần bảo vệ môi trường biển đảo vì:
- Giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước: Rác thải nhựa, đặc biệt là túi nilon, mất hàng trăm năm mới phân hủy, giải phóng độc tố gây ô nhiễm biển.
- Bảo vệ sinh vật biển: Rác nhựa bị sinh vật biển ăn phải hoặc quấn vào gây chết, mất cân bằng sinh thái.
- Bảo vệ cảnh quan du lịch: Giảm rác giúp duy trì vẻ đẹp của bãi biển, phát triển du lịch bền vững.
Câu 3:
Vai trò của biển đảo đối với phát triển kinh tế và an ninh quốc phòng
- Kinh tế: Là cửa ngõ giao thương quốc tế (cảng biển), nguồn cung cấp thủy hải sản (đánh bắt, nuôi trồng), tiềm năng du lịch, và trữ lượng dầu khí lớn.
- An ninh quốc phòng: Là hệ thống căn cứ chiến lược, khẳng định chủ quyền quốc gia, và tuyến phòng thủ từ xa. [
Câu 4:
Các vùng biển theo Luật Biển Việt Nam
- Vùng nội thủy: Vùng nước nằm phía trong đường cơ sở, được coi như lãnh thổ trên đất liền.
- Lãnh hải: Vùng biển nằm ngoài đường cơ sở, rộng 12 hải lý, là ranh giới chủ quyền quốc gia trên biển.
- Vùng tiếp giáp lãnh hải: Vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải, rộng 12 hải lý, nơi quốc gia thực hiện quyền kiểm soát an ninh, hải quan.
- Vùng đặc quyền kinh tế: Vùng biển tiếp liền lãnh hải, rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở, nơi quốc gia có quyền chủ quyền về kinh tế.
Hệ thống đê sông Hồng có những vai trò quan trọng như:
Phòng chống lũ lụt: Bảo vệ tính mạng và tài sản của hàng triệu người dân ở vùng đồng bằng sông Hồng trước các mùa lũ.
Phát triển nông nghiệp: Giúp kiểm soát nguồn nước, ngăn mặn, tạo điều kiện canh tác ổn định, tăng vụ và mở rộng diện tích đất nông nghiệp.
Phát triển kinh tế - xã hội: Bảo vệ các khu công nghiệp, đô thị (đặc biệt là Thủ đô Hà Nội) và cơ sở hạ tầng giao thông.
Hình thành các vùng dân cư: Tạo điều kiện để hình thành các khu dân cư tập trung trù phú ven sông.
Chào bạn, đây là câu trả lời chi tiết và súc tích cho các câu hỏi về địa lý và môi trường mà bạn đang ôn tập:
Câu 1: Lợi ích của hệ thống đê sông Hồng
Hệ thống đê sông Hồng là công trình thủy lợi vĩ đại của người dân Bắc Bộ, mang lại nhiều lợi ích cốt lõi:
Phòng chống lũ lụt: Đây là lợi ích quan trọng nhất, bảo vệ tính mạng và tài sản của hàng triệu cư dân vùng đồng bằng sông Hồng trước mùa mưa bão.
Phát triển nông nghiệp: Ngăn nước mặn xâm nhập và giúp hình thành các vùng thâm canh lúa nước ổn định, không bị phụ thuộc vào sự lên xuống thất thường của dòng sông.
Ổn định dân cư và hạ tầng: Đê tạo điều kiện để xây dựng các khu đô thị, khu công nghiệp và mạng lưới giao thông bền vững (nhiều tuyến đường quan trọng được xây dựng trên mặt đê).
Bảo tồn văn hóa: Góp phần gìn giữ những làng mạc, di tích lịch sử và giá trị văn hóa truyền thống của nền văn minh lúa nước.
Câu 2: Vì sao không xả rác xuống biển và hạn chế nhựa dùng một lần giúp bảo vệ môi trường biển đảo?
Hành động này cực kỳ quan trọng vì:
Bảo vệ hệ sinh thái: Rác thải nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy. Chúng có thể làm chết các rạn san hô, làm sinh vật biển (rùa, cá, chim biển) bị mắc kẹt hoặc chết do nuốt phải nhựa.
Tránh ô nhiễm chuỗi thức ăn: Nhựa phân hủy thành các mảnh vi nhựa. Cá ăn vi nhựa, sau đó con người ăn cá, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe chúng ta.
Giữ gìn cảnh quan du lịch: Biển sạch sẽ thu hút khách du lịch, giúp phát triển kinh tế biển đảo bền vững.
Duy trì chất lượng nước: Hạn chế các chất độc hại từ rác thải ngấm vào nguồn nước biển.
Câu 3: Vai trò của biển đảo đối với kinh tế và an ninh quốc phòng
Về kinh tế:
Là kho tài nguyên khổng lồ: Hải sản, khoáng sản (dầu khí, cát thủy tinh), và tiềm năng năng lượng (gió, thủy triều).
Giao thương quốc tế: Biển là đường huyết mạch cho xuất nhập khẩu hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển.
Du lịch: Các bãi biển và hòn đảo là "thỏi nam châm" thu hút du khách, đóng góp lớn vào GDP.
Về an ninh quốc phòng:
Là "tấm lá chắn" phòng thủ hướng biển, bảo vệ sự vẹn toàn lãnh thổ.
Khẳng định chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của quốc gia.
Là cửa ngõ chiến lược để quan sát và kiểm soát các hoạt động trên biển.
Câu 4: Khái niệm các vùng biển theo Luật Biển Việt Nam
Theo Luật Biển Việt Nam năm 2012, các vùng biển được xác định tính từ đường cơ sở ra phía ngoài:
Vùng nội thủy: Là vùng nước tiếp giáp với bờ biển, ở phía trong đường cơ sở. Vùng này được coi như lãnh thổ trên đất liền, thuộc chủ quyền hoàn toàn và tuyệt đối của quốc gia.
Lãnh hải: Là vùng biển có chiều rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra phía ngoài. Ranh giới ngoài của lãnh hải là biên giới quốc gia trên biển.
Vùng tiếp giáp lãnh hải: Là vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải, có chiều rộng 12 hải lý tính từ ranh giới ngoài của lãnh hải (tổng cộng 24 hải lý từ đường cơ sở). Tại đây, nhà nước thực hiện kiểm soát để ngăn ngừa và trừng phạt các vi phạm về hải quan, thuế, y tế, quản lý nhập cư.
Vùng đặc quyền kinh tế: Là vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải, có chiều rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở. Trong vùng này, quốc gia có quyền chủ quyền về việc thăm dò, khai thác, quản lý và bảo tồn tài nguyên.
Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hoàn thành tốt bài tập của mình! Bạn có cần mình giải thích rõ hơn về vùng biển nào không?
gg có mà?
Câu 1: Lợi ích của hệ thống đê sông Hồng
Hệ thống đê sông Hồng là một trong những công trình thủy lợi vĩ đại nhất của người Việt, mang lại nhiều lợi ích cốt lõi:
Phòng chống lũ lụt: Đây là lợi ích quan trọng nhất. Đê giúp bảo vệ tính mạng và tài sản của hàng triệu cư dân vùng đồng bằng sông Hồng trước sức nước lớn trong mùa mưa bão.
Phát triển nông nghiệp: Hệ thống đê ngăn mặn, ngăn lũ giúp người dân có thể canh tác tăng vụ, biến vùng đồng bằng này thành vựa lúa lớn thứ hai của cả nước.
Hình thành khu dân cư: Nhờ có đê, các khu dân cư, đô thị và cơ sở hạ tầng được xây dựng ổn định mà không lo bị ngập lụt hàng năm.
Bảo tồn văn hóa: Góp phần gìn giữ các làng nghề truyền thống và các giá trị văn hóa lịch sử lâu đời của nền văn minh lúa nước.
Câu 2: Vì sao không xả rác xuống biển và hạn chế đồ nhựa dùng một lần giúp bảo vệ môi trường biển đảo?
Việc kiểm soát rác thải nhựa có tác động trực tiếp đến sức khỏe của đại dương vì:
Bảo vệ sinh vật biển: Rác thải nhựa (túi nilon, ống hút...) khiến sinh vật biển dễ bị mắc kẹt hoặc nuốt phải, dẫn đến tử vong. Khi chúng ta giảm rác nhựa, hệ sinh thái biển sẽ được bảo toàn.
Duy trì chất lượng nước: Nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy thành các mảnh vi nhựa. Những mảnh này làm ô nhiễm nguồn nước và gián tiếp đi vào chuỗi thức ăn của con người.
Giữ gìn cảnh quan: Biển sạch giúp duy trì vẻ đẹp tự nhiên, thúc đẩy du lịch bền vững và không làm suy thoái các rạn san hô – nơi cư trú của nhiều loài hải sản.
Câu 3: Vai trò của biển đảo đối với phát triển kinh tế và an ninh quốc phòng
Biển đảo Việt Nam có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng:
Về kinh tế:
Nguồn lợi tài nguyên: Cung cấp trữ lượng hải sản lớn và khoáng sản (đặc biệt là dầu khí) đóng góp đáng kể vào ngân sách quốc gia.
Giao thông vận tải: Là cửa ngõ giao thương quốc tế quan trọng, nằm trên các tuyến đường hàng hải huyết mạch của thế giới.
Du lịch: Các bãi biển và hòn đảo đẹp là tài nguyên vô giá để phát triển du lịch nghỉ dưỡng.
Về an ninh quốc phòng:
Cửa ngõ bảo vệ đất nước: Các đảo và quần đảo tạo thành hệ thống tiền tiêu bảo vệ đất liền từ xa.
Khẳng định chủ quyền: Việc quản lý và khai thác biển đảo gắn liền với việc khẳng định chủ quyền lãnh thổ và quyền chủ quyền trên biển của Tổ quốc.
Câu 4: Các vùng biển theo Luật biển Việt Nam
Theo Luật Biển Việt Nam năm 2012, các vùng biển được quy định như sau:
Vùng nội thủy: Là vùng nước tiếp giáp với bờ biển, ở phía trong đường cơ sở. Tại đây, Nhà nước thực hiện chủ quyền hoàn toàn và tuyệt đối như trên lãnh thổ đất liền.
Lãnh hải: Là vùng biển có chiều rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra phía biển. Ranh giới ngoài của lãnh hải là biên giới quốc gia trên biển.
Vùng tiếp giáp lãnh hải: Là vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải, có chiều rộng 12 hải lý tính từ ranh giới ngoài của lãnh hải. Tại đây, Nhà nước thực hiện quyền kiểm soát để ngăn ngừa và trừng trị vi phạm về hải quan, thuế, y tế, xuất nhập cảnh.
Vùng đặc quyền kinh tế: Là vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải, hợp với lãnh hải thành một vùng biển rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở. Nhà nước có quyền chủ quyền về kinh tế (khai thác tài nguyên, thiên nhiên) và quyền tài phán quốc gia.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
61187 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43641 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35575 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
34170 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
30707 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
24657
