Trình bày và nhận xét về kết quả của công cuộc Đổi mới của nước ta giai đoạn 1986 - 1991
Quảng cáo
4 câu trả lời 95
1. Kết quả của công cuộc Đổi mới (1986–1991):
Kinh tế:Bước đầu chuyển từ cơ chế kế hoạch hoá tập trung sang cơ chế thị trường có sự quản lí của Nhà nước.
Sản xuất nông nghiệp phát triển rõ rệt, từ thiếu lương thực chuyển sang đủ ăn và có xuất khẩu.
Công nghiệp và dịch vụ có chuyển biến, hàng hóa phong phú hơn.
Lạm phát được kiềm chế, đời sống nhân dân dần cải thiện.
Xã hội:Đời sống người dân ổn định hơn, giảm bớt khó khăn.
Các chính sách xã hội bước đầu được quan tâm.
Đối ngoại:Mở rộng quan hệ quốc tế, phá thế bị bao vây, cấm vận.
Tạo điều kiện hội nhập với khu vực và thế giới.
2. Nhận xét:
Thành tựu:Đổi mới bước đầu đúng đắn và đạt kết quả quan trọng.
Đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng bước đầu, tạo tiền đề phát triển lâu dài.
Hạn chế:Kinh tế phát triển chưa vững chắc, năng suất còn thấp.
Đời sống một bộ phận nhân dân vẫn còn khó khăn.
Cơ sở vật chất, hạ tầng còn yếu.
Giai đoạn 1986–1991 là bước khởi đầu quan trọng, đặt nền móng cho sự phát triển và hội nhập của Việt Nam về sau.
1. Trình bày chi tiết các kết quả đạt được
Công cuộc Đổi mới được khởi xướng tại Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (tháng 12/1986) đã đạt được những bước chuyển biến quan trọng trên các lĩnh vực chính như sau:
a. Lĩnh vực kinh tế
Nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước bước đầu được hình thành, thay thế hoàn toàn cơ chế bao cấp, tập trung quan liêu trước đây. Lạm phát đã được kiềm chế rõ rệt, giảm mạnh so với mức cao kỷ lục trước giai đoạn đổi mới.
Nhu cầu lương thực, thực phẩm cơ bản được đáp ứng cho toàn dân, Việt Nam còn có tích trữ và bắt đầu xuất khẩu các mặt hàng nông sản. Hàng tiêu dùng trên thị trường ngày càng phong phú, giải quyết được tình trạng thiếu thốn trầm trọng ở giai đoạn trước.
Kinh tế ghi nhận mức tăng trưởng khả quan: trong giai đoạn 1986-1990, GDP bình quân tăng 4,4%/năm, tổng giá trị sản xuất nông nghiệp tăng 3,8-4%/năm, công nghiệp tăng 7,4%/năm, kim ngạch xuất khẩu tăng 28%/năm, cho thấy các động lực sản xuất mới đã được giải phóng.
b. Lĩnh vực chính trị - xã hội
Đảng và Nhà nước bước đầu được chỉnh đốn, bộ máy nhà nước và đội ngũ cán bộ được sắp xếp lại hợp lý hơn, nâng cao hiệu quả hoạt động so với giai đoạn trước.
Quan hệ đối ngoại được mở rộng mạnh mẽ: Việt Nam bước đầu cải thiện quan hệ với Mỹ, thúc đẩy quá trình bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc, thoát khỏi tình trạng bị bao vây, cô lập về mặt ngoại giao kéo dài nhiều năm.
Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt nhờ cung cấp hàng hóa ổn định, kiềm chế lạm phát, giảm bớt những khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày.
c. Các hạn chế còn tồn tại
Bên cạnh những thành tựu bước đầu, giai đoạn này vẫn còn một số hạn chế chưa thể giải quyết ngay:
Đất nước chưa hoàn toàn thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội, nền kinh tế vẫn phát triển mất cân đối, lạm phát vẫn còn ở mức cao.
Nhiều cơ sở kinh tế nhà nước vẫn còn lạc hậu, năng suất lao động thấp, chưa thích nghi được với cơ chế thị trường mới.
Các vấn đề xã hội phức tạp nảy sinh như bất hợp lý trong chế độ tiền lương, xu hướng phân hóa giàu - nghèo giữa các vùng, giữa thành thị và nông thôn bắt đầu xuất hiện, một số tệ nạn xã hội gia tăng chưa được kiểm soát hiệu quả.
2. Nhận xét chung về kết quả giai đoạn 1986-1991
Những kết quả bước đầu của công cuộc Đổi mới giai đoạn 1986-1991 có ý nghĩa vô cùng quan trọng:
Đây là bước chuyển biến căn bản, đưa Việt Nam dần thoát khỏi tình trạng khủng hoảng kinh tế - xã hội kéo dài, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển ở các giai đoạn sau. Quốc phòng - an ninh được giữ vững, vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế được cải thiện liên tục.
Các thành tựu này chứng minh đường lối Đổi mới toàn diện của Đảng là đúng đắn, sáng tạo, phù hợp với thực tiễn Việt Nam và bối cảnh quốc tế thời kỳ đó, thể hiện khả năng linh hoạt điều chỉnh đường lối để đưa đất nước phát triển.
Các hạn chế còn tồn tại là những khó khăn tất yếu trong quá trình chuyển đổi mô hình phát triển, yêu cầu Đảng và Nhà nước tiếp tục hoàn thiện đường lối, giải quyết các vấn đề phát sinh để đưa công cuộc Đổi mới đi vào chiều sâu, bền vững hơn ở các giai đoạn tiếp theo.
- Kinh tế:
- Kiềm chế lạm phát: Từ mức lạm phát phi mã (774,7% năm 1986) xuống còn khoảng 67% vào năm 1991.
- Nông nghiệp: Nhờ Khoán 10 (1988), sản xuất lương thực tăng vọt. Năm 1989, Việt Nam từ nước thiếu ăn lần đầu tiên xuất khẩu được 1,2 triệu tấn gạo.
- Cơ cấu kinh tế: Bắt đầu chuyển dịch sang kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước.
- Chính trị - Đối ngoại:
- Thực hiện bước đầu việc đổi mới tư duy chính trị và đổi mới hệ thống chính trị.
- Bắt đầu phá thế bao vây cấm vận, mở rộng quan hệ quốc tế (Rút quân khỏi Campuchia năm 1989, bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc năm 1991).
- Xã hội: Đời sống nhân dân bước đầu được cải thiện, quyền tự do kinh doanh được tôn trọng.
- Đúng đắn và kịp thời: Đại hội VI (1986) đã nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sai lầm của mô hình cũ để đề ra đường lối đổi mới phù hợp với thực tiễn.
- Giải phóng sức sản xuất: Việc công nhận kinh tế nhiều thành phần đã khơi dậy nguồn lực trong dân, đặc biệt là trong nông nghiệp và dịch vụ.
- Giữ vững ổn định: Việt Nam vẫn giữ vững ổn định chính trị trong bối cảnh Liên Xô và Đông Âu sụp đổ.
- Khủng hoảng chưa chấm dứt hoàn toàn: Kinh tế vẫn còn mất cân đối, nợ nước ngoài lớn, thất nghiệp cao.
- Cơ sở hạ tầng yếu kém: Hệ thống luật pháp và quản lý nhà nước chưa theo kịp sự thay đổi của kinh tế thị trường.
- Tình trạng tiêu cực: Xuất hiện các hiện tượng tham nhũng, phân hóa giàu nghèo khi chuyển sang cơ chế mới.
1. Kết quả cụ thể (1986-1991)
Về Kinh tế:Thực hiện tốt 3 chương trình kinh tế: Sản xuất lương thực - thực phẩm phát triển, từ thiếu đói kinh niên đã cơ bản tự chủ, bước đầu xuất khẩu gạo. Hàng tiêu dùng phong phú hơn, hàng xuất khẩu tăng nhanh.
Kiềm chế lạm phát: Mặc dù năm 1986 lạm phát cao, nhưng đến cuối giai đoạn (1990-1991), tỷ lệ lạm phát đã được kiểm soát đáng kể.
Chuyển đổi cơ chế: Nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung bắt đầu được xóa bỏ, thay thế bằng cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước, khuyến khích thành phần kinh tế tư nhân.
Về Xã hội:Đời sống nhân dân bước đầu được cải thiện sau những năm khủng hoảng.
Nạn đói giảm, hàng hóa thị trường tự do đa dạng hơn.
Về Chính trị - Đối ngoại:Tình hình chính trị ổn định, giữ vững quốc phòng - an ninh.
Bắt đầu quá trình "phá thế bao vây, cấm vận" và mở rộng quan hệ đối ngoại.
2. Nhận xét về công cuộc Đổi mới giai đoạn 1986-1991
Bước ngoặt lịch sử: Đại hội VI (1986) là dấu mốc quan trọng, thể hiện sự dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sai lầm, và quyết tâm sửa đổi sai lầm của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Chuyển hướng đúng đắn: Việc chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng XHCN giúp giải phóng sức sản xuất.
Thành quả bước đầu: Dù chưa giải quyết hết khó khăn, nhưng giai đoạn này đã ngăn chặn đà suy thoái, tạo ra nền tảng, kinh nghiệm và niềm tin cho các giai đoạn phát triển tiếp theo.
Thách thức: Lạm phát vẫn ở mức cao ở những năm đầu, quản lý kinh tế mới còn bỡ ngỡ.
Tóm lại, giai đoạn 1986-1991 là giai đoạn "khởi động" thành công, đưa đất nước vượt qua thời kỳ khó khăn nhất và đặt nền móng vững chắc cho công cuộc đổi mới sâu rộng sau này.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
7452
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
2976 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
2230 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
1736 -
1501
