Quảng cáo
5 câu trả lời 135
Trả lời
Công cuộc đổi mới ở nước ta từ năm 1986 đến nay bắt nguồn từ những nguyên nhân chủ yếu sau:
1. Nguyên nhân trong nước
Kinh tế khủng hoảng, trì trệ: Trước năm 1986, nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung bộc lộ nhiều hạn chế, sản xuất kém hiệu quả, thiếu lương thực, đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn.
Cơ chế quản lí không còn phù hợp: Cơ chế bao cấp làm triệt tiêu động lực sản xuất, kìm hãm sự phát triển của nền kinh tế.
Yêu cầu cải thiện đời sống nhân dân: Nhân dân mong muốn có cuộc sống ổn định, đủ ăn, đủ mặc và phát triển hơn.
2. Nguyên nhân quốc tế
Xu thế phát triển của thế giới: Nhiều nước tiến hành cải cách, đổi mới để phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế.
Tác động của khoa học – công nghệ: Đòi hỏi các quốc gia phải thay đổi để bắt kịp sự phát triển.
Tình hình quốc tế thay đổi: Quan hệ quốc tế mở rộng, tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác và phát triển.
3. Nguyên nhân từ thực tiễn cách mạng
Qua thực tiễn, Đảng và Nhà nước nhận thấy cần phải đổi mới tư duy, đổi mới đường lối phát triển để phù hợp với tình hình mới.
Công cuộc đổi mới năm 1986 là một quyết định đúng đắn, xuất phát từ yêu cầu cấp bách của đất nước và xu thế chung của thời đại, nhằm đưa Việt Nam phát triển và hội nhập.
1. Nguyên nhân chủ quan (Nội tại)
Khủng hoảng kinh tế - xã hội: Sau nhiều năm áp dụng mô hình kinh tế tập trung quan liêu, bao cấp, nền kinh tế Việt Nam rơi vào tình trạng trì trệ, lạm phát phi mã (có lúc lên đến hơn 700%), đời sống nhân dân cực kỳ khó khăn.
Sai lầm trong đường lối: Việc duy trì quá lâu cơ chế cũ, chủ quan duy ý chí trong việc vạch ra các mục tiêu kinh tế không phù hợp với thực tiễn đã bộc lộ nhiều hạn chế.
Yêu cầu bức thiết: Đổi mới trở thành đòi hỏi sống còn để đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng và phát triển bền vững.
2. Nguyên nhân khách quan (Bên ngoài)
Xu thế thời đại: Cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật đang phát triển mạnh mẽ và xu thế toàn cầu hóa buộc các quốc gia phải thay đổi để thích nghi.
Sự khủng hoảng của mô hình xã hội chủ nghĩa cũ: Cuộc khủng hoảng toàn diện ở Liên Xô và các nước Đông Âu buộc Việt Nam phải nhìn nhận lại con đường phát triển và tìm kiếm hướng đi mới hiệu quả hơn.
Thành công của các nước láng giềng: Sự phát triển nhanh chóng của các nước trong khu vực (như Trung Quốc hay các "con rồng" châu Á) là bài học kinh nghiệm quý báu về việc mở cửa và cải cách kinh tế.
Kết luận: Tại Đại hội VI (12/1986), Đảng Cộng sản Việt Nam đã chính thức đề ra đường lối Đổi mới toàn diện, trọng tâm là đổi mới về kinh tế.
- Thập niên 80 thế kỷ 20, thế giới có sự thay đổi lớn: nhiều nước tiến hành cải cách, mở cửa kinh tế như Trung Quốc, Hàn Quốc đạt thành tựu vượt bậc, cho thấy mô hình kinh tế thị trường có hiệu quả hơn mô hình kế hoạch hóa tập trung.
- Mỹ, Trung Quốc và các nước chư hầu áp đặt cấm vận toàn diện đối với Việt Nam, khiến đất nước khó tiếp cận công nghệ, vốn và thị trường quốc tế.
- Cuộc kháng chiến chống Mỹ đã tốn rất nhiều sức lực, cơ sở hạ tầng ở cả hai miền bị tàn phá nghiêm trọng, cần thời gian và phương pháp phát triển mới để khôi phục.
- Từ năm 1979 đến 1989, Việt Nam phải gánh vác chi phí chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc và giúp đỡ Campuchia dẹp bỏ chế độ diệt chủng, làm tăng gánh nặng kinh tế - xã hội.
- Kinh tế khủng hoảng: Nền kinh tế vận hành theo mô hình kế hoạch hóa tập trung, mọi khâu sản xuất, phân phối đều do nhà nước quyết định, dẫn đến lãng phí, thiếu linh hoạt. Sản lượng lương thực không đủ đáp ứng nhu cầu nhân dân, hàng hóa khan hiếm, lạm phát leo thang, đời sống người dân gặp nhiều khó khăn.
- Hạn chế của cơ chế cũ: Mô hình kinh tế kế hoạch hóa đã không còn phù hợp sau thống nhất đất nước, không giải phóng được sức sản xuất, khiến đất nước rơi vào tình trạng trì trệ kinh tế dài hạn.
- Yêu cầu của nhân dân: Người dân đã quá khổ trong chiến tranh và giai đoạn sau thống nhất, mong muốn cải thiện cuộc sống, yêu cầu nhà nước tìm ra con đường phát triển mới đúng với thực tế đất nước.
- Đảng Cộng sản Việt Nam có sự lãnh đạo sáng suốt, nhận ra những hạn chế của cơ chế cũ, sẵn sàng đổi mới tư duy để tìm ra con đường phát triển phù hợp.
- Nhân dân có sự đồng lòng, chung sức ủng hộ những thay đổi, sẵn sàng tham gia xây dựng đất nước theo hướng mới.
- Có sự giúp đỡ của Liên Xô, các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu và một số nước thứ ba, tạo điều kiện cho Việt Nam bắt đầu công cuộc đổi mới.
- Vào giữa thập niên 80 của thế kỉ XX, tình hình thế giới có nhiều thay đổi. Một số nước đã tiến hành cải cách, mở cửa và đạt được nhiều thành tựu, đặc biệt là công cuộc cải cách ở Trung Quốc.
- Ở trong nước, kinh tế khủng hoảng, hàng hoá khan hiếm, lương thực thiếu thốn, lạm phát leo thang. Đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn.
=> Những nguyên nhân khách quan và chủ quan trên đã đặt ra yêu cầu cho Việt Nam phải tiến hành công cuộc đổi mới để phát triển đất nước.
Công cuộc Đổi mới (bắt đầu từ Đại hội VI năm 1986) tại Việt Nam ra đời từ yêu cầu cấp bách phải thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội trầm trọng, do cơ chế tập trung quan liêu, bao cấp không còn phù hợp. Nguyên nhân chính bao gồm khủng hoảng trong nước, sự cô lập quốc tế, và nhu cầu cải cách để hội nhập và phát triển.
Dưới đây là phân tích chi tiết các nguyên nhân:
1. Nguyên nhân trong nước (Yếu tố quyết định)
Khủng hoảng kinh tế - xã hội trầm trọng: Trước năm 1986, nền kinh tế Việt Nam rơi vào khủng hoảng sâu sắc, hàng hóa khan hiếm, lạm phát phi mã (có thời điểm lên tới ba chữ số), lương thực thiếu thốn, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn.
Cơ chế quản lý cũ lỗi thời: Cơ chế tập trung quan liêu, bao cấp đã kìm hãm sản xuất, làm triệt tiêu động lực lao động, tạo ra sự ỷ lại và không phát huy được tiềm năng của các thành phần kinh tế.
Sai lầm trong chính sách: Đảng Cộng sản Việt Nam nhìn nhận đã mắc những sai lầm nghiêm trọng và kéo dài về chủ trương, chính sách, chỉ đạo chiến lược và tổ chức thực hiện, đặc biệt là trong việc nóng vội xây dựng xã hội chủ nghĩa khi chưa đủ điều kiện.
2. Nguyên nhân quốc tế (Yếu tố tác động)
Bị bao vây, cấm vận: Việt Nam bị các nước phương Tây bao vây, cấm vận kinh tế, khiến hoạt động thương mại quốc tế gặp nhiều bế tắc.
Sự thay đổi của các nước xã hội chủ nghĩa: Liên Xô và các nước Đông Âu - nguồn viện trợ chính - cũng bắt đầu cải cách, mở cửa và cắt giảm viện trợ, buộc Việt Nam phải tự lực cánh sinh.
Xu thế cải cách toàn cầu: Cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật phát triển mạnh mẽ và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi Việt Nam phải đổi mới để không bị tụt hậu.
3. Yêu cầu tự đổi mới tư duy của Đảng
Trước tình hình cấp bách, Đảng Cộng sản Việt Nam đã thực hiện "nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật, nói rõ sự thật". Từ đó, Đảng đưa ra quyết định đổi mới toàn diện, trước hết là tư duy kinh tế, chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Tóm lại, đổi mới năm 1986 là một tất yếu lịch sử, bắt nguồn từ yêu cầu sống còn của nền kinh tế và nhu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
72609 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
38003 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35684 -
Hỏi từ APP VIETJACK28195
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
27814 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
25280 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24496 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22464 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22338
