từ thế kỉ x đến thế kỉ xix nền giáo dục khoa cử của đại việt có điểm gì nổi bật
Quảng cáo
3 câu trả lời 44
Dưới đây là những điểm nổi bật nhất:
1. Nho giáo chiếm vị trí độc tôn
Nội dung học tập: Chủ yếu dựa trên các bộ sách kinh điển của Nho gia như Tứ thư (Đại học, Trung dung, Luận ngữ, Mạnh Tử) và Ngũ kinh (Thi, Thư, Lễ, Dịch, Xuân Thu).
Mục đích: Giáo dục không chỉ để lấy kiến thức mà quan trọng nhất là để rèn luyện đạo đức (trung, hiếu, tiết, nghĩa) và đào tạo tầng lớp quan lại trung thành cho bộ máy Nhà nước.
2. Hệ thống khoa cử quy củ và nghiêm ngặt
Các cấp bậc thi: Hình thành rõ rệt qua 3 kỳ thi chính: thi Hương (tại địa phương), thi Hội (tại kinh đô) và thi Đình (tại cung điện để xếp hạng Tiến sĩ).
Đỉnh cao thời Lê Sơ: Dưới thời vua Lê Thánh Tông, khoa cử trở thành con đường tiến thân duy nhất của tầng lớp trí thức. Việc dựng Bia Tiến sĩ tại Văn Miếu (bắt đầu từ năm 1484) là sự tôn vinh lớn lao dành cho người tài.
3. Tinh thần "Hiền tài là nguyên khí quốc gia"
Giáo dục thời kỳ này rất được Nhà nước coi trọng. Các triều đại (Lý, Trần, Lê, Nguyễn) đều cho xây dựng Văn Miếu - Quốc Tử Giám và các trường học ở địa phương để khuyến khích việc học.
Chế độ đãi ngộ người đỗ đạt rất cao (lễ xướng danh, lễ vinh quy bái tổ), tạo ra một truyền thống hiếu học xuyên suốt nghìn năm.
4. Tính chất dân chủ tương đối
Khác với một số quốc gia cùng thời, giáo dục Đại Việt cho phép con em bình dân (không chỉ giới quý tộc) được đi học và đi thi để đổi đời (ngoại trừ một số ít đối tượng như nghệ nhân hát xướng). Điều này tạo ra sự dịch chuyển xã hội, giúp Nhà nước tuyển chọn được nhiều người thực tài từ dân gian.
5. Những hạn chế về cuối thời kỳ
Đến thế kỷ XVIII - XIX, nội dung giáo dục dần trở nên xơ cứng, giáo điều, quá chú trọng vào từ chương, trích cú mà thiếu đi các kiến thức về khoa học kỹ thuật và thực tiễn. Điều này góp phần khiến đất nước chậm phát triển so với sự chuyển biến của thế giới lúc bấy giờ.
1. Tính chính quy và hệ thống hóa tăng dần
Nền giáo dục Đại Việt bắt đầu từ sự sơ khai và dần trở nên cực kỳ chặt chẽ qua các triều đại:
Khởi đầu (Thế kỷ X - XI): Dưới thời Lý, giáo dục chính thức bắt đầu với việc xây dựng Văn Miếu (1070) và tổ chức khoa thi đầu tiên (1075).
Phát triển rực rỡ (Thế kỷ XV): Đến thời Lê Sơ (đặc biệt là đời vua Lê Thánh Tông), giáo dục khoa cử đạt đến đỉnh cao. Hệ thống trường học mở rộng xuống tận cấp huyện, xã; quy chế thi cử (Hương - Hội - Đình) được quy định chặt chẽ 3 năm một kỳ.
Duy trì (Thế kỷ XIX): Thời Nguyễn tiếp tục duy trì hệ thống này nhưng có phần khắt khe và bảo thủ hơn trước sức ép của thời đại mới.
2. Nho giáo chiếm vị trí độc tôn
Đây là đặc điểm xuyên suốt và chi phối toàn bộ nội dung giáo dục:
Nội dung học tập: Chủ yếu là các bộ kinh điển của Nho gia như Tứ Thư, Ngũ Kinh, cùng với văn học, lịch sử Trung Quốc và Việt Nam.
Mục đích: Giáo dục không chỉ dạy kiến thức mà chủ yếu là dạy làm người, dạy đạo lý quân thần, phụ tử (Trung - Hiếu) để đào tạo ra đội ngũ quan lại trung thành cho bộ máy hành chính nhà nước.
3. Chế độ trọng dụng nhân tài - "Hiền tài là nguyên khí quốc gia"
Đại Việt là quốc gia đặc biệt coi trọng người tài qua các chính sách:
Dựng bia Tiến sĩ: Bắt đầu từ năm 1484 (thời Lê Thánh Tông), tên tuổi những người đỗ đạt được khắc vào bia đá đặt tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám để "lưu danh thiên cổ", khích lệ tinh thần học tập của nhân dân.
Lễ xướng danh và vinh quy bái tổ: Người đỗ đạt được nhà vua ban yến tiệc, ban mũ áo và tổ chức lễ đón rước về làng hết sức long trọng, tạo nên niềm tự hào lớn cho gia đình và dòng họ.
4. Tính công bằng và tinh thần hiếu học
Khoa cử là con đường duy nhất để tiến thân và thay đổi số phận:
Cơ hội cho mọi tầng lớp: Ngoại trừ một số đối tượng bị cấm thi (người có tang, người đang chịu tội...), thì con em bình dân đều có quyền đi thi. Nhiều vị trạng nguyên nổi tiếng vốn xuất thân từ nhà nghèo (như Mạc Đĩnh Chi, Nguyễn Hiền).
Truyền thống hiếu học: Giáo dục không chỉ nằm ở trường công (Quốc Tử Giám) mà còn phát triển mạnh ở hệ thống trường tư do các thầy đồ, các bậc trí giả ẩn dật mở ra ở khắp các vùng quê.
5. Sự phát triển của chữ Nôm bên cạnh chữ Hán
Mặc dù chữ Hán là ngôn ngữ chính trong thi cử, nhưng từ thế kỷ XIII - XIV trở đi, chữ Nôm bắt đầu phát triển và được đưa vào văn chương, giáo dục. Những bậc đại tri thức như Nguyễn Trãi, Đoàn Thị Điểm, Nguyễn Du đã dùng chữ dân tộc để tạo nên những kiệt tác, khẳng định ý thức độc lập về văn hóa của Đại Việt.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
2525 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
1410 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
1351 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
1264
