Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu:
1. He fell off the bike, but his..................... were not serious. (injure)
2. She gave me a.................... of the new house. (demonstrate)
3. The shop.............. showed me a lot of new models. (assist)
4. You must read the following................. precautions carefully. (safe)
5. You shouldn't talk about her character only through her.............. (appear)
6. We are waiting for the................ of our uncle's train. (arrive)
7. The increase in population has led to................ in many cities. (crowd)
8. We had a terible trip because the weather was............... (please)
9. If you want to get more..................., please contact Mr.Phong. (inform)
10. It's a good a restaurant, the food there is very ................ (taste)
Quảng cáo
1 câu trả lời 64
I. Lý thuyết cần nhớ
Dạng bài: Word form (dạng của từ)
Cách làm:
Xác định từ loại cần điền:
Sau “his/her…” → thường là danh từ (noun)
Sau “a/an” → danh từ số ít
Sau “very” → tính từ (adjective)
Sau “to be (is/are/was…)” → tính từ
Dựa vào từ gốc → chuyển sang đúng dạng:
injure → injury (n)
arrive → arrival (n)
inform → information (n)
II. Giải chi tiết từng câu
1. injure → ?
“his … were not serious” → cần danh từ số nhiều
injuries
Dịch: Anh ấy ngã xe nhưng vết thương không nghiêm trọng
2. demonstrate → ?
“a …” → danh từ
demonstration
Dịch: Cô ấy cho tôi một buổi giới thiệu về ngôi nhà mới
3. assist → ?
Chủ ngữ là người → cần danh từ chỉ người
assistant
Dịch: Nhân viên cửa hàng đã cho tôi xem nhiều mẫu mới
4. safe → ?
“precautions” (biện pháp) → cần tính từ
safety
(cụm chuẩn: safety precautions)
Dịch: Bạn phải đọc kỹ các biện pháp an toàn
5. appear → ?
“through her …” → danh từ
appearance
Dịch: Bạn không nên đánh giá tính cách qua vẻ bề ngoài
6. arrive → ?
“the … of” → danh từ
arrival
Dịch: Chúng tôi đang chờ sự đến của chuyến tàu của chú
7. crowd → ?
“led to …” → danh từ
crowding
Dịch: Sự gia tăng dân số dẫn đến tình trạng đông đúc ở nhiều thành phố
8. please → ?
“was …” → tính từ
pleased (cảm thấy hài lòng)
thời tiết gây khó chịu → dùng unpleasant
unpleasant
Dịch: Chuyến đi tệ vì thời tiết khó chịu
9. inform → ?
“get more …” → danh từ
information
Dịch: Nếu muốn biết thêm thông tin, hãy liên hệ ông Phong
10. taste → ?
“very …” → tính từ
tasty
Dịch: Đây là nhà hàng ngon, đồ ăn rất ngon
III. Đáp án tổng hợp
1.injuries
2.demonstration
3.assistant
4.safety
5.appearance
6.arrival
7.crowding
8.unpleasant
9.information
10.tasty
Mẹo nhanh
-tion / -sion → danh từ (information, demonstration)
-ance / -ence → danh từ (appearance)
-y / -ful / -less → tính từ (tasty, helpful…)
Nhìn dấu hiệu câu → đoán từ loại trước, rồi mới biến đổi
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
III. Match a question in column A with its answer in column B.
A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. 88438 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
58049 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
40881 -
35733
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
25922 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
25300 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24799 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24396 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22663
