Bài 1: (2,5 điểm)
1. Cho các chất hóa học sau Cu(OH)2, Cl2O5, KOH, H3PO4, H2S, FeO, Na2O, HSO4. GỌI TÊN THEO DANH PHÁP QUỐC TẾ IUPAC.
2. Bạn Hùng làm thí nghiệm như sau: Cho nước đá lạnh vào 1 cái cốc, cắm nhiệt kế vào rồi ghi lại nhiệt độ sau mỗi phút. Kết quả đo được như bảng dưới đây
| Thời gian (phút) | 0 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| Nhiệt độ (độ C) | -3 | -0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 1,5 | 4 | 6 |
a. Từ phút thứ 2 đến phút thứ 6 nước đá biến đổi về dạng như thế nào?
b. Cho biết trạng thái của nước ở phút thứ 7.
c. So sánh thể tích của nước ở phút thứ 9 và phút thứ 2.
Quảng cáo
4 câu trả lời 102
1. Gọi tên các chất theo danh pháp quốc tế IUPAC
|
Công thức
|
Loại chất
|
Tên gọi IUPAC
|
|
Cu(OH)2
|
Base
|
Copper(II) hydroxide
|
|
Cl2O5
|
Oxide acid
|
Dichlorine pentoxide
|
|
KOH
|
Base
|
Potassium hydroxide
|
|
H3PO4
|
Acid
|
Phosphoric acid
|
|
H2S
|
Acid
|
Hydrosulfuric acid (hoặc Hydrogen sulfide)
|
|
FeO
|
Oxide base
|
Iron(II) oxide
|
|
Na2O
|
Oxide base
|
Sodium oxide
|
|
H2SO4
|
Acid
|
Sulfuric acid
|
2. Phân tích thí nghiệm nhiệt độ của nước đá
- Dựa vào bảng số liệu bạn Hùng cung cấp, chúng ta có thể phân tích quá trình chuyển thể của nước như sau:
a. Từ phút thứ 2 đến phút thứ 6, nước đá biến đổi như thế nào?
+ Hiện tượng: Từ phút thứ 3 đến phút thứ 6, nhiệt độ không đổi ở mức 0C.
+ Biến đổi: Đây là quá trình nóng chảy. Nước đang chuyển dần từ trạng thái rắn (nước đá) sang trạng thái lỏng. Trong khoảng thời gian này, nhiệt năng được hấp thụ dùng để phá vỡ cấu trúc tinh thể của đá thay vì làm tăng nhiệt độ.
b. Trạng thái của nước ở phút thứ 7:
+ Tại phút thứ 7, nhiệt độ là 0,5C (đã lớn hơn nhiệt độ nóng chảy).
+ Trạng thái: Lúc này nước đã nóng chảy hoàn toàn và đang ở trạng thái lỏng.
c. So sánh thể tích của nước ở phút thứ 9 và phút thứ 2:
- Đây là một câu hỏi rất hay liên quan đến tính chất đặc biệt của nước:
+ Phút thứ 2: Nhiệt độ là -0,5C, nước đang ở trạng thái rắn (đá).
+ Phút thứ 9: Nhiệt độ là 4C, nước đang ở trạng thái lỏng.
=> So sánh: Nước là chất đặc biệt, nó co lại khi nóng chảy từ 0C đến 4C. Nước đá (trạng thái rắn) có cấu trúc tinh thể rỗng nên thể tích lớn hơn nước lỏng.
=> Kết luận: Thể tích của nước ở phút thứ 9 nhỏ hơn thể tích ở phút thứ 2.
=> Giải thích thêm: Đó là lý do tại sao khi bạn để một chai nước đầy vào ngăn đá, chai có thể bị nứt hoặc phồng lên vì khi đóng băng, thể tích của nước tăng lên.
1. Gọi tên các chất theo danh pháp quốc tế IUPAC
Công thức
Loại chất
Tên gọi IUPAC
Cu(OH)2
Base
Copper(II) hydroxide
Cl2O5
Oxide acid
Dichlorine pentoxide
KOH
Base
Potassium hydroxide
H3PO4
Acid
Phosphoric acid
H2S
Acid
Hydrosulfuric acid (hoặc Hydrogen sulfide)
FeO
Oxide base
Iron(II) oxide
Na2O
Oxide base
Sodium oxide
H2SO4
Acid
Sulfuric acid
2. Phân tích thí nghiệm nhiệt độ của nước đá
- Dựa vào bảng số liệu bạn Hùng cung cấp, chúng ta có thể phân tích quá trình chuyển thể của nước như sau:
a. Từ phút thứ 2 đến phút thứ 6, nước đá biến đổi như thế nào?
+ Hiện tượng: Từ phút thứ 3 đến phút thứ 6, nhiệt độ không đổi ở mức 0
°
C.
+ Biến đổi: Đây là quá trình nóng chảy. Nước đang chuyển dần từ trạng thái rắn (nước đá) sang trạng thái lỏng. Trong khoảng thời gian này, nhiệt năng được hấp thụ dùng để phá vỡ cấu trúc tinh thể của đá thay vì làm tăng nhiệt độ.
b. Trạng thái của nước ở phút thứ 7:
+ Tại phút thứ 7, nhiệt độ là 0,5
°
C (đã lớn hơn nhiệt độ nóng chảy).
+ Trạng thái: Lúc này nước đã nóng chảy hoàn toàn và đang ở trạng thái lỏng.
c. So sánh thể tích của nước ở phút thứ 9 và phút thứ 2:
- Đây là một câu hỏi rất hay liên quan đến tính chất đặc biệt của nước:
+ Phút thứ 2: Nhiệt độ là -0,5
°
C, nước đang ở trạng thái rắn (đá).
+ Phút thứ 9: Nhiệt độ là 4
°
C, nước đang ở trạng thái lỏng.
=> So sánh: Nước là chất đặc biệt, nó co lại khi nóng chảy từ 0
°
C đến 4
°
C. Nước đá (trạng thái rắn) có cấu trúc tinh thể rỗng nên thể tích lớn hơn nước lỏng.
=> Kết luận: Thể tích của nước ở phút thứ 9 nhỏ hơn thể tích ở phút thứ 2.
=> Giải thích thêm: Đó là lý do tại sao khi bạn để một chai nước đầy vào ngăn đá, chai có thể bị nứt hoặc phồng lên vì khi đóng băng, thể tích của nước tăng lên.
- Cu(OH)₂: Copper(II) hydroxide
- Cl₂O₅: Dichlorine pentoxide
- KOH: Potassium hydroxide
- H₃PO₄: Phosphoric acid (hoặc Hydrogen phosphate)
- H₂S: Hydrogen sulfide (dạng khí) hoặc Hydrosulfuric acid (dạng dung dịch)
- FeO: Iron(II) oxide
- Na₂O: Sodium oxide
- H₂SO₄: Sulfuric acid (Lưu ý: Công thức bạn ghi là HSO₄, mình đã điều chỉnh thành H₂SO₄ vì đây là axit phổ biến nhất tương ứng).
Từ phút thứ 2 đến phút thứ 6, nhiệt độ không thay đổi và duy trì ở 0°C. Đây là giai đoạn nóng chảy. Trong khoảng thời gian này, nước đá đang chuyển dần từ thể rắn sang thể lỏng.
Tại phút thứ 7, nhiệt độ là 0,5°C (lớn hơn 0°C). Lúc này, toàn bộ nước đá đã nóng chảy hết. Do đó, nước ở thể lỏng.
- Phút thứ 2: Nước ở trạng thái rắn (nước đá). Theo tính chất vật lý, nước đá có cấu trúc tinh thể rỗng nên thể tích lớn hơn nước lỏng.
- Phút thứ 9: Nhiệt độ là 4°C, nước ở trạng thái lỏng.
- Kết luận: Thể tích của nước ở phút thứ 9 nhỏ hơn thể tích của nước ở phút thứ 2 (vì nước co lại khi tan thành lỏng và đạt khối lượng riêng lớn nhất ở 4°C).
D. An Lão (Bình Định)
Lời giải chi tiết (câu trả lời):
Trong giai đoạn 1961 - 1965, Mĩ thực hiện chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” nhằm can thiệp vào cuộc chiến tranh Việt Nam. Tuy nhiên, quân và dân miền Nam Việt Nam đã không ngừng đấu tranh và giành được những thắng lợi quan trọng. Một trong những chiến thắng nổi bật là chiến thắng An Lão (Bình Định), một minh chứng cho tinh thần kháng chiến kiên cường của nhân dân miền Nam. Đây là thắng lợi quan trọng trong cuộc chiến chống chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của Mĩ.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
13682 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
8178 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
5546 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
5222 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
4887 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
4356
