Chuyển từ câu chủ động sang câu bị động:
1. Will you invite her to your wedding party?
2. Has Tom finished the work?
3. Did the teacher give some exercises?
4. Have they changed the window of the liboratory?
5. Is she going to write a poem?
Quảng cáo
2 câu trả lời 50
I. Lý thuyết: Chuyển câu chủ động sang bị động
1 Công thức chung
Câu chủ động:
S + V + O
Câu bị động:
O + be + V³/V-ed + (by + S)
2 Cách đổi theo từng thì
Thì
Chủ động
Bị động
Tương lai đơn
will + V
will be + V³
Hiện tại hoàn thành
has/have + V³
has/have been + V³
Quá khứ đơn
V2
was/were + V³
Be going to
am/is/are going to + V
am/is/are going to be + V³
II. Đáp án + Dịch nghĩa
1 Will you invite her to your wedding party?
Tương lai đơn → will be + V³
Will she be invited to your wedding party (by you)?
Dịch: Cô ấy sẽ được mời đến tiệc cưới của bạn chứ?
2 Has Tom finished the work?
Hiện tại hoàn thành → has been + V³
Has the work been finished by Tom?
Dịch: Công việc đã được Tom hoàn thành chưa?
3 Did the teacher give some exercises?
Quá khứ đơn → was/were + V³
Were some exercises given by the teacher?
Dịch: Một số bài tập đã được giáo viên giao phải không?
4 Have they changed the window of the laboratory?
Hiện tại hoàn thành → have been + V³
Has the window of the laboratory been changed (by them)?
Dịch: Cửa sổ của phòng thí nghiệm đã được thay chưa?
5 Is she going to write a poem?
Be going to → going to be + V³
Is a poem going to be written by her?
Dịch: Một bài thơ sẽ được cô ấy viết phải không?
I. Lý thuyết: Chuyển câu chủ động sang bị động
1 Công thức chung
Câu chủ động:
S + V + O
Câu bị động:
O + be + V³/V-ed + (by + S)
2 Cách đổi theo từng thì
Thì
Chủ động
Bị động
Tương lai đơn
will + V
will be + V³
Hiện tại hoàn thành
has/have + V³
has/have been + V³
Quá khứ đơn
V2
was/were + V³
Be going to
am/is/are going to + V
am/is/are going to be + V³
II. Đáp án + Dịch nghĩa
1 Will you invite her to your wedding party?
Tương lai đơn → will be + V³
Will she be invited to your wedding party (by you)?
Dịch: Cô ấy sẽ được mời đến tiệc cưới của bạn chứ?
2 Has Tom finished the work?
Hiện tại hoàn thành → has been + V³
Has the work been finished by Tom?
Dịch: Công việc đã được Tom hoàn thành chưa?
3 Did the teacher give some exercises?
Quá khứ đơn → was/were + V³
Were some exercises given by the teacher?
Dịch: Một số bài tập đã được giáo viên giao phải không?
4 Have they changed the window of the laboratory?
Hiện tại hoàn thành → have been + V³
Has the window of the laboratory been changed (by them)?
Dịch: Cửa sổ của phòng thí nghiệm đã được thay chưa?
5 Is she going to write a poem?
Be going to → going to be + V³
Is a poem going to be written by her?
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
III. Match a question in column A with its answer in column B.
A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. 88420 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
58033 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
40839 -
35714
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
25909 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
25285 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24785 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24384 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22645
