1. The earth ……………………. round the sun.
A. move B. moving C. moves D. to move
2. They like ……………….. English with native speaker.
A. learning B. learn C. learns D. learned
3. My father……………………… me happy and comfortable.
A. make always B. always make C. always makes D. always making
4. Children enjoy ………………………..football.
A. playing B. play C. played D. to play
5. Mr .Cuong ............................to New Zealand to visit my wife next week.
A. will travel B. travels C. travelling D. to travel
6. I find …………… interesting because I can stay in shape
A. swim B. swimming C. to swim D. swim
7. Linda is interested …………… the festivals and culture of Vietnam.
A.on B.about C.off D.in
8. Is there …………..orange juice in the fridge?
A. an B. a C. any D. some
9. Would you like ……………….. music? – Yes, I’d love to.
A. listen to B. to listen C. to listen to D. listen
10. Duong can draw animals, and Duy can do it………………..
A. too B. either C. so D. neither
Quảng cáo
1 câu trả lời 40
I. Giải thích lý thuyết cần nhớ
1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Dùng cho:
Sự thật hiển nhiên
Quy luật tự nhiên
Động từ thêm -s/es với chủ ngữ số ít.
2. Like / Enjoy / Love + V-ing
Sau các động từ chỉ sở thích → dùng V-ing
3. Trạng từ tần suất (always)
Vị trí:
Đứng trước động từ thường
Sau động từ “to be”
4. Enjoy + V-ing
Không dùng to V.
5. Will + V (dự định tương lai)
6. Find + V-ing
Sau “find” khi nói cảm nhận chung → dùng V-ing.
7. Interested in
Cụm cố định: be interested in
8. Any / Some
Any: câu hỏi và phủ định
Some: câu khẳng định
9. Would you like + to V
10. Too / Either
Too: dùng trong câu khẳng định
Either: dùng trong câu phủ định
II. Đáp án + Giải thích + Dịch nghĩa
1. The earth … round the sun.
Quy luật tự nhiên → hiện tại đơn
C. moves
Dịch: Trái đất quay quanh mặt trời.
2. They like … English with native speakers.
Like + V-ing
A. learning
Dịch: Họ thích học tiếng Anh với người bản xứ.
3 My father … me happy and comfortable.
Chủ ngữ số ít → makes
Always đứng trước động từ.
C. always makes
Dịch: Bố tôi luôn làm tôi vui vẻ và thoải mái.
4 Children enjoy … football.
Enjoy + V-ing
A. playing
Dịch: Trẻ em thích chơi bóng đá.
5. Mr. Cuong … to New Zealand next week.
Next week → tương lai
A. will travel
Dịch: Ông Cường sẽ đi New Zealand vào tuần tới.
6. I find … interesting.
Find + V-ing
B. swimming
Dịch: Tôi thấy bơi lội thú vị vì tôi có thể giữ dáng.
7. Linda is interested … the festivals.
Interested in
D. in
Dịch: Linda quan tâm đến các lễ hội và văn hóa Việt Nam.
8 Is there … orange juice in the fridge?
Câu hỏi → any
C. any
Dịch: Có nước cam trong tủ lạnh không?
9 Would you like … music?
Would you like + to V
C. to listen to
Dịch: Bạn có muốn nghe nhạc không?
10. Duong can draw animals, and Duy can do it …
Câu khẳng định → too
A. too
Dịch: Dương có thể vẽ động vật, và Duy cũng vậy.
III. Đáp án hoàn chỉnh
1.C
2.A
3.C
4.A
5.A
6.B
7.D
8.C
9.C
10.A
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
III. Match a question in column A with its answer in column B.
A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. 88420 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
58033 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
40839 -
35714
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
25909 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
25285 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24785 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24384 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22645
