Quảng cáo
1 câu trả lời 82
Giải thích lý thuyết
Bài này thuộc dạng viết lại câu sử dụng từ cho sẵn.
Từ cần dùng: mustn't
1. Cấu trúc “mustn't + V”
Diễn tả sự cấm đoán
= không được phép làm gì
Ví dụ:
You mustn't smoke here.
(Bạn không được hút thuốc ở đây.)
Phân tích câu gốc:
John doesn't get permission to use that computer.
= John không được phép sử dụng cái máy tính đó.
Cụm:
doesn't get permission to = không được phép
Ta đổi sang:
mustn't + use
Câu trả lời hoàn chỉnh
John mustn't use that computer.
🇻🇳 Dịch nghĩa
John không được phép sử dụng cái máy tính đó.
Ghi nhớ:
must = phải
mustn't = không được phép (cấm)
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
57760 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37905 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
35519 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
28317 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
27771 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
27170
Gửi báo cáo thành công!
