Quảng cáo
5 câu trả lời 120
Nếu như khổ thơ đầu của "Đây thôn Vĩ Dạ" là một tiếng reo vui trong trẻo trước vẻ đẹp tràn đầy sức sống của thiên nhiên xứ Huế, thì bước sang khổ thơ thứ hai và thứ ba, hồn thơ Hàn Mặc Tử bỗng đột ngột chuyển mình. Đó là cuộc hành trình từ ngoại cảnh vào tâm cảnh, từ ánh sáng ban mai rực rỡ vào cõi sương khói mông lung, nơi chứa đựng những dự cảm chia lìa và nỗi đau thân phận của một thiên tài bạc mệnh.
Mở đầu khổ thơ thứ hai, bức tranh thiên nhiên Vĩ Dạ không còn cái vẻ "nắng hàng cau" xanh mướt mà hiện lên với một nỗi buồn sầu héo: "Gió theo lối gió, mây đường mây Dòng nước buồn thiu, hoa bắp lay" Trong thi pháp truyền thống, gió và mây luôn song hành, quấn quýt. Thế nhưng ở đây, gió và mây lại rẽ lối, chia phôi. Nhịp ngắt 4/3 với hai vế đối lập "lối gió" – "đường mây" đã gợi ra một không gian tan tác, chia lìa đến tuyệt vọng. Phép nhân hóa "dòng nước buồn thiu" khiến sông Hương vốn thơ mộng bỗng trở nên ngưng trệ, mang nặng nỗi ưu tư của con người. Cái "lay" nhẹ của hoa bắp càng làm tăng thêm cái tĩnh lặng, hiu hắt của cảnh vật.
Giữa không gian li biệt ấy, tâm hồn thi nhân tìm đến trăng như một chỗ dựa duy nhất: "Thuyền ai đậu bến sông trăng đó Có chở trăng về kịp tối nay?" Hình ảnh "sông trăng", "thuyền trăng" đã biến xứ Huế thực tại thành một thế giới huyền ảo, siêu thực. Trăng là tri kỷ, là hiện thân của hạnh phúc. Câu hỏi tu từ với chữ "kịp" đầy ám ảnh đã bộc lộ mặc cảm về thời gian của một người đang chạy đua với căn bệnh hiểm nghèo. Hàn Mặc Tử sợ rằng mình không còn đủ thời gian để đợi hạnh phúc cập bến, sợ rằng ánh trăng hy vọng sẽ mãi mãi không về kịp với cuộc đời đầy giông bão của ông.
Đến khổ thơ cuối cùng, thế giới của thi sĩ hoàn toàn chìm vào cõi thực hư nhòa lệ. Nhân vật "em" xuất hiện nhưng không còn là người con gái bằng xương bằng thịt: "Mơ khách đường xa, khách đường xa Áo em trắng quá nhìn không ra" Điệp ngữ "khách đường xa" vang lên như một tiếng gọi vọng từ tâm linh, diễn tả sự xa cách đến nghẹt thở. Sắc "trắng quá" của tà áo dài xứ Huế vừa gợi lên sự trinh nguyên, thanh khiết, vừa tạo cảm giác hư ảo, choáng ngợp. Đối với thi sĩ lúc bấy giờ, tất cả chỉ còn là một màu trắng nhạt nhòa, thoát tục, nằm ngoài tầm với của bàn tay trần thế.
Bài thơ kết thúc bằng một câu hỏi đầy u ẩn: "Ở đây sương khói mờ nhân ảnh Ai biết tình ai có đậm đà?" "Sương khói" ở đây là sương khói thiên nhiên Huế, nhưng cũng là màn sương của định mệnh đang che khuất đi "nhân ảnh". Chữ "ai" phiếm chỉ dùng hai lần tạo nên một khoảng trống mênh mông của sự nghi ngại và cô đơn. Đó không phải là lời trách móc người xưa bạc bẽo, mà là một lời tự vấn đau đớn: Liệu trong cái cõi đời mờ mịt này, còn có tình yêu nào đủ đậm đà để sưởi ấm một linh hồn đang tàn tạ?
Tổng kết lại, khổ 2 và 3 của "Đây thôn Vĩ Dạ" là một sự đan xen phức tạp giữa cái thực và cái ảo, giữa khát vọng yêu đương mãnh liệt và nỗi mặc cảm chia lìa sâu sắc. Qua những hình ảnh biểu tượng như trăng, sương, khói và những câu hỏi tu từ đầy ám ảnh, Hàn Mặc Tử đã tạc vào thi ca Việt Nam một nỗi đau đẹp đến nao lòng – nỗi đau của một con người yêu đời thiết tha nhưng luôn bị thực tại chối bỏ.
Hàn Mặc Tử – một thi sĩ tài hoa nhưng bạc mệnh, là ngôi sao rực rỡ nhất trong bầu trời Thơ Mới Việt Nam. Thơ ông mang màu sắc độc đáo, giao thoa giữa hiện thực và mộng ảo, giữa cảm xúc trần thế và khát vọng siêu hình. Trong số những tác phẩm tiêu biểu của ông, “Đây thôn Vĩ Dạ” là một thi phẩm được nhiều thế hệ độc giả yêu mến, không chỉ bởi vẻ đẹp trữ tình đậm chất Huế, mà còn bởi nỗi niềm riêng tư chan chứa trong từng câu chữ. Nếu khổ đầu bài thơ phác họa một thôn Vĩ trong sáng, mượt mà, thì hai khổ thơ sau mở ra một thế giới nội tâm phức tạp, nơi tác giả gửi gắm nỗi cô đơn, hoài vọng và nỗi bất lực trước cuộc sống. Khổ hai và ba là phần then chốt, thể hiện trọn vẹn tâm sự và tâm hồn thi nhân trong bối cảnh đầy mộng mị và khắc khoải.
Khổ thơ thứ hai bắt đầu bằng một cảnh tượng thiên nhiên mang tính biểu tượng:
“Gió theo lối gió, mây đường mây,
Dòng nước buồn thiu, hoa bắp lay...”
Ở đây, thiên nhiên không còn dịu dàng, tươi tắn như trong khổ đầu. Thay vào đó là một không gian chia cắt, rời rạc. Gió và mây, vốn dĩ vẫn đi cùng nhau, giờ lại chia đôi hai ngả. Phép đối “gió theo lối gió, mây đường mây” tạo nên một sự tách biệt đầy bất thường, mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: đó là sự chia lìa, là tình cảnh biệt ly, là cảm giác lạc lõng giữa cuộc đời. Dường như giữa gió và mây đã từng có một mối liên hệ mật thiết, nhưng nay đã mỗi người một hướng, gợi cảm giác tiếc nuối, buồn đau. Hai câu thơ tiếp theo càng đẩy nỗi buồn lên cao: “Dòng nước buồn thiu, hoa bắp lay...” – những hình ảnh vốn vô tri lại mang tâm trạng của con người. “Buồn thiu” là một từ dân gian, gần gũi và nhẹ nhàng nhưng lại gợi cảm xúc sâu xa, chất chứa nỗi buồn âm ỉ, không thể thốt ra thành lời. Hoa bắp lay – hình ảnh gợi sự mỏng manh, tàn úa, càng làm nổi bật vẻ hiu hắt, cô đơn.
Câu thơ tiếp theo đưa ta vào không gian mang màu sắc lãng mạn, đầy chất mộng:
“Thuyền ai đậu bến sông trăng đó,
Có chở trăng về kịp tối nay?”
Hình ảnh “sông trăng” – con sông ánh sáng, con sông huyền ảo – mang đậm phong vị của thơ tượng trưng, siêu thực. “Thuyền ai” là đại từ phiếm chỉ, gợi cảm giác xa xăm, mơ hồ. Thi sĩ không gọi “thuyền em” hay “thuyền tôi”, mà lại là “thuyền ai” – một cách gọi vừa xa cách vừa đầy khắc khoải. Câu hỏi “Có chở trăng về kịp tối nay?” chất chứa một niềm mong mỏi, một khát khao gặp gỡ, nhưng lại ngập tràn hoài nghi và lo lắng. “Trăng” trong thơ Hàn Mặc Tử không đơn thuần là ánh sáng của thiên nhiên, mà còn là biểu tượng của tình yêu, vẻ đẹp và hy vọng. Liệu con thuyền kia có kịp mang ánh trăng – mang tình yêu – trở về khi đêm tối đang buông xuống? Đó là một nỗi niềm sâu lắng, một lời van nài âm thầm mà day dứt.
Nếu khổ hai là sự mở rộng không gian bên ngoài để thể hiện nỗi lòng, thì khổ ba lại là sự đi sâu vào thế giới nội tâm của thi sĩ:
“Mơ khách đường xa, khách đường xa,
Áo em trắng quá nhìn không ra...”
Từ “mơ” mở đầu khổ thơ đã cho thấy toàn bộ khổ thơ này chìm trong cõi mộng. Hàn Mặc Tử đang không ở trong hiện thực nữa – ông đã bước vào thế giới nội tâm của chính mình, nơi những kỷ niệm, hình ảnh người con gái, và mối tình đơn phương lấp lánh như sương khói. “Khách đường xa” – là người khách đến từ phương trời xa lạ, là người mà thi sĩ luôn khao khát được gặp, được thổ lộ tâm tình. Nhưng tiếc thay, dù chỉ là trong mơ, người ấy vẫn quá xa vời, quá xa cách. “Áo em trắng quá nhìn không ra” – câu thơ thể hiện sự nhập nhòe giữa cái thực và cái ảo. Chiếc áo trắng – biểu tượng cho vẻ đẹp tinh khôi của người con gái Huế – lại trắng đến mức “nhìn không ra”. Phải chăng, vì tình cảm ấy quá trong sáng, quá thiêng liêng, đến mức thi sĩ không dám chạm vào, chỉ dám đứng nhìn từ xa, để rồi cuối cùng cũng không thể nắm bắt?
“Ở đây sương khói mờ nhân ảnh,
Ai biết tình ai có đậm đà?”
Hai câu kết là đỉnh cao của nỗi cô đơn và tuyệt vọng. Cái “sương khói” mờ ảo không chỉ che mờ hình ảnh con người, mà còn biểu trưng cho ranh giới giữa thực và mộng, giữa hiện tại và quá khứ. “Mờ nhân ảnh” – tức là không còn thấy rõ bóng dáng con người nữa, là sự mờ nhòa, tan biến của tất cả những gì từng thân thuộc, yêu thương. Và kết thúc bằng một câu hỏi tu từ đầy day dứt: “Ai biết tình ai có đậm đà?” – Một câu hỏi không cần lời đáp, bởi nó chứa đựng nỗi hoài nghi, lo âu và cô độc đến tận cùng. Thi sĩ không chỉ nghi ngờ tình cảm của người khác, mà còn hoang mang về chính mình: liệu tình yêu ấy có đủ sâu sắc, đủ bền chặt để vượt qua khoảng cách không gian, thời gian và định mệnh?
Với hai khổ thơ này, Hàn Mặc Tử đã vẽ nên một thế giới đầy huyền ảo và u buồn, nơi mọi vật dường như đều nhuốm màu chia ly, cách biệt. Từng hình ảnh, từng câu chữ đều toát lên vẻ đẹp trữ tình và nội tâm sâu sắc. Thi phẩm không chỉ là một lời nhắn nhủ tình yêu, mà còn là tiếng lòng của một người đang đấu tranh giữa hi vọng và tuyệt vọng, giữa thực và mộng, giữa ánh sáng và bóng tối.
“Đây thôn Vĩ Dạ” không chỉ đơn thuần là nỗi nhớ về một vùng quê yên bình, mà còn là bản tình ca da diết, khắc khoải về tình yêu và thân phận. Khổ hai và ba của bài thơ đã thể hiện trọn vẹn phong cách thơ Hàn Mặc Tử: vừa bay bổng, lãng mạn, vừa thống thiết, sâu thẳm. Chính vì thế, bài thơ mãi mãi để lại dư âm trong lòng người đọc qua bao thế hệ.
$\color{blue}{\text{1. Khổ hai: Nỗi mặc cảm chia lìa và khát vọng vô biên}}$
$\color{blue}{\text{Mở đầu khổ thơ thứ hai, không gian không còn cái nắng "mới lên" rực rỡ mà thay vào đó là một khung cảnh buồn bã, thấm đẫm tâm trạng:}}$
$\color{blue}{\text{"Gió theo lối gió, mây đường mây}}$
$\color{blue}{\text{Dòng nước buồn thiu, hoa bắp lay."}}$
$\color{blue}{\text{Quy luật tự nhiên vốn là gió thổi thì mây bay, nhưng ở đây "gió" và "mây" lại tách rời, mỗi thứ đi một ngả. Phép đối xứng "gió theo lối gió / mây đường mây" gợi lên sự chia lìa, tan tác. Hình ảnh "dòng nước buồn thiu" được nhân hóa, kết hợp với chuyển động khẽ khàng "hoa bắp lay" tạo nên một không gian tĩnh lặng đến mức tê tái.}}$
$\color{blue}{\text{Đứng trước sự ngăn cách ấy, tâm hồn thi sĩ bỗng rực cháy một khát vọng cứu cánh:}}$
$\color{blue}{\text{"Thuyền ai đậu bến sông trăng đó}}$
$\color{blue}{\text{Có chở trăng về kịp tối nay?"}}$
$\color{blue}{\text{Hình ảnh "sông trăng", "bến trăng", "thuyền trăng" đưa bài thơ thoát ly khỏi thực tại để bước vào cõi mộng. Trăng là tri kỷ, là hiện thân của hạnh phúc mà Hàn Mặc Tử khao khát. Từ "kịp" vang lên như một lời thảng thốt, đầy lo âu. Tác giả ý thức được thời gian của đời mình đang cạn dần do căn bệnh hiểm nghèo, nên sự "trở về" ấy phải thật khẩn trương, nếu không sẽ là quá muộn.}}$
$\color{blue}{\text{2. Khổ ba: Sự mông lung, hư ảo và nỗi niềm hoài nghi}}$
$\color{blue}{\text{Nếu khổ hai là nỗi đau chia lìa thì khổ ba lại là sự chới với trong cái hư ảo của nhân ảnh:}}$
$\color{blue}{\text{"Mơ khách đường xa, khách đường xa}}$
$\color{blue}{\text{Áo em trắng quá nhìn không ra."}}$
$\color{blue}{\text{Điệp ngữ "khách đường xa" nhấn mạnh khoảng cách diệu vợi, khó lòng chạm tới. Màu "áo em trắng quá" là sắc trắng tinh khôi, nhưng dưới cái nhìn của người đang cận kề cái chết, nó trở nên hư ảo, chói lòa đến mức "nhìn không ra". Người con gái Vĩ Dạ bấy giờ chỉ còn là một bóng hình mờ nhạt trong hoài niệm.}}$
$\color{blue}{\text{Khép lại bài thơ là một câu hỏi mang tính tự vấn và đầy xót xa:}}$
$\color{blue}{\text{"Ở đây sương khói mờ nhân ảnh}}$
$\color{blue}{\text{Ai biết tình ai có đậm đà?"}}$
$\color{blue}{\text{"Sương khói" của xứ Huế hay chính là màn sương khói của cuộc đời đang che lấp mọi hy vọng? Chữ "ai" lặp lại hai lần tạo nên sự đa nghĩa. Đó là câu hỏi dành cho người, nhưng cũng là câu hỏi cho chính mình. Liệu giữa cuộc đời biến tan này, có còn một tình yêu nào chân thành, đậm đà dành cho thi sĩ? Nỗi hoài nghi ấy thực chất là tiếng lòng thiết tha với cuộc đời, là khao khát được yêu, được kết nối với thế giới bên ngoài của một tâm hồn đơn độc.}}$
$\color{blue}{\text{3. Đánh giá nghệ thuật và nội dung}}$
$\color{blue}{\text{Bằng bút pháp lãng mạn kết hợp với những hình ảnh biểu tượng, siêu thực, Hàn Mặc Tử đã vẽ nên một bức tranh tâm trạng phức tạp. Khổ hai và ba không chỉ tả cảnh Huế mà là tả cái "tình" của thi sĩ – một tình yêu đớn đau, tuyệt vọng nhưng cũng đầy mãnh liệt. Ngôn ngữ thơ tinh tế, giàu nhạc điệu đã đưa "Đây thôn Vĩ Dạ" trở thành một trong những bài thơ tình buồn nhất, đẹp nhất của thi ca Việt Nam.}}$
$\color{blue}{\text{Kết luận}}$
$\color{blue}{\text{Tóm lại, qua hai khổ thơ, người đọc không chỉ thấy một thôn Vĩ thơ mộng, ảo mờ mà còn thấy được chân dung một hồn thơ tài hoa nhưng bạc mệnh. Đó là tiếng kêu cứu của một con người yêu đời, yêu người đến thiết tha, dù đang phải chống chọi với bóng tối của định mệnh.}}$
#$\color{red}{\text{u}}\color{orange}{\text{y}}\color{yellow}{\text{e}}\color{green}{\text{n}}\color{blue}{\text{c}}\color{indigo}{\text{u}}\color{violet}{\text{t}}\color{red}{\text{e}}\color{orange}{\text{c}}\color{yellow}{\text{o}}\color{green}{\text{r}}\color{blue}{\text{e}}$
Bài thơ Đây thôn Vĩ Dạ của Hàn Mặc Tử là một trong những kiệt tác của thơ ca hiện đại Việt Nam, nơi vẻ đẹp thiên nhiên hòa quyện cùng nỗi đau thân phận. Nếu ở khổ đầu là cảnh bình minh tươi sáng với "nắng hàng cau", thì sang khổ 2 và khổ 3, mạch cảm xúc của thi sĩ chuyển biến từ hy vọng sang mặc cảm, chia lìa và cuối cùng là sự hoài nghi đầy xót xa.
Khổ thơ thứ hai mở ra một không gian chia lìa, nhuốm màu sắc của sự tĩnh lặng và nỗi buồn phảng phất:
"Gió theo lối gió, mây đường mây
Dòng nước buồn thiu, hoa bắp lay
Thuyền ai đậu bến sông trăng đó
Có chở trăng về kịp tối nay?"
Hàn Mặc Tử đã sử dụng cấu trúc câu thơ ngắt nhịp 4/3 với hai hình ảnh đối lập: "gió" và "mây". Trong thực tế, gió thổi thì mây bay, nhưng ở đây "gió theo lối gió, mây đường mây". Sự tách rời này gợi lên một nỗi chia lìa tan tác, một sự nghịch lý đầy đau đớn của thân phận. Hình ảnh "dòng nước buồn thiu" và "hoa bắp lay" càng tô đậm vẻ hiu hắt, tĩnh lặng của xứ Huế. Động từ "lay" rất khẽ, không đủ làm xao động không gian nhưng đủ để gợi lên sự cô đơn của nội tâm.
Biện pháp chuyển đổi cảm giác xuất hiện đầy ảo mộng qua hình ảnh "bến sông trăng" và "thuyền chở trăng". Trăng trong thơ Hàn Mặc Tử không chỉ là thiên nhiên mà là tri kỷ, là phần hồn thanh sạch. Câu hỏi tu từ "Có chở trăng về kịp tối nay?" chất chứa một nỗi lo âu mặc cảm. Chữ "kịp" hé lộ hơi thở gấp gáp của một người đang chạy đua với thời gian, với căn bệnh hiểm nghèo để níu giữ sự sống và tình yêu.
Đến khổ thơ thứ ba, thực tại dần tan biến, nhường chỗ cho thế giới của hoài niệm và ảo ảnh:
"Mơ khách đường xa, khách đường xa
Áo em trắng quá nhìn không ra
Ở đây sương khói mờ nhân ảnh
Ai biết tình ai có đậm đà?"
Điệp ngữ "khách đường xa" vang lên hai lần như một tiếng gọi thảng thốt, xa xăm. Người thương giờ đây chỉ còn là một bóng hình mờ ảo trong giấc mơ. Hình ảnh "áo em trắng quá nhìn không ra" cực tả sắc trắng tinh khôi, nhưng cái trắng ấy lại mang màu sắc tâm linh, hư ảo, khiến nhân vật trữ tình cảm thấy bất lực khi muốn nắm bắt.
Câu kết của bài thơ là một câu hỏi đầy ám ảnh: "Ai biết tình ai có đậm đà?". Đại từ phiếm chỉ "ai" xuất hiện hai lần, tạo nên một sự mơ hồ đa nghĩa. Đó có thể là lời tự hỏi chính mình, cũng có thể là lời nghi vấn dành cho người con gái xứ Huế hay cho cuộc đời. Giữa một vùng "sương khói mờ nhân ảnh", tình người trở nên thật mỏng manh và khó định hình. Câu thơ không hẳn là sự trách móc mà là niềm khát khao được thấu hiểu, được yêu thương trong sự vô vọng.
Tóm lại, qua khổ 2 và 3 của bài thơ, Hàn Mặc Tử đã vẽ nên một bức tranh tâm trạng đầy phức tạp. Từ sự mặc cảm chia lìa đến nỗi khát khao tình yêu vô bờ bến trong cái hư ảo của sương khói. Bằng bút pháp tài hoa, kết hợp giữa thực và ảo, nhà thơ đã để lại một tiếng lòng đa đoan, khiến người đọc đời sau vẫn không khỏi bùi ngùi trước một tâm hồn thi sĩ thiết tha yêu đời đến đau đớn.
1. Khổ hai: Nỗi mặc cảm chia lìa và khát vọng vô biên1. Khổ hai: Nỗi mặc cảm chia lìa và khát vọng vô biên
Mở đầu khổ thơ thứ hai, không gian không còn cái nắng "mới lên" rực rỡ mà thay vào đó là một khung cảnh buồn bã, thấm đẫm tâm trạng:Mở đầu khổ thơ thứ hai, không gian không còn cái nắng "mới lên" rực rỡ mà thay vào đó là một khung cảnh buồn bã, thấm đẫm tâm trạng:
"Gió theo lối gió, mây đường mây"Gió theo lối gió, mây đường mây
Dòng nước buồn thiu, hoa bắp lay."Dòng nước buồn thiu, hoa bắp lay."
Quy luật tự nhiên vốn là gió thổi thì mây bay, nhưng ở đây "gió" và "mây" lại tách rời, mỗi thứ đi một ngả. Phép đối xứng "gió theo lối gió / mây đường mây" gợi lên sự chia lìa, tan tác. Hình ảnh "dòng nước buồn thiu" được nhân hóa, kết hợp với chuyển động khẽ khàng "hoa bắp lay" tạo nên một không gian tĩnh lặng đến mức tê tái.Quy luật tự nhiên vốn là gió thổi thì mây bay, nhưng ở đây "gió" và "mây" lại tách rời, mỗi thứ đi một ngả. Phép đối xứng "gió theo lối gió / mây đường mây" gợi lên sự chia lìa, tan tác. Hình ảnh "dòng nước buồn thiu" được nhân hóa, kết hợp với chuyển động khẽ khàng "hoa bắp lay" tạo nên một không gian tĩnh lặng đến mức tê tái.
Đứng trước sự ngăn cách ấy, tâm hồn thi sĩ bỗng rực cháy một khát vọng cứu cánh:Đứng trước sự ngăn cách ấy, tâm hồn thi sĩ bỗng rực cháy một khát vọng cứu cánh:
"Thuyền ai đậu bến sông trăng đó"Thuyền ai đậu bến sông trăng đó
Có chở trăng về kịp tối nay?"Có chở trăng về kịp tối nay?"
Hình ảnh "sông trăng", "bến trăng", "thuyền trăng" đưa bài thơ thoát ly khỏi thực tại để bước vào cõi mộng. Trăng là tri kỷ, là hiện thân của hạnh phúc mà Hàn Mặc Tử khao khát. Từ "kịp" vang lên như một lời thảng thốt, đầy lo âu. Tác giả ý thức được thời gian của đời mình đang cạn dần do căn bệnh hiểm nghèo, nên sự "trở về" ấy phải thật khẩn trương, nếu không sẽ là quá muộn.Hình ảnh "sông trăng", "bến trăng", "thuyền trăng" đưa bài thơ thoát ly khỏi thực tại để bước vào cõi mộng. Trăng là tri kỷ, là hiện thân của hạnh phúc mà Hàn Mặc Tử khao khát. Từ "kịp" vang lên như một lời thảng thốt, đầy lo âu. Tác giả ý thức được thời gian của đời mình đang cạn dần do căn bệnh hiểm nghèo, nên sự "trở về" ấy phải thật khẩn trương, nếu không sẽ là quá muộn.
2. Khổ ba: Sự mông lung, hư ảo và nỗi niềm hoài nghi2. Khổ ba: Sự mông lung, hư ảo và nỗi niềm hoài nghi
Nếu khổ hai là nỗi đau chia lìa thì khổ ba lại là sự chới với trong cái hư ảo của nhân ảnh:Nếu khổ hai là nỗi đau chia lìa thì khổ ba lại là sự chới với trong cái hư ảo của nhân ảnh:
"Mơ khách đường xa, khách đường xa"Mơ khách đường xa, khách đường xa
Áo em trắng quá nhìn không ra."Áo em trắng quá nhìn không ra."
Điệp ngữ "khách đường xa" nhấn mạnh khoảng cách diệu vợi, khó lòng chạm tới. Màu "áo em trắng quá" là sắc trắng tinh khôi, nhưng dưới cái nhìn của người đang cận kề cái chết, nó trở nên hư ảo, chói lòa đến mức "nhìn không ra". Người con gái Vĩ Dạ bấy giờ chỉ còn là một bóng hình mờ nhạt trong hoài niệm.Điệp ngữ "khách đường xa" nhấn mạnh khoảng cách diệu vợi, khó lòng chạm tới. Màu "áo em trắng quá" là sắc trắng tinh khôi, nhưng dưới cái nhìn của người đang cận kề cái chết, nó trở nên hư ảo, chói lòa đến mức "nhìn không ra". Người con gái Vĩ Dạ bấy giờ chỉ còn là một bóng hình mờ nhạt trong hoài niệm.
Khép lại bài thơ là một câu hỏi mang tính tự vấn và đầy xót xa:Khép lại bài thơ là một câu hỏi mang tính tự vấn và đầy xót xa:
"Ở đây sương khói mờ nhân ảnh"Ở đây sương khói mờ nhân ảnh
Ai biết tình ai có đậm đà?"Ai biết tình ai có đậm đà?"
"Sương khói" của xứ Huế hay chính là màn sương khói của cuộc đời đang che lấp mọi hy vọng? Chữ "ai" lặp lại hai lần tạo nên sự đa nghĩa. Đó là câu hỏi dành cho người, nhưng cũng là câu hỏi cho chính mình. Liệu giữa cuộc đời biến tan này, có còn một tình yêu nào chân thành, đậm đà dành cho thi sĩ? Nỗi hoài nghi ấy thực chất là tiếng lòng thiết tha với cuộc đời, là khao khát được yêu, được kết nối với thế giới bên ngoài của một tâm hồn đơn độc."Sương khói" của xứ Huế hay chính là màn sương khói của cuộc đời đang che lấp mọi hy vọng? Chữ "ai" lặp lại hai lần tạo nên sự đa nghĩa. Đó là câu hỏi dành cho người, nhưng cũng là câu hỏi cho chính mình. Liệu giữa cuộc đời biến tan này, có còn một tình yêu nào chân thành, đậm đà dành cho thi sĩ? Nỗi hoài nghi ấy thực chất là tiếng lòng thiết tha với cuộc đời, là khao khát được yêu, được kết nối với thế giới bên ngoài của một tâm hồn đơn độc.
3. Đánh giá nghệ thuật và nội dung3. Đánh giá nghệ thuật và nội dung
Bằng bút pháp lãng mạn kết hợp với những hình ảnh biểu tượng, siêu thực, Hàn Mặc Tử đã vẽ nên một bức tranh tâm trạng phức tạp. Khổ hai và ba không chỉ tả cảnh Huế mà là tả cái "tình" của thi sĩ – một tình yêu đớn đau, tuyệt vọng nhưng cũng đầy mãnh liệt. Ngôn ngữ thơ tinh tế, giàu nhạc điệu đã đưa "Đây thôn Vĩ Dạ" trở thành một trong những bài thơ tình buồn nhất, đẹp nhất của thi ca Việt Nam.Bằng bút pháp lãng mạn kết hợp với những hình ảnh biểu tượng, siêu thực, Hàn Mặc Tử đã vẽ nên một bức tranh tâm trạng phức tạp. Khổ hai và ba không chỉ tả cảnh Huế mà là tả cái "tình" của thi sĩ – một tình yêu đớn đau, tuyệt vọng nhưng cũng đầy mãnh liệt. Ngôn ngữ thơ tinh tế, giàu nhạc điệu đã đưa "Đây thôn Vĩ Dạ" trở thành một trong những bài thơ tình buồn nhất, đẹp nhất của thi ca Việt Nam.
Kết luậnKết luận
Tóm lại, qua hai khổ thơ, người đọc không chỉ thấy một thôn Vĩ thơ mộng, ảo mờ mà còn thấy được chân dung một hồn thơ tài hoa nhưng bạc mệnh. Đó là tiếng kêu cứu của một con người yêu đời, yêu người đến thiết tha, dù đang phải chống chọi với bóng tối của định mệnh.Tóm lại, qua hai khổ thơ, người đọc không chỉ thấy một thôn Vĩ thơ mộng, ảo mờ mà còn thấy được chân dung một hồn thơ tài hoa nhưng bạc mệnh. Đó là tiếng kêu cứu của một con người yêu đời, yêu người đến thiết tha, dù đang phải chống chọi với bóng tối của định mệnh.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
86249 -
Hỏi từ APP VIETJACK73199
-
56482
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
46525 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
40880 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
38686 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
37316 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
32072
