Điền từ ạ-(
1. The (1)____ harvester makes the work much easier.
2. The farmers are (2)___ rice from the truck.
3.The trasnsition from child to (3)___ can be rocky.
4.Sports activities can help me (4)___.
5. (5)____ is an important skill for your future job because it can increase cooperation among members
6. Children enjoy (6)___ the chikens in the yard.
Quảng cáo
1 câu trả lời 74
Giải thích lý thuyết chung
Danh từ (noun): đứng sau mạo từ a / an / the hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ.
Động từ (verb): diễn tả hành động, thường đứng sau chủ ngữ.
V-ing: dùng sau các động từ như enjoy, like, help (trong một số cấu trúc).
Tính từ so sánh hơn: adj + er / more + adj (vd: greener, more peaceful).
Bài làm chi tiết
1. The (1) combine harvester makes the work much easier.
Giải thích: Combine harvester là danh từ ghép, chỉ máy gặt đập liên hợp.
Dịch: Máy gặt đập liên hợp làm công việc trở nên dễ dàng hơn nhiều.
2. The farmers are (2) unloading rice from the truck.
Giải thích: are + V-ing → thì hiện tại tiếp diễn; unloading = dỡ hàng.
Dịch: Những người nông dân đang dỡ gạo từ xe tải xuống.
3. The transition from child to (3) adult can be rocky.
Giải thích: adult là danh từ, đối lập với child.
Dịch: Sự chuyển tiếp từ trẻ em sang người lớn có thể gặp nhiều khó khăn.
4. Sports activities can help me (4) relax.
Giải thích: help + bare infinitive (động từ nguyên mẫu không “to”).
Dịch: Các hoạt động thể thao có thể giúp tôi thư giãn.
5. (5) Teamwork is an important skill for your future job because it can increase cooperation among members.
Giải thích: teamwork là danh từ, làm chủ ngữ của câu.
Dịch: Làm việc nhóm là một kỹ năng quan trọng cho công việc tương lai vì nó có thể tăng cường sự hợp tác giữa các thành viên.
6. Children enjoy (6) feeding the chickens in the yard.
Giải thích: enjoy + V-ing → feeding.
Dịch: Trẻ em thích cho gà ăn trong sân.
7. The fields are (7) greener after the rain than they are during the dry season.
Giải thích: So sánh hơn của green → greener.
Dịch: Những cánh đồng xanh hơn sau mưa so với mùa khô.
8. The ancient village is more (8) peaceful than the modern town nearby.
Giải thích: Tính từ dài → dùng more + adjective.
Dịch: Ngôi làng cổ yên bình hơn thị trấn hiện đại gần đó.
9. The village market is less (9) expensive than the city supermarket.
Giải thích: less + adjective dùng để so sánh kém hơn.
Dịch: Chợ làng rẻ hơn siêu thị ở thành phố.
10. Farmers (10) cultivate rice and other crops in the fertile land.
Giải thích: cultivate là động từ chỉ hành động trồng trọt.
Dịch: Nông dân trồng lúa và các loại cây trồng khác trên vùng đất màu mỡ.
Đáp án tổng hợp
1.combine
2.unloading
3.adult
4.relax
5.teamwork
6.feeding
7.greener
8.peaceful
9.expensive
10.cultivate
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
III. Match a question in column A with its answer in column B.
A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. 88438 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
58049 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
40881 -
35733
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
25922 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
25300 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24799 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24396 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22663
