Ex 9. Fill in the blank with a suitable preposition
1.I knew what food tasted good, but I didn’t know what was good ______ my body.
2.Sausages smell amazing and are full ______ protein.
3.Add nuts to your diet because they’re rich ______ protein, vitamins, and minerals.
4.Too little sleep can lead ______ many diseases.
5.The doctor advised Mr Wilson not to exercise too hard because it was bad ______ his heart.
6.He was treated ______ depression with medication prescribed by his doctor.
7.I work ______ regularly to keep fit.
8.His wife finally persuaded him to give ______ smoking.
9.Josh could stay ______ all night without getting tired.
10.Her life always seemed full ______ excitement with a healthy lifestyle.
11.Proper planning is the key ______ success.
12.Even today, most Americans prefer coffee ______ tea.
13.I’ve been feeling a bit ______ the weather this week.
14.She suffered ______ depression for most of her adult life.
15.Pay particular attention ______ the warnings printed on the food label.
16.When they die, plants give ______ the gases such as carbon dioxide and methane.
17.Further treatment will prevent cancer ______ developing.
18.She does five minutes of running ______ the spot to keep warm.
19.It took a long time to lose some weight, but I’m very pleased ______ the results.
20.You need to make an appointment ______ advance before going to hospital.
21.It can take weeks to get ______ an illness like that.
22.I’m going ______ a diet next week and hope to lose ten pounds before Christmas.
23.Researchers are working to find a cure ______ cancer.
Quảng cáo
1 câu trả lời 65
Chào bạn! Đây là một bài tập rất hay về Giới từ (Prepositions) và Cụm động từ (Phrasal Verbs) trong tiếng Anh.
Dưới đây là phần giải thích lý thuyết chi tiết, đáp án hoàn chỉnh và dịch nghĩa để bạn nắm vững kiến thức nhé.
1. Lý thuyết cần nhớ
Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần ghi nhớ các cấu trúc cố định (Collocations):
Tính từ + Giới từ:
Good for / Bad for: Tốt cho / Có hại cho.
Full of: Đầy, nhiều cái gì.
Rich in: Giàu (dưỡng chất, tài nguyên).
Pleased with: Hài lòng với.
Động từ + Giới từ/Trạng từ:
Lead to: Dẫn đến.
Treat for: Điều trị (bệnh gì).
Give up: Từ bỏ (thói quen).
Give off: Toả ra, thải ra (mùi, khí).
Suffer from: Chịu đựng, bị (bệnh gì).
Prevent something/someone from: Ngăn chặn cái gì/ai khỏi...
Cụm từ cố định (Idioms/Phrases):
Under the weather: Thấy không khoẻ.
On the spot: Tại chỗ.
In advance: Trước (về mặt thời gian).
Go on a diet: Ăn kiêng.
2. Đáp án hoàn chỉnh & Dịch nghĩa
Dưới đây là danh sách các từ cần điền vào chỗ trống:
1.for (Good for: tốt cho sức khỏe).
Tôi biết thức ăn nào ngon, nhưng tôi không biết cái gì tốt cho cơ thể mình.
2.of (Full of: chứa đầy).
Xúc xích có mùi rất tuyệt và chứa đầy chất đạm.
3.in (Rich in: giàu dưỡng chất).
Hãy thêm các loại hạt vào chế độ ăn vì chúng giàu đạm, vitamin và khoáng chất.
4.to (Lead to: dẫn đến).
Ngủ quá ít có thể dẫn đến nhiều bệnh tật.
5.for (Bad for: có hại cho).
Bác sĩ khuyên ông Wilson không nên tập thể dục quá sức vì nó có hại cho tim của ông ấy.
6.for (Treat somebody for something: điều trị bệnh cho ai).
Anh ấy đã được điều trị trầm cảm bằng thuốc do bác sĩ kê đơn.
7.out (Work out: tập thể dục).
Tôi tập thể dục thường xuyên để giữ dáng.
8.up (Give up: từ bỏ).
Vợ anh ấy cuối cùng đã thuyết phục được anh ấy bỏ thuốc lá.
9.up (Stay up: thức khuya).
Josh có thể thức cả đêm mà không thấy mệt.
10.of (Full of excitement: đầy sự hào hứng).
Cuộc sống của cô ấy luôn có vẻ tràn đầy sự thú vị với một lối sống lành mạnh.
11.to (The key to success: chìa khóa dẫn đến thành công).
Lập kế hoạch hợp lý là chìa khóa dẫn đến thành công.
12.to (Prefer A to B: thích A hơn B).
Thậm chí ngày nay, hầu hết người Mỹ vẫn thích cà phê hơn trà.
13.under (Under the weather: không khỏe).
Tuần này tôi cảm thấy hơi không được khỏe.
14.from (Suffer from: chịu đựng/bị bệnh).
Cô ấy đã bị trầm cảm trong phần lớn cuộc đời trưởng thành của mình.
15.to (Pay attention to: chú ý vào).
Hãy đặc biệt chú ý đến những cảnh báo được in trên nhãn thực phẩm.
16.off (Give off: tỏa ra/thải ra khí).
Khi phân hủy, thực vật thải ra các loại khí như carbon dioxide và methane.
17.from (Prevent...from: ngăn chặn khỏi).
Việc điều trị thêm sẽ ngăn chặn ung thư phát triển.
18.on (On the spot: tại chỗ).
Cô ấy chạy bộ tại chỗ năm phút để giữ ấm.
19.with (Pleased with: hài lòng với).
Mất một thời gian dài để giảm cân, nhưng tôi rất hài lòng với kết quả.
20.in (In advance: trước).
Bạn cần đặt lịch hẹn trước khi đến bệnh viện.
21.over (Get over: vượt qua/hồi phục).
Có thể mất vài tuần để hồi phục sau một căn bệnh như vậy.
22.on (Go on a diet: ăn kiêng).
Tôi sẽ bắt đầu ăn kiêng vào tuần tới và hy vọng giảm được 10 pound trước Giáng sinh.
23.for (A cure for: phương thuốc chữa trị cho...).
Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực tìm kiếm phương pháp chữa trị bệnh ung thư.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
57284 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37881 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
35417 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
28276 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
27742 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
27142
