PART TWO: VOCABULARY
A. Choose the best answer.
He was a generous friend but as a businessman, he drove a hard ________. A. bargain B. affair C. contract D. deal
The unpleasant smell in the restaurant ________ me off my dinner.
A. set B. put C. sent D. took
I know William has been disobedient, but don’t be too ________ on him.
Quảng cáo
1 câu trả lời 86
I. Giải thích lý thuyết và đáp án
Đáp án: A. bargain
Lý thuyết: Thành ngữ "drive a hard bargain" có nghĩa là mặc cả sát sao, giỏi thương lượng để có lợi cho mình.
Đáp án: B. put
Lý thuyết: Cụm động từ "put someone off (something)" có nghĩa là làm ai đó cảm thấy chán, mất hứng thú hoặc thấy ghê sợ điều gì đó.
Đáp án: C. hard
Lý thuyết: Cụm từ "be hard on someone" nghĩa là nghiêm khắc, đối xử khắt khe với ai đó. (Lưu ý: "strict with" cũng có nghĩa tương tự nhưng ở đây đi với giới từ "on" nên chọn "hard").
Đáp án: A. assumes
Lý thuyết: Động từ "assume" trong ngữ cảnh giáo dục có nghĩa là "giả định rằng/cho rằng đã có sẵn". Câu này ý nói khóa học không yêu cầu kiến thức nền tảng trước đó.
Đáp án: D. worth
Lý thuyết: Cấu trúc "be worth + [số tiền/danh từ]" dùng để chỉ giá trị của vật gì đó. Các từ còn lại như "valued" hay "priced" thường dùng ở dạng bị động hoặc có cấu trúc khác.
Đáp án: B. by
Lý thuyết: Cấu trúc "call someone by a name" nghĩa là gọi ai đó bằng một cái tên nào đó.
Đáp án: A. feels
Lý thuyết: "Feel" là một động từ chỉ tri giác (linking verb). Khi nói về chất liệu vải vóc, ta dùng "feels + adj" để mô tả cảm giác khi chạm vào.
Đáp án: C. question
Lý thuyết: Thành ngữ "out of the question" nghĩa là không thể nào, không được phép, không có khả năng xảy ra.
Đáp án: D. refuse
Lý thuyết: Cấu trúc "refuse to do something" (từ chối làm gì). "Refuse to obey" nghĩa là không tuân thủ mệnh lệnh.
Đáp án: C. pieces of jewelry
Lý thuyết: "Jewelry" (trang sức) là danh từ không đếm được. Để đếm số lượng trang sức, ta phải dùng cụm danh từ "pieces of jewelry".
II. Đáp án hoàn chỉnh và Dịch nghĩa
Câu
Đáp án
Dịch nghĩa câu hoàn chỉnh
1
A. bargain
Anh ấy là một người bạn rộng lượng, nhưng trên cương vị một doanh nhân, anh ấy mặc cả rất sát sao.
2
B. put
Mùi khó chịu trong nhà hàng khiến tôi chẳng còn muốn ăn tối nữa.
3
C. hard
Tôi biết William đã không vâng lời, nhưng đừng quá khắt khe với nó.
4
A. assumes
Khóa học này không yêu cầu (giả định chưa có) kiến thức trước đó về môn học.
5
D. worth
Những món đồ trang sức bị đánh cắp có giá trị rất nhiều tiền.
6
B. by
Tôi ước họ đừng gọi anh ấy bằng cái tên xúc phạm đó.
7
A. feels
Loại vải này cảm giác thấy rất mỏng.
8
C. question
Tôi không thể cho bạn mượn tiền được; điều đó là không thể nào.
9
D. refuse
Từ chối chấp hành mệnh lệnh là một tội danh nghiêm trọng trong quân đội.
10
C. pieces of jewelry
Tôi luôn cất những món đồ trang sức quý giá nhất của mình trong hộp ký gửi an toàn.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
73854
