III. Translation:
1.She said to me, “It’s pouring with rain down here.”
→ She ............................................................
2.“I don’t think you are right, my son.” The mother said
→ The mother ......................................................
3.“I have something to show you,” I said to her.
→ I ................................................................
4.They said, “This is the book we have been looking for.”
→ They ............................................................
5.Her sister said, “I don’t like this flower.”
→ Her sister ......................................................
6.The manager didn’t phone the secretary this morning.
→ The secretary ...................................................
Quảng cáo
1 câu trả lời 108
Câu 1
She said to me, “It’s pouring with rain down here.”
Giải thích lý thuyết
Đây là câu tường thuật (reported speech). Khi đổi từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp, ta cần:
Bỏ dấu ngoặc kép
Đổi thì hiện tại → quá khứ
Đổi trạng từ chỉ nơi chốn (here → there)
Câu trả lời hoàn chỉnh
She told me that it was pouring with rain down there.
Dịch nghĩa
Cô ấy nói với tôi rằng ở đó trời đang mưa như trút nước.
Câu 2
“I don’t think you are right, my son,” the mother said.
Giải thích lý thuyết
Động từ tường thuật: said → said that / told
Đổi thì hiện tại đơn → quá khứ đơn
Đổi đại từ nhân xưng cho phù hợp
Câu trả lời hoàn chỉnh
The mother said that she didn’t think her son was right.
Dịch nghĩa
Người mẹ nói rằng bà không nghĩ con trai mình đúng.
Câu 3
“I have something to show you,” I said to her.
Giải thích lý thuyết
Hiện tại hoàn thành → quá khứ hoàn thành
Đổi đại từ (you → her)
Câu trả lời hoàn chỉnh
I told her that I had something to show her.
Dịch nghĩa
Tôi nói với cô ấy rằng tôi có điều gì đó để cho cô ấy xem.
Câu 4
They said, “This is the book we have been looking for.”
Giải thích lý thuyết
This → that
Hiện tại đơn → quá khứ đơn
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn → quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Câu trả lời hoàn chỉnh
They said that that was the book they had been looking for.
Dịch nghĩa
Họ nói rằng đó là cuốn sách mà họ đã tìm kiếm.
Câu 5
Her sister said, “I don’t like this flower.”
Giải thích lý thuyết
Hiện tại đơn → quá khứ đơn
This → that
Câu trả lời hoàn chỉnh
Her sister said that she didn’t like that flower.
Dịch nghĩa
Chị gái của cô ấy nói rằng cô ấy không thích bông hoa đó.
Câu 6
The manager didn’t phone the secretary this morning.
Giải thích lý thuyết
Đây là câu chủ động, yêu cầu đổi sang câu bị động:
S + didn’t + V → S + wasn’t / weren’t + V3
Câu trả lời hoàn chỉnh
The secretary wasn’t phoned by the manager this morning.
Dịch nghĩa
Thư ký đã không được giám đốc gọi điện vào sáng nay.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
73854
