Quảng cáo
1 câu trả lời 62
Question 6: Eco-friendly car models always attract great attention at exhibitions.
=> Đáp án: A. Eco-friendly (Thân thiện với môi trường)
=> Giải thích: Câu này nói về các mẫu xe hơi thu hút sự chú ý tại triển lãm. Trong bối cảnh hiện nay, xe "thân thiện với môi trường" là chủ đề phổ biến nhất.
Question 7: Remember to turn off your household appliances when they are not used.
=> Đáp án: B. household appliances (Thiết bị gia dụng)
=> Giải thích: "Turn off" (tắt) thường đi với các thiết bị điện tử. "Household appliances" bao gồm tivi, đèn, quạt...
Question 8: Small changes in your daily habits can help reduce the carbon footprint you produce.
=> Đáp án: A. carbon footprint (Dấu chân carbon/Lượng phát thải khí nhà kính)
=> Giải thích: Cụm từ "reduce the carbon footprint" là một colocation (cụm từ cố định) rất phổ biến, nghĩa là giảm thiểu tác động tiêu cực của cá nhân lên môi trường.
Question 9: One of the most important sources of energy is the sun.
=> Đáp án: B. sources (Nguồn)
=> Giải thích: "Sources of energy" nghĩa là các nguồn năng lượng. Mặt trời là một nguồn năng lượng quan trọng.
Question 10: Students are reminded to pick up litter that they see on the ground.
=> Đáp án: C. pick up (Nhặt lên)
=> Giải thích: Cụm từ "pick up litter" nghĩa là nhặt rác.
Question 11: Switching to energy-saving light bulb is one way to protect the environment.
=> Đáp án: C. energy-saving (Tiết kiệm năng lượng)
=> Giải thích: "Energy-saving light bulb" là bóng đèn tiết kiệm điện, một giải pháp để bảo vệ môi trường.
Question 12: More people adopt a green lifestyle because it is good for the environment.
=> Đáp án: A. adopt (Áp dụng/Theo đuổi)
=> Giải thích: Cụm từ "adopt a lifestyle" nghĩa là bắt đầu thực hiện hoặc theo đuổi một lối sống nào đó (ở đây là lối sống xanh).
Question 13: A modern hospital will be built in this town soon.
=> Đáp án: A. will be built (Sẽ được xây dựng)
=> Giải thích:
+ Có trạng từ "soon" (sớm thôi) nên ta dùng thì Tương lai đơn.
+ Chủ ngữ là "A modern hospital" (Một bệnh viện hiện đại) vật thể không tự thực hiện hành động nên phải dùng thể Bị động: will + be + V3/ed.
=> Bảng tổng hợp từ vựng quan trọng:
Từ vựng/Cụm từ: Nghĩa
+ Eco-friendly: Thân thiện với môi trường
+ Household appliances: Thiết bị gia dụng
+ Carbon footprint: Dấu chân carbon
+ Energy-saving: Tiết kiệm năng lượng
+ Adopt a green lifestyle: Thực hiện lối sống xanh
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
73854

