Quảng cáo
1 câu trả lời 58
I. Giải thích lý thuyết
Bảng yêu cầu điền các dạng từ (word forms) của một từ gốc theo các cột:
Verb (Động từ): chỉ hành động → perform
Noun (Danh từ): chỉ sự việc hoặc người → performance, performer
Adjective (Tính từ): miêu tả danh từ
performed (dạng V3 dùng như tính từ, nghĩa là “được trình diễn”)
Adverb (Trạng từ): bổ nghĩa cho động từ
Với perform, trạng từ thường dùng là well (không biến đổi trực tiếp từ “perform”)
Meaning: Nghĩa tiếng Việt của từ gốc
Lưu ý:
Không phải động từ nào cũng có trạng từ tạo bằng -ly. Trong thực tế, perform thường đi với well / badly / professionally…
II. Câu trả lời hoàn chỉnh
VERB NOUN ADJECTIVE ADVERB MEANING
perform performance; performed well Trình diễn
performer (người biểu diễn)
III. Dịch nghĩa
perform: trình diễn, biểu diễn
performance: buổi biểu diễn
performer: người biểu diễn
performed: được trình diễn
well: tốt, hay
Ví dụ:
She performed well on stage.
→ Cô ấy biểu diễn rất tốt trên sân khấu.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
III. Match a question in column A with its answer in column B.
A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. 88438 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
58049 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
40881 -
35733
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
25922 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
25300 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24799 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24396 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22663
